Đồng thời chỉ ra những yêu cầu cụ thể hóa chính sách trong giai đoạn tới, trong đó phát triển toàn diện con người được xác định là trục xuyên suốt của chiến lược giáo dục mới.
Không gian chiến lược cho giáo dục
- Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Nghị quyết 57) và Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo (Nghị quyết 71). Theo ông, thời điểm này có ý nghĩa như thế nào để giáo dục thực sự trở thành quốc sách, quyết định tương lai dân tộc?
- Theo tôi, Nghị quyết 71 là dấu mốc đặc biệt trong tiến trình phát triển tư duy giáo dục của Đảng ta. Trọng tâm của nghị quyết này là sáu quan điểm lớn về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo. Đây không phải là những quan điểm xuất hiện đột ngột, mà là sự kế thừa có chọn lọc và có hệ thống từ tiến trình đổi mới bắt đầu từ năm 1996, đặc biệt là từ tổng kết thực tiễn 10 năm triển khai Nghị quyết số 29-NQ/TW của Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
Điểm rất quan trọng của Nghị quyết 71 là tạo ra nền tảng vững chắc cả về căn cứ khoa học, pháp lý và định hướng phát triển đất nước trong dài hạn. Có thể nói, nghị quyết này mở ra một “không gian” rất rộng – không gian mang tầm khoa học và chiến lược để hướng tới các mục tiêu phát triển đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Từ góc nhìn khoa học giáo dục, chúng tôi đặc biệt quan tâm tới các chỉ tiêu phát triển con người (HDI) mà Nghị quyết 71 đặt ra. HDI gồm ba thành tố cơ bản: tuổi thọ và sức khỏe, số năm bình quân đi học và thu nhập bình quân đầu người. Ba chỉ số này không tồn tại riêng rẽ mà tạo thành một hợp lực, phản ánh chất lượng phát triển con người và mức độ tiệm cận của một quốc gia đối với nhóm nước phát triển, đặc biệt là các nước Tây Âu hay vùng Baltic – những quốc gia đã công bố và sử dụng chỉ số này hơn 30 năm trước.
Chính các chỉ tiêu đó đặt ra yêu cầu khoa học giáo dục phải nghiên cứu sâu hơn về quá trình thúc đẩy việc học trong suốt vòng đời con người, từ giáo dục mầm non đến giáo dục người lớn.
Việt Nam đã có chủ trương xây dựng xã hội học tập, xác lập quan điểm học tập suốt đời. Các chuyên gia quốc tế từ hơn 10 năm trước đã khẳng định giá trị của “sức học” và truyền thống hiếu học của Nhân dân Việt Nam. Vấn đề đặt ra là khoa học giáo dục cần cung cấp những luận cứ thuyết phục và mô hình khả thi để hiện thực hóa các giá trị đó trong bối cảnh mới.
GS.TS Phạm Hồng Quang. Ảnh: HANU
Phát triển toàn diện con người
- Theo ông, đâu là điểm cốt lõi trong sự chuyển dịch mục tiêu giáo dục hiện nay, trong đó có vấn đề đổi mới sáng tạo và phát triển con người toàn diện?
- Nếu nhìn lại khoảng 10 năm đổi mới giáo dục gần đây, có thể thấy một sự chuyển dịch rất căn bản trong mục tiêu giáo dục. Trước đây, mục tiêu thường được diễn đạt là “đào tạo con người toàn diện”, nay chuyển sang “phát triển toàn diện con người”. Hai cách diễn đạt này nghe có vẻ gần nhau, nhưng về bản chất thì khác.
“Đào tạo” thường nhấn mạnh vào quá trình truyền thụ, còn “phát triển” đặt con người vào vị trí trung tâm, coi mỗi cá nhân là một chủ thể có tiềm năng sẵn có cần được đánh thức và bồi dưỡng. Nói cách khác, giáo dục không chỉ cung cấp tri thức, mà phải đặt thế hệ trẻ lên “bệ phóng” để các em phát huy tối đa tiềm năng của mình. Điều này phù hợp với tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong bức thư gửi học sinh năm 1945, ngay sau ngày đất nước giành độc lập.
