xuân

Từ bản đồ ngành nghề mới đến yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông

GD&TĐ - Đằng sau những con số điểm chuẩn là sự chuyển động của bản đồ nghề nghiệp và yêu cầu mới đối với giáo dục.

Mùa tuyển sinh đại học năm 2026 cho thấy lựa chọn ngành nghề của người trẻ đang thay đổi rõ rệt. Trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, bán dẫn, tự động hóa và các lĩnh vực STEM nổi lên mạnh mẽ, trong khi sư phạm cũng thu hút nhiều học sinh giỏi.

Đằng sau những con số điểm chuẩn là sự chuyển động của bản đồ nghề nghiệp và yêu cầu mới đối với giáo dục. Nếu đại học đón đầu nhu cầu nhân lực thì phổ thông phải chuẩn bị những năng lực nền tảng. Vì vậy, điều cần quan tâm không chỉ là học sinh chọn ngành gì, mà nhà trường cần chuẩn bị gì cho tương lai.

20260826095613-10101787712613459-9043974491790995929-9043974491790995929-h.jpg Tân sinh viên khóa 2026 Trường Đại học Ngân hàng TPHCM làm thủ tục nhập học. Ảnh: HUB.

Từ lựa chọn ngành học đến tín hiệu của thị trường nhân lực

Một trong những bằng chứng rõ nhất là số liệu đăng ký xét tuyển năm 2026. Trong 874.811 thí sinh đăng ký xét tuyển đại học, có 467.590 thí sinh, chiếm 53,4%, đăng ký ít nhất một ngành STEM. Đáng chú ý, 331.693 thí sinh, gần 38%, đăng ký vào 15 nhóm ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược theo Nghị định 179/2026/NĐ-CP.

Điểm chuẩn của nhiều ngành công nghệ cũng ở mức rất cao. Ngành Trí tuệ nhân tạo tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TPHCM đạt 30/30 điểm sau quy đổi; tại Đại học Bách khoa Hà Nội, Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo đạt 29,54 điểm, Khoa học máy tính 29,27 điểm, An toàn không gian số 29,01 điểm.

Những con số này cho thấy trí tuệ nhân tạo và công nghệ không còn chỉ được xem là những lĩnh vực của tương lai mà đã trở thành lựa chọn nghề nghiệp của hiện tại.

Đáng chú ý, sự thay đổi không chỉ diễn ra trong nhóm ngành công nghệ. Kinh tế vẫn có sức hút, nhưng những ngành được lựa chọn nhiều ngày càng gắn với dữ liệu, công nghệ và tự động hóa. Kinh doanh quốc tế, thương mại điện tử, logistics, phân tích dữ liệu kinh doanh... cho thấy ranh giới giữa kinh tế và công nghệ đang ngày càng thu hẹp.

Cùng với đó là sự trở lại của nghề sư phạm. Điểm chuẩn một số ngành sư phạm năm nay ở mức rất cao, 28-29 điểm. Ngành Sư phạm Hóa học của Trường Đại học Sư phạm TPHCM có điểm chuẩn 29,83, cho thấy nghề giáo đang có khả năng thu hút trở lại những học sinh có thành tích học tập tốt.

Đây là những tín hiệu đáng mừng. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào điểm chuẩn để kết luận giáo dục đã đáp ứng nhu cầu nhân lực tương lai thì vẫn còn quá sớm.

Từ việc học sinh chọn ngành đến hình thành một nguồn nhân lực chất lượng cao là cả một chặng đường dài.

dhqt.jpg Sinh viên Trường Đại học Quốc tế (Đại học Quốc gia TPHCM). Ảnh: NTCC.

Phổ thông phải chuẩn bị từ hôm nay

Nếu trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, bán dẫn, tự động hóa và công nghệ cao là những lĩnh vực đang mở rộng, câu hỏi đặt ra là học sinh phổ thông hôm nay cần được chuẩn bị những gì?

Câu trả lời không thể chỉ là thêm một vài nội dung công nghệ vào chương trình. Điều quan trọng hơn là thay đổi cách học.

Trong thế giới mà trí tuệ nhân tạo có thể cung cấp câu trả lời chỉ trong vài giây, việc ghi nhớ một lượng lớn kiến thức không còn là lợi thế duy nhất. Học sinh cần biết đặt câu hỏi, phân tích thông tin, kiểm chứng nguồn, giải quyết vấn đề, giao tiếp, hợp tác, sử dụng công nghệ và tự học.

Nói cách khác, nhà trường cần chuyển dần từ câu hỏi “học sinh nhớ được bao nhiêu?” sang “học sinh làm được gì với những điều đã học và có khả năng tiếp tục học hay không?”.

Đó cũng chính là yêu cầu của học tập suốt đời. Một người trẻ bước vào thị trường lao động hôm nay có thể làm một công việc nhưng 10 năm sau công việc ấy đã thay đổi, thậm chí biến mất hoặc được thay thế một phần bởi công nghệ. Vì vậy, giáo dục không thể chỉ chuẩn bị cho học sinh một nghề nghiệp cụ thể mà phải giúp các em có năng lực thích ứng với nhiều lần thay đổi nghề nghiệp trong cuộc đời.

