xuân

Quyền hình ảnh trong kỷ nguyên dữ liệu

(LSVN) - Khi một bức ảnh không còn chỉ là một bức ảnh. Vậy, ai có quyền quyết định hình ảnh của một con người được sử dụng, công khai và đặt vào ngữ cảnh nào?

Trong đời sống số, một bức ảnh có thể được tạo ra trong vài giây nhưng có thể tồn tại trên Internet trong nhiều năm. Một khoảnh khắc được ghi lại tại nơi công cộng, một hình ảnh do chính cá nhân đăng tải, một bức ảnh được cơ quan có thẩm quyền cung cấp cho báo chí hay một hình ảnh được chia sẻ lại trên mạng xã hội đều có thể nhanh chóng trở thành dữ liệu được hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người tiếp cận. Khi đó, câu chuyện về hình ảnh không còn đơn thuần là câu chuyện của nhiếp ảnh hay truyền thông. Đó là câu chuyện về quyền nhân thân, quyền riêng tư, quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân và trách nhiệm của người sử dụng thông tin.

Trong nhiều cuộc tranh luận trên mạng xã hội, người ta thường bắt đầu bằng một câu hỏi rất đơn giản: “Bức ảnh này có thật hay không?”. Nhưng dưới góc độ pháp lý, chỉ xác định bức ảnh là thật vẫn chưa đủ. Cần tiếp tục đặt ra những câu hỏi khác: ai có quyền sử dụng hình ảnh đó, sử dụng cho mục đích gì, trong phạm vi nào, có được sự đồng ý hay có căn cứ pháp luật khác hay không, và việc đặt hình ảnh vào một ngữ cảnh mới có làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, đời tư hoặc quyền và lợi ích hợp pháp của người trong ảnh hay không.

Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác lập quyền của cá nhân đối với hình ảnh. Về nguyên tắc, việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý, trừ những trường hợp pháp luật quy định. Quyền này tồn tại độc lập với việc một người có nổi tiếng hay không. Một nghệ sĩ, doanh nhân, người có ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể xuất hiện thường xuyên trước công chúng, nhưng điều đó không làm mất quyền của họ đối với hình ảnh của mình. Tương tự, một người bình thường cũng không vì ít được công chúng biết đến mà mất quyền kiểm soát đối với hình ảnh cá nhân.

Điểm đáng chú ý trong năm 2026 là quyền hình ảnh ngày càng được nhìn nhận trong mối liên hệ chặt chẽ với pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, cùng các văn bản hướng dẫn mới, đã tạo ra một khung pháp lý rõ hơn đối với việc thu thập, xử lý, công khai và sử dụng dữ liệu cá nhân. Hình ảnh có khả năng nhận diện một người là một dạng dữ liệu cá nhân và việc xử lý dữ liệu đó phải được đặt trong mục đích, phạm vi và căn cứ pháp lý phù hợp.

Sự thay đổi này có ý nghĩa rất lớn đối với môi trường mạng. Một quan niệm phổ biến trước đây là nếu một bức ảnh đã xuất hiện trên Internet thì người khác có thể tải xuống và đăng lại tùy ý. Cách hiểu đó quá đơn giản. Việc một cá nhân tự công khai hình ảnh trong một hoàn cảnh cụ thể không mặc nhiên có nghĩa rằng mọi người khác đã được trao một quyền không giới hạn để sao chép, cắt ghép, khai thác thương mại hoặc đặt hình ảnh đó vào một câu chuyện khác.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa việc sử dụng hình ảnh để đưa tin về một sự kiện và việc sử dụng hình ảnh để tạo ra một thông điệp mới về một con người. Một bức ảnh được chụp tại một sự kiện công cộng có thể có giá trị thông tin. Nhưng nếu bức ảnh ấy được cắt ghép, đặt cạnh thông tin về một vụ án, một cáo buộc hoặc một nội dung tiêu cực, người xem có thể hình thành một nhận thức hoàn toàn khác với bối cảnh ban đầu. Khi đó, vấn đề không còn chỉ là “đăng ảnh có được phép hay không”, mà còn liên quan đến tính chính xác, ngữ cảnh và tác động của việc công khai dữ liệu đối với chủ thể dữ liệu.