Trong không gian đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia hiện nay, yêu cầu đối với công dân toàn cầu đã thay đổi rất nhiều. Điều đó buộc chúng ta phải tích hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học, chuyển đổi số với nền văn hóa dân tộc và các giá trị cốt lõi của con người Việt Nam. Nghị quyết 71, với ba trụ cột lớn, đã mở ra không gian đổi mới sáng tạo thực sự cho giáo dục.
Tuy nhiên, nghị quyết chỉ là điểm khởi đầu. Vấn đề quan trọng hơn là làm sao để toàn bộ hệ thống – từ các nhà nghiên cứu, nhà quản lý, giáo viên, giảng viên, học sinh, sinh viên đến gia đình và xã hội – cùng thẩm thấu sâu sắc quan điểm phát triển con người. Sự “thẩm thấu” này phải trở thành động lực thúc đẩy việc học đối với học sinh và, ở tầm cao hơn, trở thành năng lực cống hiến của mỗi công dân khi đã định hình nghề nghiệp.
Trong khoa học giáo dục hiện đại, đặc biệt trong xã hội số với những biến đổi mạnh mẽ của môi trường tự nhiên và xã hội, giáo dục nhu cầu và giáo dục năng lực sáng tạo cần được coi là những tiềm năng phải được đánh thức ở mỗi con người. Đây là nền tảng quan trọng cho phát triển bền vững.
- Những mục tiêu mà Nghị quyết 71 đề ra cần được cụ thể hóa như thế nào sau Đại hội XIV của Đảng, thưa ông?
- Để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược của Đại hội XIV của Đảng, chúng ta cần nhìn vào một văn bản quan trọng mà Chính phủ đã ban hành, đó là Quyết định số 1705/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Chiến lược này bao trùm toàn bộ hoạt động phát triển nguồn nhân lực trong một không gian rộng lớn hơn nhiều so với phạm vi riêng của ngành Giáo dục.
Điều then chốt là 34 tỉnh, thành phố phải chuyển các nội dung của Chiến lược thành hành động cụ thể trong nghị quyết của Tỉnh ủy, Thành ủy. Đồng thời, các bộ, ngành cũng cần coi đây là điểm nhấn để dẫn dắt sự phát triển trong lĩnh vực mình phụ trách. Quyết định số 1705/QĐ-TTg không chỉ là định hướng cho ngành Giáo dục, mà là chiến lược cho toàn bộ sự nghiệp phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
Sinh viên Trường Đại học Việt Nhật (Đại học Quốc gia Hà Nội). Ảnh: NTCC
Đánh thức trí tuệ và năng lực sáng tạo
- Nhiều địa phương bày tỏ lo lắng rằng, mục tiêu thì lớn, nhiệm vụ lại nặng, trong khi nguồn lực còn hạn chế. Vậy theo ông, cần ưu tiên và sắp xếp như thế nào để thực hiện hiệu quả bền vững?
- Đây là băn khoăn rất thực tế và cũng là bài toán mà nhiều quốc gia đã từng đối mặt. Chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm quốc tế, nhưng đồng thời cũng có thể tìm thấy lời giải ngay trong lịch sử và tư tưởng của dân tộc mình.
Cách đây 80 năm, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói: “Dù khó khăn đến đâu cũng phải thi đua dạy tốt, học tốt”. Ở tầm chiến lược quốc gia, ngoài việc ưu tiên cho hạ tầng, chúng ta đã và đang ưu tiên cho nguồn lực con người và thể chế. Trong giai đoạn tới, tôi cho rằng chiến lược quốc gia cần hướng tới đào tạo, phát triển nguồn nhân lực có tính chuyên nghiệp cao. Điều này đòi hỏi nỗ lực không chỉ của Nhà nước, mà của toàn xã hội.
Lịch sử thế giới cho thấy, càng trong khó khăn, các quốc gia càng chú trọng đến giáo dục. Nhật Bản sau năm 1945, trong bối cảnh bị tàn phá nặng nề bởi chiến tranh, đã ban hành Luật Bữa trưa học đường, tập trung vào nuôi dưỡng và giáo dục thế hệ mầm non; 50 năm sau, họ vươn lên mạnh mẽ nhờ sức khỏe, chiều cao và trí tuệ của con người.