STEM phải trở thành cách học

Sự gia tăng lựa chọn STEM ở bậc đại học là tín hiệu tích cực, nhưng muốn có nguồn nhân lực STEM chất lượng cao, không thể chỉ trông chờ vào các trường đại học. Những hạt giống đầu tiên phải được gieo từ phổ thông.

Tuy nhiên, STEM không nên được hiểu đơn giản là tổ chức thêm các cuộc thi robot, ngày hội khoa học hay một số hoạt động trải nghiệm. Quan trọng hơn, STEM phải trở thành một cách học.

Một bài toán có thể bắt đầu từ một vấn đề thực tế. Vật lý có thể gắn với xe điện, năng lượng tái tạo; hóa học với vật liệu mới, môi trường, dược phẩm; sinh học với công nghệ gen và y sinh; tin học với thuật toán, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

Khi đó, học sinh sẽ nhận ra các môn học không phải những “ốc đảo” tách biệt. Kiến thức toán học có thể hỗ trợ khoa học máy tính; vật lý có thể kết nối với công nghệ; sinh học có thể kết hợp với dữ liệu; khoa học xã hội cũng có thể sử dụng công nghệ và phương pháp phân tích dữ liệu để nghiên cứu những vấn đề của đời sống. Đây cũng là lý do không nên đặt STEM đối lập với giáo dục nhân văn.

Một xã hội công nghệ cao vẫn cần giáo viên, bác sĩ, luật sư, nhà nghiên cứu xã hội, nhà quản trị, nhà báo, nghệ sĩ và những người làm công việc chăm sóc con người. Đặc biệt, khi trí tuệ nhân tạo ngày càng có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ kỹ thuật, những phẩm chất như trách nhiệm, đạo đức, sự đồng cảm, sáng tạo và khả năng hiểu con người càng trở nên quan trọng.

Mục tiêu không phải tạo ra những “cỗ máy STEM”, mà là hình thành những con người có khả năng kết hợp khoa học, công nghệ với hiểu biết xã hội và nhân văn.

sv.jpg Sinh viên Viện Nghiên cứu và Đào tạo Việt - Anh, Đại học Đà Nẵng. Ảnh: VNUK.

Bản đồ nghề nghiệp mới cũng đặt ra yêu cầu phải nhìn lại cách dạy ngoại ngữ và dữ liệu trong nhà trường. Ngoại ngữ không thể chỉ là môn học để thi. Trong một nền kinh tế kết nối toàn cầu, kỹ sư cần đọc tài liệu quốc tế, giáo viên cần tiếp cận tri thức mới, nhà kinh tế cần hiểu dữ liệu thị trường, nhà nghiên cứu xã hội cần tiếp cận các nguồn học thuật bên ngoài.

Tương tự, năng lực dữ liệu không thể chỉ dành cho học sinh theo học máy tính. Một công dân tương lai cần biết đọc bảng số liệu, nhận diện xu hướng, kiểm chứng nguồn thông tin, phân biệt dữ liệu đáng tin cậy và rút ra kết luận có căn cứ.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh, đây còn là năng lực giúp mỗi người không trở thành người tiếp nhận thụ động những câu trả lời do máy tạo ra.

Trí tuệ nhân tạo đặt lại câu hỏi về “học thật”

Có lẽ thách thức lớn nhất đối với giáo dục phổ thông hiện nay không phải là trí tuệ nhân tạo có thể làm được gì, mà là nhà trường sẽ thay đổi như thế nào khi công nghệ này có thể làm rất nhiều việc thay học sinh.

Nếu giáo viên vẫn giao những bài tập mà trí tuệ nhân tạo có thể hoàn thành dễ dàng, sẽ xuất hiện một nghịch lý: học sinh có thể nộp một sản phẩm rất tốt nhưng chưa chắc đã thực sự học.

Vì vậy, câu hỏi “thế nào là học thật trong thời đại trí tuệ nhân tạo?” cần được đặt ra một cách nghiêm túc.

Câu trả lời không phải cấm trí tuệ nhân tạo, cũng không phải phó mặc việc học cho công nghệ. Học sinh cần được dạy cách sử dụng công cụ này có trách nhiệm: biết đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin, đối chiếu nguồn, phát hiện sai lệch và chịu trách nhiệm về sản phẩm cuối cùng.

Trí tuệ nhân tạo có thể là công cụ hỗ trợ mạnh cho học tập nếu người học biết sử dụng để phân tích, so sánh, đối sánh dữ liệu và mở rộng cách nhìn. Nhưng trí tuệ nhân tạo không thể thay thế tư duy của người học.

Do đó, giáo dục trong thời đại trí tuệ nhân tạo càng phải coi trọng quá trình tư duy hơn sản phẩm cuối cùng.

Một yêu cầu tất yếu khác là đổi mới kiểm tra, đánh giá. Không thể yêu cầu học sinh sáng tạo nhưng chủ yếu đánh giá bằng những câu hỏi có một đáp án quen thuộc. Cũng không thể nói phát triển năng lực nhưng vẫn coi điểm số là thước đo gần như duy nhất.