Đây là điểm đặc biệt đáng lưu ý trong thời đại mà hình ảnh có khả năng tạo ra nhận thức nhanh hơn rất nhiều so với văn bản. Một người có thể chưa từng được xác định là có liên quan đến một vụ việc, nhưng chỉ cần hình ảnh của họ xuất hiện bên cạnh thông tin về vụ việc, công chúng đã có thể hình thành một mối liên hệ trong suy nghĩ. Một người thân của một cá nhân đang được dư luận quan tâm có thể bị kéo vào câu chuyện chỉ vì xuất hiện trong một bức ảnh. Một hình ảnh cũ có thể bị lấy ra khỏi hoàn cảnh ban đầu và đặt vào một câu chuyện hoàn toàn khác.

Vi phạm bản quyền hình ảnh và dữ liệu cá nhân - Tính cảnh báo hai chiều.

Vi phạm bản quyền hình ảnh và dữ liệu cá nhân - Tính cảnh báo hai chiều.

Pháp luật vì vậy không chỉ bảo vệ quyền đối với hình ảnh mà còn bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và đời sống riêng tư của cá nhân. Trong trường hợp thông tin sai sự thật được loan truyền và gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, tùy tính chất, mức độ và các yếu tố cấu thành, người thực hiện hành vi có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc thậm chí trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật. Điều quan trọng là không thể lấy danh nghĩa “phản biện”, “bóc phốt” hay “đưa tin cho cộng đồng” để mặc nhiên loại bỏ các quyền cơ bản của người khác.

Quyền phản biện là một thành phần quan trọng của đời sống xã hội. Công chúng có quyền đặt câu hỏi, nêu ý kiến, yêu cầu làm rõ thông tin và tranh luận về những vấn đề mình quan tâm. Tuy nhiên, quyền phản biện không đồng nghĩa với quyền tự mình xác lập một kết luận pháp lý về một con người. Cũng không thể biến hình ảnh của một người thành công cụ để tạo ra một kết luận mà cơ quan có thẩm quyền chưa xác định.

Đặc biệt, đối với những vụ việc đang được điều tra, hình ảnh của người bị bắt, bị tạm giữ hoặc bị can thường có sức lan truyền rất lớn. Việc cơ quan thực thi cung cấp thông tin chính thống cho báo chí và xã hội là cần thiết trong nhiều trường hợp, nhất là những vụ việc được dư luận quan tâm. Tuy nhiên, quyền cung cấp thông tin cũng cần được đặt trong giới hạn của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền nhân thân và nguyên tắc cung cấp thông tin đúng thẩm quyền, đúng mục đích, đúng phạm vi cần thiết.

Các quy định về phát ngôn và cung cấp thông tin cho báo chí của cơ quan thực thi pháp luật hiện nay xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và phạm vi cung cấp thông tin. Điều đó cho thấy nhu cầu minh bạch thông tin của xã hội được thừa nhận và cần được bảo đảm. Nhưng từ góc độ quyền dữ liệu, một câu hỏi song hành cần được đặt ra: thông tin nào thực sự cần thiết để công chúng biết, thông tin nào thuộc phạm vi đời tư hoặc dữ liệu cá nhân không cần thiết phải công khai, và việc tiếp tục sử dụng hình ảnh sau lần công bố đầu tiên được kiểm soát như thế nào?

Đây không phải là câu hỏi nhằm hạn chế quyền thông tin của xã hội hay quyền cung cấp thông tin của cơ quan có thẩm quyền. Ngược lại, đây là yêu cầu để hoạt động thông tin được thực hiện một cách chuyên nghiệp hơn. Một thông tin chính thống cần bảo đảm tính chính xác, còn việc công khai dữ liệu cần bảo đảm tính cần thiết và phù hợp với mục đích. Việc một hình ảnh được phép cung cấp trong một hoàn cảnh cụ thể cũng không nên mặc nhiên được hiểu là mọi chủ thể khác được tự do sử dụng hình ảnh đó cho bất kỳ mục đích nào.

