Sau gần 2 năm xây dựng và 4 lần lấy ý kiến rộng rãi từ doanh nghiệp, Bộ Công Thương đã công bố dự thảo Nghị định về kinh doanh xăng dầu thay thế Nghị định 80/2023/NĐ-CP để trình Chính phủ.
Trong báo cáo đánh giá mới đây, Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV) nhận định dự thảo có nhiều thay đổi đáng chú ý, có khả năng tái cấu trúc mạnh thị trường xăng dầu trong nước theo hướng tăng tính thị trường, giảm tầng nấc trung gian và nâng cao yêu cầu đối với doanh nghiệp đầu mối.
Đáng chú ý, KBSV cho rằng những thay đổi này có thể mang lại lợi thế cho các doanh nghiệp quy mô lớn như Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam - Petrolimex (PLX) và Tổng CTCP Dầu Việt Nam - PVOIL (OIL).
Doanh nghiệp được tự chủ hơn về giá và lợi nhuận
Một trong những thay đổi quan trọng nhất nằm ở cơ chế điều hành giá.
Theo KBSV, dự thảo mới hướng tới chuyển từ cơ chế giá cơ sở do Nhà nước xác định sang cơ chế giá thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Các thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối sẽ chủ động hơn trong việc thiết lập giá bán buôn, bán lẻ dựa trên công thức tính giá, trong khi cơ quan quản lý thực hiện vai trò giám sát.
Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu sẽ có nhiều quyền chủ động hơn trong việc xác định biên lợi nhuận theo tình hình kinh doanh thực tế.
Một thay đổi đáng chú ý khác là mức lợi nhuận định mức cố định 300 đồng/lít theo quy định hiện hành không còn được quy định trong dự thảo.
Trong khi đó, chi phí kinh doanh định mức dự kiến được Chính phủ công bố và điều chỉnh hàng năm dựa trên biến động CPI, đồng thời được rà soát định kỳ 3 năm một lần.
KBSV đánh giá cơ chế này có thể giúp các doanh nghiệp phản ánh sát hơn biến động chi phí thực tế vào giá bán.
Theo thống kê trong báo cáo, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu như Petrolimex và PVOIL có xu hướng suy giảm trong giai đoạn 2014-2025. Một trong những nguyên nhân là chi phí kinh doanh thực tế tăng lên trong khi chi phí kinh doanh định mức và lợi nhuận định mức không được điều chỉnh tương ứng.
KBSV dẫn kinh nghiệm tại Ấn Độ, nơi Chính phủ chuyển sang cơ chế giá thị trường đối với nhiên liệu từ năm 2014. Sau cải cách, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu tại nước này có xu hướng cải thiện, dù mức độ biến động cũng lớn hơn theo chu kỳ thị trường.
Theo nhóm phân tích, cơ chế thị trường cũng giúp Ấn Độ thu hút thêm dòng vốn tư nhân vào ngành xăng dầu, trong khi các doanh nghiệp Nhà nước vẫn duy trì vị thế thị trường lớn, góp phần giữ ổn định nguồn cung với mức chi phí cạnh tranh.
Rào cản gia nhập tăng, thị trường có thể bước vào cuộc “thanh lọc”
Song song với việc trao thêm quyền tự chủ về giá, dự thảo lại siết đáng kể điều kiện để một doanh nghiệp trở thành thương nhân đầu mối kinh doanh xăng dầu.
Theo quy định hiện hành, thương nhân đầu mối có thể sở hữu, đồng sở hữu hoặc thuê kho chứa xăng dầu đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, dự thảo mới yêu cầu thương nhân đầu mối phải sở hữu bồn, bể chứa với tổng sức chứa tối thiểu 15.000 m3.
KBSV cho rằng thay đổi này nhằm hạn chế tình trạng thuê kho “ảo” để đáp ứng điều kiện cấp phép.
Dự thảo cũng bổ sung yêu cầu về kinh nghiệm. Theo đó, doanh nghiệp muốn trở thành thương nhân đầu mối phải từng hoạt động với tư cách thương nhân phân phối xăng dầu trong tối thiểu 36 tháng liên tục trước thời điểm nộp hồ sơ.