Khi trí tuệ nhân tạo có thể nhanh chóng tạo bài viết, giải toán hoặc trình bày một vấn đề, nhà trường càng cần đánh giá khả năng lập luận, phân tích, vận dụng và bảo vệ quan điểm của học sinh.

Các bài kiểm tra cần tăng những câu hỏi yêu cầu phân tích, giải quyết vấn đề và liên hệ thực tế; đồng thời coi trọng hơn các sản phẩm học tập, dự án, thuyết trình, thực hành và nghiên cứu nhỏ.

Đánh giá như vậy không có nghĩa xem nhẹ kiến thức. Ngược lại, kiến thức vẫn là nền tảng, nhưng giá trị của kiến thức phải được thể hiện qua khả năng vận dụng.

Thi thật phải bắt đầu từ học thật; học thật phải được tạo ra bởi cách dạy thật và cách đánh giá thật.

Hướng nghiệp phải bắt đầu sớm hơn

Một thay đổi khác cần được đẩy mạnh là hướng nghiệp. Trong khi bản đồ nghề nghiệp thay đổi nhanh, chờ đến lớp 12 mới tư vấn chọn ngành là quá muộn.

Từ trung học cơ sở, học sinh cần từng bước tìm hiểu thế giới nghề nghiệp, những lĩnh vực đang phát triển, yêu cầu của từng nghề và những năng lực cần thiết. Tuy nhiên, hướng nghiệp không đồng nghĩa với việc buộc học sinh chọn nghề quá sớm. Điều quan trọng là giúp các em hiểu mình, hiểu nghề và hiểu xã hội.

Một học sinh hôm nay có thể quan tâm đến trí tuệ nhân tạo, nhưng sau vài năm lại lựa chọn giáo dục, y tế hay một lĩnh vực xã hội. Vì thế, hướng nghiệp hiện đại không chỉ giúp học sinh chọn một nghề mà phải giúp các em có năng lực lựa chọn và thay đổi nghề nghiệp.

Trải nghiệm thực tế, dự án, hoạt động nghề nghiệp và sự kết nối giữa nhà trường với doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu, tổ chức xã hội... cần trở thành một phần tự nhiên của quá trình hướng nghiệp.

Mùa tuyển sinh năm 2026 gửi thông điệp rõ ràng: thế giới nghề nghiệp thay đổi thì cách chuẩn bị con người cũng phải thay đổi. Trí tuệ nhân tạo và STEM cần được chú trọng, nhưng giáo dục không thể thu hẹp con người vào công nghệ. Đất nước cần những thế hệ vừa có năng lực khoa học, công nghệ, vừa biết tư duy độc lập, giao tiếp, hợp tác, phản biện, sáng tạo, có trách nhiệm và hiểu con người.

Người thầy cũng phải học suốt đời

Một nền giáo dục muốn chuẩn bị cho học sinh học suốt đời trước hết phải có những người thầy học suốt đời. Sự thay đổi của công nghệ khiến giáo viên không thể chỉ dựa vào những gì đã được đào tạo nhiều năm trước.

Giáo viên Toán cần hiểu những ứng dụng mới của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo; giáo viên Tin học phải liên tục cập nhật công nghệ; giáo viên Ngữ văn cần thích ứng với những thay đổi trong cách đọc, viết và tiếp nhận thông tin; giáo viên các môn xã hội cần hiểu những biến động của đời sống và thị trường lao động.

Điều này càng đáng chú ý khi mùa tuyển sinh năm 2026 cho thấy nghề sư phạm đang thu hút trở lại nhiều học sinh có năng lực tốt.

6a4a9103.jpg Thí sinh tham gia kỳ thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TPHCM năm 2026. Ảnh: VNUHCM.

Đầu vào tốt là điều kiện quan trọng nhưng chưa đủ. Nếu muốn những người trẻ giỏi trở thành những nhà giáo giỏi, cần tiếp tục đổi mới đào tạo giáo viên, tăng cường thực hành nghề nghiệp, tạo môi trường phát triển chuyên môn và có cơ chế để họ tiếp tục học tập trong suốt quá trình công tác.

Từ mùa tuyển sinh năm 2026 có thể hình dung nhà trường tương lai vẫn có lớp học, sách giáo khoa và giáo viên, nhưng cách học sẽ khác. Học sinh sẽ làm việc nhiều hơn với dữ liệu, dự án và vấn đề thực tế; các môn học kết nối thay vì tách biệt. Trí tuệ nhân tạo trở thành công cụ hỗ trợ nhưng không thay thế tư duy. Hướng nghiệp diễn ra thường xuyên, trải nghiệm trở thành cầu nối giữa nhà trường và đời sống.

Đó không phải là cuộc chạy theo “ngành hot”, bởi ngành học hôm nay có thể thay đổi sau 5-10 năm. Mục tiêu của giáo dục không phải giúp học sinh chọn một ngành có điểm chuẩn cao, mà hình thành năng lực học tập, làm việc và thích ứng suốt đời.