Vấn đề này càng đáng chú ý khi hình ảnh được chuyển từ một kênh chính thống sang mạng xã hội. Một bức ảnh được cung cấp trong một bản tin có thể nhanh chóng được hàng trăm tài khoản khác tải xuống, cắt lại, đặt tiêu đề mới, ghép với những thông tin chưa được kiểm chứng và tiếp tục phát tán. Sau một vài giờ, nguồn ban đầu có thể biến mất khỏi nhận thức của người đọc, trong khi hình ảnh vẫn tiếp tục tồn tại cùng những diễn giải khác nhau.

Đối với nghệ sĩ và người nổi tiếng, rủi ro này dễ nhận thấy hơn vì hình ảnh của họ thường xuyên xuất hiện trước công chúng và còn mang giá trị thương mại. Những tên tuổi như Trường Giang, Hòa Minzy, Chi Pu hay nhiều nghệ sĩ khác có thể được nhắc đến trong những câu chuyện thu hút sự chú ý. Nhưng vấn đề pháp lý không nằm ở việc họ nổi tiếng. Điều cần quan tâm là bất kỳ cá nhân nào cũng có quyền đối với hình ảnh của mình và việc sử dụng hình ảnh phải có căn cứ phù hợp.

Một nghệ sĩ có thể đồng ý cho một cơ quan báo chí sử dụng ảnh trong một bài phỏng vấn, nhưng điều đó không có nghĩa mọi doanh nghiệp đều được lấy ảnh ấy để quảng cáo. Một cá nhân có thể tự đăng ảnh trên trang cá nhân, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc họ đã đồng ý cho người khác cắt ghép ảnh, gắn thêm nội dung hoặc sử dụng vào một mục đích hoàn toàn khác. Sự đồng ý, nếu có, cần được hiểu trong đúng phạm vi và mục đích mà chủ thể đã cho phép.

Từ ngày 19/8/2026, Nghị định 330/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực, bổ sung một tầng chế tài đáng chú ý đối với hành vi công khai dữ liệu cá nhân trái quy định. Điều này cho thấy việc công khai dữ liệu không còn được nhìn nhận đơn giản là một hành vi kỹ thuật trên mạng xã hội. Trong những trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh, hành vi công khai dữ liệu cá nhân có thể dẫn đến trách nhiệm hành chính và các biện pháp khắc phục như gỡ bỏ, thu hồi dữ liệu đã công khai.

Đối với báo chí, Nghị định 367/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 26/9/2026 cũng đặt ra các mức xử phạt đối với một số hành vi liên quan đến đời tư và thông tin về tội danh. Những quy định mới này cho thấy yêu cầu về trách nhiệm khi sử dụng hình ảnh và thông tin cá nhân đang ngày càng rõ ràng hơn. Quyền thông tin của báo chí và công chúng cần được cân bằng với quyền riêng tư, danh dự, nhân phẩm và dữ liệu cá nhân của người được thông tin.

Từ góc độ tư vấn về quyền tác giả và sở hữu trí tuệ, điều đáng quan tâm hiện nay là xã hội cần chuyển từ tư duy xử lý vi phạm sau khi hình ảnh đã bị phát tán sang tư duy quản trị quyền ngay từ đầu. Mỗi hình ảnh nên được nhìn nhận trong một chuỗi câu hỏi: chủ thể quyền là ai, nguồn hình ảnh ở đâu, mục đích sử dụng là gì, ai được phép sử dụng, thời hạn và phạm vi ra sao, có được chỉnh sửa hay không và việc sử dụng có tạo ra tác động bất lợi đối với chủ thể hay không.