Bên cạnh đó, hệ thống phân phối của thương nhân đầu mối phải có tối thiểu 10 cửa hàng bán lẻ thuộc sở hữu và 40 cửa hàng thuộc các thương nhân phân phối trong hệ thống quản lý.
Các kho, bồn bể và hệ thống phân phối đã được sử dụng để đáp ứng điều kiện cấp phép cho một thương nhân đầu mối cũng không được sử dụng đồng thời làm điều kiện tương tự cho doanh nghiệp khác.
Theo KBSV, những yêu cầu này sẽ thiết lập rào cản năng lực cao hơn, buộc doanh nghiệp phải có kinh nghiệm vận hành và cơ sở vật chất thực tế trước khi trở thành đầu mối.
Trái lại, điều kiện đối với nhóm thương nhân phân phối được đơn giản hóa. Thay vì phải có tối thiểu 5 cửa hàng bán lẻ, 10 cửa hàng đại lý, kho chứa ít nhất 2.000 m3 cùng phương tiện vận tải như hiện nay, dự thảo chỉ yêu cầu tối thiểu một cửa hàng thuộc sở hữu hoặc thuê sử dụng có giấy chứng nhận.
KBSV đánh giá cấu trúc mới sẽ giảm tầng nấc trong chuỗi phân phối, bớt khâu trung gian và tạo ra nhiều loại hình kinh doanh hơn như đại lý, nhượng quyền hoặc thương nhân tự do.
Các thương nhân tự do có thể mua xăng dầu từ nhiều đầu mối hoặc thương nhân phân phối khác và tự xác định giá bán lẻ. Trong khi đó, nếu lựa chọn mô hình đại lý hoặc nhượng quyền, doanh nghiệp sẽ gắn với một thương nhân đầu mối và áp dụng giá bán do đầu mối đó chỉ định.
Petrolimex và PVOIL có thể hưởng lợi
KBSV cho rằng việc nâng rào cản gia nhập đối với thương nhân đầu mối có thể thúc đẩy quá trình sàng lọc các doanh nghiệp nhỏ hoặc có năng lực yếu.
Quá trình này thực tế đã diễn ra trong vài năm gần đây. Số lượng thương nhân phân phối xăng dầu từng tăng mạnh sau khi Nghị định 83/2014/NĐ-CP nới lỏng điều kiện gia nhập thị trường và đạt đỉnh khoảng 500 doanh nghiệp vào năm 2022.
Tuy nhiên, từ năm 2022 trở lại đây, số lượng doanh nghiệp giảm đáng kể trong bối cảnh cơ quan quản lý tăng cường thanh tra, siết điều kiện kinh doanh và thu hồi giấy phép. KBSV cho rằng đây là dấu hiệu cho thấy thị trường đang chuyển dần sang xu hướng thanh lọc và tập trung hóa.
Theo số liệu KBSV tổng hợp, năm 2025 Việt Nam có 26 thương nhân đầu mối kinh doanh xăng dầu.
Trong đó, Petrolimex chiếm khoảng 47% thị phần, PVOIL chiếm khoảng 20%, tiếp đến là Thanh Lễ với 8% và Saigon Petrol khoảng 6%.
Như vậy, riêng Petrolimex và PVOIL đang nắm khoảng 67% thị phần theo số liệu được KBSV sử dụng trong báo cáo.
KBSV kỳ vọng việc số lượng đối thủ giảm sẽ tiếp tục củng cố thị phần và vị thế thương lượng của những thương nhân đầu mối lớn như PLX và OIL đối với hệ thống đại lý.
Khi sức ép cạnh tranh giảm, áp lực phải duy trì mức chiết khấu cao cho đại lý cũng có thể hạ xuống, qua đó hỗ trợ cải thiện mức lợi nhuận trên mỗi lít xăng dầu bán ra.
Tuy nhiên, những đánh giá trên hiện mới dựa trên dự thảo Nghị định được trình Chính phủ. Cơ chế chính thức cũng như mức độ tác động đến từng doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào nội dung cuối cùng của Nghị định sau khi được ban hành và quá trình triển khai trên thực tế.