Qua đó nhằm cụ thể hóa các chủ trương, nghị quyết của Đảng và các quy định pháp luật trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
“Chìa khóa” thu hút nhân tài
Là cơ sở giáo dục đại học có bề dày truyền thống, luôn nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về khoa học - kỹ thuật, Đại học Bách khoa Hà Nội được xem là nơi hội tụ trí tuệ, quy tụ nhiều nhà khoa học đầu ngành. PGS.TS Huỳnh Quyết Thắng - Giám đốc Đại học Bách khoa Hà Nội cho biết, những năm qua, nhà trường đặc biệt chú trọng đổi mới công tác thu hút, phát triển đội ngũ cán bộ, coi đây là nền tảng then chốt cho chiến lược phát triển dài hạn.
Tuy nhiên, theo PGS.TS Huỳnh Quyết Thắng, thách thức lớn hiện nay nằm ở cơ cấu và chất lượng đội ngũ. Độ tuổi trung bình của giảng viên khoảng 44 tuổi; đội ngũ giảng viên trình độ cao còn mỏng ở hầu hết các ngành, nhất là trong các lĩnh vực then chốt như công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu, hệ thống thông minh, năng lượng mới, công nghệ sinh học và sức khỏe. Đây đều là những lĩnh vực có nhu cầu nhân lực lớn, gắn trực tiếp với chiến lược phát triển khoa học - công nghệ quốc gia.
Chính sách thu hút nhân tài, đặc biệt là giảng viên trẻ xuất sắc, nhà khoa học đầu ngành và chuyên gia quốc tế, dù đã được triển khai nhưng kết quả chưa đạt kỳ vọng. Giai đoạn 2021-2025, số cán bộ tuyển dụng theo diện giảng viên xuất sắc mới đạt khoảng 40% mục tiêu đề ra. Năm 2024, giảng viên nước ngoài chiếm khoảng 8% tổng số giảng viên, song chủ yếu tham gia giảng dạy ngắn hạn; việc thu hút các nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý đầu ngành đến làm việc lâu dài còn hạn chế.
Theo PGS.TS Huỳnh Quyết Thắng, nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những hạn chế về cơ chế tài chính, mức đãi ngộ, điều kiện cơ sở vật chất, hạ tầng nghiên cứu, cũng như phương thức tìm kiếm, thu hút nhân lực quốc tế chưa đủ đa dạng và cạnh tranh.
Từ thực tiễn triển khai, Đại học Bách khoa Hà Nội kiến nghị một số giải pháp trọng tâm. Trong đó, cần xây dựng một đề án tổng thể nhằm hiện thực hóa các chủ trương, nghị quyết của Đảng và các quy định pháp luật về giáo dục, đào tạo.
Đối với các cơ sở giáo dục đại học, cần cho phép mức độ tự chủ cao nhất, đặc biệt với các đại học trọng điểm, trong việc xây dựng vị trí việc làm, xác định tiêu chuẩn chuyên gia, nhà khoa học, cũng như quyết định cơ chế tiền lương, tiền thưởng. Đồng thời, cần có cơ chế tài chính linh hoạt, cho phép chi vượt khung, khoán chi, ứng chi phù hợp đối với nhà khoa học xuất sắc; đầu tư theo cơ chế “đặt hàng”, “trọn gói”, gắn với đánh giá kết quả đầu ra.
Đối với cơ quan quản lý Nhà nước và các bộ, ngành, nhà trường đề xuất tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, không chỉ trong khâu thu hút chuyên gia nước ngoài mà cả trong triển khai đề tài, dự án và các thủ tục liên quan đến đời sống.
Cùng với đó, cần xây dựng các chương trình nghiên cứu, chuyển giao công nghệ quy mô lớn cấp quốc gia, gắn chặt với nhu cầu doanh nghiệp theo mô hình “ba nhà”; có cơ chế bổ nhiệm cán bộ quản lý linh hoạt để các nhà khoa học xuất sắc có thể đảm nhiệm vị trí lãnh đạo đơn vị nghiên cứu; hình thành chiến lược xuất khẩu giáo dục, thu hút sinh viên quốc tế; xây dựng các quỹ nghiên cứu liên kết giữa đại học - viện nghiên cứu - doanh nghiệp Nhà nước.