Đây cũng là hướng mà Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số (RDAS) có thể tham gia. Thay vì chỉ hỗ trợ xử lý một vụ việc sau khi tranh chấp xảy ra, Trung tâm có thể hỗ trợ xây dựng hồ sơ quyền hình ảnh cá nhân, ghi nhận nguồn hình ảnh, phạm vi sử dụng được phép, mục đích khai thác, thời hạn và các điều kiện liên quan. Với những người có nhu cầu khai thác hình ảnh thương mại, hồ sơ quyền có thể trở thành cơ sở để quản lý việc cấp phép cho báo chí, truyền thông, quảng cáo, sự kiện, thương hiệu và nền tảng số.

Trong môi trường số, việc quản trị quyền còn có thể kết hợp với công nghệ để theo dõi việc sử dụng hình ảnh, phát hiện trường hợp sử dụng vượt quá phạm vi cho phép và hỗ trợ chủ thể quyền thu thập thông tin khi cần xử lý vi phạm. Khi đó, quyền hình ảnh không còn chỉ được bảo vệ bằng một lời yêu cầu “hãy gỡ ảnh xuống”, mà có thể được quản trị như một tài sản quyền có hồ sơ, có phạm vi, có lịch sử sử dụng và có cơ chế cấp phép.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện này không chỉ liên quan đến nghệ sĩ hay những người thường xuyên xuất hiện trên truyền thông. Nó liên quan đến trẻ em, người cao tuổi, người bị hại, người bị bắt, bị can, người thân của họ, giáo viên, học sinh, khách hàng, người lao động và bất kỳ cá nhân nào có hình ảnh xuất hiện trong không gian số. Mỗi nhóm có hoàn cảnh khác nhau, nhưng đều có một điểm chung: hình ảnh có thể gắn với danh tính và quyền của một con người.

Ông Đào Trung Hiếu - Chuyên gia tội phạm học, thành viên Hiệp hội An ninh mạng Quốc Gia và Bà Lê Thị Minh Hằng - Giám đốc Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số (từ trái qua).

Ông Đào Trung Hiếu - Chuyên gia tội phạm học, thành viên Hiệp hội An ninh mạng Quốc Gia và Bà Lê Thị Minh Hằng - Giám đốc Trung tâm Quyền và Giải pháp Tài sản số (từ trái qua).

Trong kỷ nguyên dữ liệu, một bức ảnh không còn chỉ là một bức ảnh. Nó có thể là dữ liệu nhận diện, là dấu vết đời sống, là tài sản thương mại, là thông tin truyền thông và đôi khi là yếu tố tạo ra định kiến về một cá nhân. Vì vậy, việc sử dụng hình ảnh cần được đặt trong một nguyên tắc đơn giản nhưng quan trọng: quyền được thông tin phải đi cùng trách nhiệm tôn trọng quyền của người khác.

Mỗi người đều có quyền lên tiếng, quyền phản biện và quyền đặt câu hỏi. Nhưng cũng chính vì thế, mỗi người cần hiểu rằng mình không có quyền mặc nhiên quyết định hình ảnh của một người khác sẽ xuất hiện ở đâu, được đặt cạnh thông tin nào và được công chúng hiểu theo cách nào. Một cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm cung cấp thông tin trong phạm vi pháp luật; báo chí có trách nhiệm thông tin chính xác và có trách nhiệm; doanh nghiệp có trách nhiệm khi khai thác hình ảnh; nền tảng và người dùng cũng có trách nhiệm đối với dữ liệu mà mình công khai và chia sẻ.

Bảo vệ quyền hình ảnh vì thế không phải là dựng lên một bức tường ngăn cách con người với thông tin. Ngược lại, đó là thiết lập một trật tự trong đó thông tin được cung cấp có trách nhiệm, hình ảnh được sử dụng có căn cứ và mỗi cá nhân có khả năng kiểm soát tốt hơn dấu vết của chính mình trên không gian số. Khi hình ảnh đã có thể được sao chép và phát tán chỉ bằng một cú chạm, trách nhiệm pháp lý và đạo đức cũng cần bắt đầu ngay từ trước khi nút “đăng” được nhấn.

MINH TUẤN