Người Do Thái coi việc học là giá trị thiêng liêng; họ cho rằng muốn giữ đất nước cần một đạo quân, nhưng muốn giữ bản sắc dân tộc cần một trường học. Singapore chấp nhận cạnh tranh nhưng đề cao sự khôn ngoan và khả năng thích ứng, như lời ông Lý Quang Diệu: thắng trong giáo dục là thắng trong kinh tế. Nelson Mandela cũng từng khẳng định giáo dục là vũ khí mạnh nhất để thay đổi thế giới.
Đối với Việt Nam, truyền thống hiếu học là giá trị rất lớn. Dù khó khăn đến đâu, các gia đình vẫn đầu tư cho con cái học hành. Ở tầm quốc gia cũng vậy: từ Trung ương đến địa phương, từ mỗi tỉnh đến mỗi trường học, chúng ta đều phải đặt việc học lên hàng đầu. Nhà giáo Chu Văn An từng tấu với vua Trần: “Thần chưa thấy nước nào xem thường việc học mà tiến lên được”.
Cũng tại Quốc Tử Giám, nhà giáo Chu Văn An là người đầu tiên mở ra việc giảng dạy chính quy bằng cách viết sách giáo khoa, đưa việc dạy học vào nền nếp quy củ, khoa học, có chất lượng. Điều đó cho thấy, cốt lõi của nhà trường là bảo đảm cho thế hệ trẻ được học, học thực chất và học có chất lượng.
- Trước sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), theo ông, giáo dục Việt Nam cần nhìn nhận và thích ứng như thế nào ở tầm chiến lược quốc gia?
- AI đang đặt ra cả cơ hội lẫn thách thức. Tôi từng dự một giờ dạy Tin học ở Mỹ cách đây khoảng 10 năm: học sinh quan sát hiện tượng, chụp ảnh, thảo luận ý tưởng, thiết kế, rồi mới sử dụng phần mềm để hiện thực hóa ý tưởng đó. Giáo viên khi ấy nói một câu rất đáng suy ngẫm: “Dạy Tin học không phải là dạy phần mềm, vì phần mềm là của người khác và học sinh rồi cũng sẽ biết. Điều quan trọng nhất là dạy ý tưởng”.
Với AI cũng vậy. Chúng ta không nên hoảng sợ mà cần tiếp nhận AI như một công cụ, bởi đó cũng là sản phẩm của trí tuệ con người. Tuy nhiên, có ba điểm cần hết sức thận trọng.
Thứ nhất, trong xã hội số, hiện tượng “đi tắt” rất phổ biến, từ đọc sách đến học tập. Trong khi đó, tư duy nhận thức, theo thang Bloom, cần đi từ biết, hiểu, vận dụng, phân tích đến đánh giá. Việc “đi tắt” có thể làm xói mòn năng lực tư duy sâu.
Thứ hai, công nghệ không chỉ là kỹ thuật. Công nghệ bao gồm bốn nguồn lực: thông tin, con người, tổ chức và kỹ thuật. Chỉ khi bốn nguồn lực này hòa quyện, chúng ta mới có công nghệ đúng nghĩa.
Thứ ba, trí tuệ luôn cần được vun trồng. Văn hóa và giáo dục đều có chung một khái niệm cốt lõi là “vun trồng”. Với triết lý giáo dục Việt Nam hướng tới phát triển toàn diện con người, dù trong bối cảnh còn nhiều hạn chế hay trong kỷ nguyên AI, chúng ta vẫn có thể phát triển nếu biết đặt con người và trí tuệ con người vào vị trí trung tâm. Đó chính là con đường để Việt Nam vươn dậy bằng trí tuệ và bằng sức cạnh tranh trí tuệ trong thế giới toàn cầu hóa.
- Xin cảm ơn GS.TS Phạm Hồng Quang!
Tôi tin rằng, với định hướng mới của Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, bắt đầu từ các quyết định, kế hoạch chiến lược như Quyết định số 1705/QĐ-TTg, chúng ta sẽ tạo ra sức bật mới, trong đó phát triển toàn diện con người trở thành trục xuyên suốt. Khi đó, giáo dục không chỉ phục vụ đào tạo nguồn nhân lực, mà còn là nền tảng hình thành nhân cách, năng lực sáng tạo và tinh thần cống hiến của mỗi công dân. - GS.TS Phạm Hồng Quang