PGS Huỳnh Quyết Thắng (bên phải) cùng các diễn giả tại Hội nghị Giáo dục toàn cầu Going Global 2025. Ảnh: Website nhà trường
Kinh nghiệm quốc tế
PGS.TS Trần Hoài An - Chủ tịch Hội đồng Học viện Hàng không Việt Nam, nhận định, trong nền kinh tế dựa trên tri thức, việc thu hút và giữ chân chuyên gia quốc tế là yếu tố then chốt nhằm mở rộng lực lượng lao động tay nghề cao, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đối với Việt Nam, đội ngũ này không chỉ bổ sung nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn là đòn bẩy quan trọng để khoa học và công nghệ bứt phá.
Các chuyên gia quốc tế mang đến tri thức tiên tiến, kinh nghiệm quản lý nghiên cứu theo chuẩn mực quốc tế và khả năng kết nối mạng lưới học thuật toàn cầu - những điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chuyên gia nước ngoài đóng góp đáng kể trong các lĩnh vực khoa học và đổi mới sáng tạo. PGS.TS Trần Hoài An dẫn chứng, tại các cơ sở giáo dục đại học ở Anh, chuyên gia quốc tế chiếm hơn một phần năm lực lượng lao động; tỷ lệ này đặc biệt cao trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật (39,5%) và khoa học tự nhiên. Những đóng góp này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang tập trung phát triển các ngành công nghệ cao như công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và năng lượng xanh.
Để Việt Nam thực sự trở thành điểm đến hấp dẫn đối với chuyên gia, nhà khoa học quốc tế, Chủ tịch Hội đồng Học viện Hàng không Việt Nam cho rằng cần xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ, mang tính đột phá, dựa trên ba trụ cột then chốt: cải cách thể chế về cư trú và lao động; chế độ đãi ngộ tài chính, vật chất đủ sức cạnh tranh; và bảo đảm môi trường học thuật tự chủ, sáng tạo.
Ông phân tích, tính ổn định về cư trú được xem là yếu tố quyết định trong việc thu hút và giữ chân nhân tài quốc tế. Theo đó, cần cải cách mạnh mẽ cơ chế cấp giấy phép lao động, trong đó nghiên cứu thiết lập cơ chế “miễn trừ” đối với một số nhóm chuyên gia đặc thù; đồng thời ban hành “thẻ cư trú dài hạn” dành cho chuyên gia quốc tế.
Thẻ này nên có thời hạn từ 5 đến 10 năm, thay thế các hình thức gia hạn thị thực ngắn hạn, phức tạp hiện nay; được cấp kèm cho vợ, chồng và con cái, tạo điều kiện để chuyên gia cư trú, làm việc ổn định, không phải thực hiện các thủ tục bảo lãnh cá nhân rườm rà. Đây là điều kiện tiên quyết để các chuyên gia yên tâm cống hiến lâu dài.
Cũng theo PGS.TS Trần Hoài An, Việt Nam khó có thể thu hút nhân tài trình độ cao nếu tổng gói đãi ngộ không đủ sức cạnh tranh với các trung tâm học thuật trong khu vực. Trước hết, cần xây dựng khung lương dành cho chuyên gia theo hướng độc lập, tách khỏi hệ số lương của Nhà nước.
Các cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp cần được trao quyền tự chủ cao trong việc ký hợp đồng với chuyên gia quốc tế, với mức lương được đàm phán dựa trên năng lực, thành tích và kinh nghiệm quốc tế, không bị ràng buộc bởi cơ chế công chức truyền thống.
Mức đãi ngộ cần tham chiếu theo chuẩn quốc tế, có thể đạt tới 150 nghìn USD/năm đối với chuyên gia cao cấp - điều kiện cần để triển khai mô hình quản lý nhân tài chủ động như tại Đại học Quốc gia Singapore.
Đối với giảng viên thỉnh giảng, cần áp dụng cơ chế hợp đồng linh hoạt, chi trả theo khối lượng và chất lượng công việc, bảo đảm tương xứng với giá trị tri thức và kinh nghiệm thực tiễn. Bên cạnh đó, chính sách ưu đãi thuế giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Theo đề xuất, chuyên gia quốc tế có thể được miễn thuế thu nhập cá nhân trong 5 năm đầu làm việc; sau đó áp dụng mức thuế suất cố định 10% cho toàn bộ thu nhập, tương đồng với chính sách ưu đãi dành cho các lĩnh vực công nghệ cao.
Các hỗ trợ về vật chất và phúc lợi cũng cần được thiết kế một cách toàn diện, gồm: nhà ở công vụ hoặc trợ cấp thuê nhà tương đương 30-50% lương cơ bản; hỗ trợ phương tiện đi lại; giảm trừ học phí, viện phí cho các thành viên trong gia đình; chi trả bảo hiểm y tế quốc tế và các chi phí hành chính ban đầu. Những chính sách này góp phần tháo gỡ rào cản tài chính, nhất là đối với các chuyên gia có gia đình đi cùng.
Đề cập đến yếu tố giữ chân nhân tài bền vững, PGS.TS Trần Hoài An nhấn mạnh, đãi ngộ tài chính chỉ là một phần của bài toán; môi trường học thuật tự do, sáng tạo mới là yếu tố quyết định. Vì vậy, cần lựa chọn một số cơ sở giáo dục đại học trọng điểm quốc gia, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật - công nghệ, để thực hiện cơ chế tự chủ toàn diện.
Theo đó, các cơ sở này cần được trao quyền quyết định về tổ chức nhân sự, tài chính nội bộ, bổ nhiệm chức danh học thuật; giảm thiểu sự can thiệp hành chính trong công tác quản trị. Quyền tự do học thuật và nghiên cứu phải được bảo đảm, cho phép chuyên gia quốc tế chủ động tiếp cận nguồn lực nghiên cứu, thành lập nhóm nghiên cứu độc lập, tự quyết định hướng nghiên cứu và công bố khoa học.
Cùng với đó, Việt Nam cần chuyển từ tư duy tuyển dụng thụ động sang mô hình quản lý nhân tài chủ động, thông qua mạng lưới cựu sinh viên, chuyên gia người Việt ở nước ngoài và các hiệp hội khoa học quốc tế như IEEE, ACM.
Việc xây dựng các chương trình tài trợ, học bổng sau tiến sĩ dành cho người nước ngoài được xem là bước đi cần thiết nhằm tạo nguồn nhân lực kế cận. Đặc biệt, cần hình thành các trung tâm hỗ trợ quốc tế tại các cơ sở giáo dục, cung cấp dịch vụ toàn diện về ngôn ngữ, hòa nhập văn hóa và định hướng nghề nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng giúp gia tăng sức hấp dẫn và khả năng giữ chân nhân tài quốc tế.
Theo PGS.TS Trần Hoài An, chính sách thu hút nhân tài quốc tế chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được triển khai theo lộ trình rõ ràng, ưu tiên tháo gỡ các rào cản pháp lý và tài chính. Việc chuyển từ cơ chế kiểm soát thủ tục hành chính sang cơ chế “bảo hộ đặc quyền”, như miễn trừ giấy phép lao động, cấp thẻ cư trú cho nhà khoa học, cùng với trao quyền tự chủ thực chất cho các cơ sở giáo dục đại học trọng điểm, sẽ góp phần xây dựng thương hiệu quốc gia về một điểm đến học thuật tin cậy.
Kết hợp chế độ đãi ngộ vật chất đủ sức cạnh tranh với môi trường học thuật tự do và hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp, Việt Nam có cơ hội không chỉ thu hút mà còn giữ chân các chuyên gia hàng đầu, biến nguồn nhân lực trí tuệ quốc tế thành động lực bứt phá cho khoa học, công nghệ và giáo dục quốc gia.
Một lớp học tại Học viện Hàng không Việt Nam. Ảnh: Website nhà trường
Đột phá chiến lược trong phát triển nhân lực quốc gia
Thu hút và phát triển đội ngũ chuyên gia trong và ngoài nước không chỉ là giải pháp nhân sự của từng cơ sở giáo dục đại học, mà còn là đột phá chiến lược trong phát triển nguồn nhân lực quốc gia giai đoạn tới. PGS.TS Võ Văn Minh - Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm (Đại học Đà Nẵng), nhận định, đây là bước đi có ý nghĩa trong tái cấu trúc hệ thống tri thức, đổi mới mô hình quản trị đại học, đồng thời tạo nền tảng cho nền kinh tế tri thức và kinh tế sáng tạo mà Việt Nam đang hướng tới.
Từ thực tiễn quản lý, điều hành tại cơ sở giáo dục đại học, PGS.TS Võ Văn Minh cho rằng, các trường đại học Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành điểm đến của tri thức toàn cầu nếu được trao cơ chế đủ linh hoạt, minh bạch và xây dựng được hệ sinh thái học thuật mở. Khi môi trường nghiên cứu được bảo đảm tính tự chủ, sáng tạo và tôn trọng các giá trị học thuật, đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học sẽ có động lực gắn bó và cống hiến lâu dài.
Trên cơ sở đó, ông kiến nghị Hội đồng Quốc gia Giáo dục và Phát triển nhân lực xem xét, đề xuất Chính phủ phê duyệt cơ chế thí điểm thu hút và phát triển chuyên gia cho các trường thuộc các đại học vùng.
Theo PGS.TS Võ Văn Minh, đây là khu vực giữ vai trò quan trọng trong đào tạo nguồn nhân lực cho các địa phương, song còn gặp nhiều hạn chế trong tiếp cận và thu hút đội ngũ chuyên gia chất lượng cao. Nếu được triển khai đồng bộ, cơ chế thí điểm này sẽ mở ra hướng đi mới cho giáo dục đại học Việt Nam - một hệ thống biết thu hút, hội tụ và phát huy trí tuệ toàn cầu, qua đó đóng góp thiết thực vào quá trình phát triển đất nước dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Để thu hút và phát triển đội ngũ chuyên gia phục vụ các lĩnh vực đặc thù, đang thiếu hụt nhân lực, PGS.TS Võ Văn Minh nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách ở tầm quốc gia, mang tính điều phối và định hướng lâu dài, thay vì triển khai các chương trình riêng lẻ, phân tán theo từng bộ, ngành hay địa phương. Trước hết, ông đề xuất thành lập Quỹ Quốc gia Phát triển chuyên gia và nhà khoa học xuất sắc, nhằm tạo nguồn lực ổn định cho hoạt động thu hút, bồi dưỡng và trọng dụng nhân tài.
Bên cạnh đó, cần ban hành các cơ chế đặc thù liên quan đến thị thực, bảo hiểm, thuế và đăng ký chức danh khoa học đối với chuyên gia quốc tế và người Việt Nam ở nước ngoài. Việc cho phép chuyên gia thực hiện đồng công tác (multi-affiliation) tại nhiều cơ sở giáo dục đại học trong nước cũng là giải pháp cần được xem xét, nhằm khai thác hiệu quả hơn tri thức và kinh nghiệm của đội ngũ này.
PGS.TS Võ Văn Minh cũng đề xuất cần xác định rõ các lĩnh vực chiến lược quốc gia ưu tiên đầu tư trong giai đoạn 2025-2035, như: trí tuệ nhân tạo, nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng sạch, vật liệu tiên tiến, giáo dục số… Đây là những lĩnh vực phù hợp với xu thế phát triển toàn cầu, đồng thời gắn với nhu cầu và lợi thế của Việt Nam.
Theo ông, chính sách thu hút chuyên gia chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm các giải pháp hỗ trợ về đời sống và an sinh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc “giữ chân trí thức” không chỉ phụ thuộc vào thu nhập, mà còn ở môi trường sống ổn định, sự tôn trọng và các điều kiện để gia đình chuyên gia an tâm sinh sống, làm việc. Đây cũng là bài học quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao theo hướng bền vững.
Theo PGS.TS Võ Văn Minh, cần xây dựng chính sách hỗ trợ toàn diện đối với chuyên gia, bao gồm hỗ trợ tài chính, nhà ở công vụ, phương tiện làm việc, cùng các dịch vụ dành cho gia đình chuyên gia như giáo dục, y tế, văn hóa. Thực tiễn tại nhiều quốc gia như Nhật Bản, Đức hay Singapore cho thấy, môi trường sống thuận lợi và sự ổn định lâu dài là những yếu tố then chốt trong việc thu hút và giữ chân đội ngũ trí thức.