xuân

Người Việt phát minh ra loại phụ gia giúp tiết kiệm 3.500 đồng mỗi lít xăng dầu

Nhà máy Xi măng Tân Thắng, Nhà máy DAP Hải Phòng đã sử dụng FNT6VN tiết kiệm hàng tỷ đồng mỗi năm.

Trong vòng một tháng trở lại đây, căng thẳng địa chính trị toàn cầu đã khiến giá nhiên liệu leo thang, tạo sức ép lên chi phí sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp cũng như sinh hoạt của người dân, đặc biệt ở các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng như vận tải và công nghiệp.

Phụ gia FNT6VN giúp tiết kiệm nhiên liệu

Tại Việt Nam, một chế phẩm phụ gia FNT6VN do Phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ lọc - hóa dầu (Keylab PRT) công bố năm 2021 dùng được với mọi động cơ, giúp tiết kiệm xăng dầu đến 10% có thể là giải pháp đáng chú ý.

Mức tiết kiệm nhiên liệu do chế phẩm FNT6VN mang lại tương đương với giảm chi phí 3.000-3.500 đồng cho mỗi lít xăng dầu .

GS.TS. Vũ Thị Thu Hà cho biết, FNT6VN là phụ gia đa năng tiên tiến dùng cho nhiên liệu lỏng, như xăng/xăng sinh học E5, E10, diesel/diesel sinh học B5, B10, dầu FO, dầu nhiệt phân cao su phế thải, dầu vỏ hạt điều, dầu hạt cao su, dầu nhiệt phân sinh khối (biooil) và các loại nhiên liệu thay thế khác.

Phụ gia này chỉ cần pha với tỷ lệ rất thấp, ở mức vài phần triệu đối với xăng và vài chục phần triệu đối với diesel hoặc dầu công nghiệp, nhưng vẫn mang lại hiệu quả rõ rệt.

Cơ chế hoạt động của phụ gia FNT6VN

Khác với các giải pháp tiết kiệm năng lượng truyền thống vốn dựa vào nâng cấp thiết bị tốn kém hoặc thay đổi công nghệ sản xuất, FNT6VN sẽ trực tiếp làm tối ưu hóa chính quá trình cháy của nhiên liệu.

Trong thực tế, quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ hiếm khi đạt trạng thái lý tưởng. Sự phân bố không đồng đều của nhiên liệu và không khí, điều kiện nhiệt độ không ổn định trong buồng đốt, cùng với đặc tính phản ứng hóa học khiến một phần nhiên liệu không cháy hết hoặc cháy không hiệu quả. Phần năng lượng bị thất thoát này chính là muội than, phát thải khói đen hoặc các sản phẩm cháy chưa hoàn toàn.

FNT6VN có khả năng tác động đồng thời lên nhiều khía cạnh của quá trình cháy. Trước hết, các hợp chất trong phụ gia giúp nhiên liệu phân tán tốt hơn, làm tăng diện tích tiếp xúc với không khí, từ đó giúp phản ứng cháy diễn ra nhanh và triệt để hơn.

Đồng thời, phụ gia hỗ trợ quá trình khởi phát và duy trì phản ứng cháy, đặc biệt trong các điều kiện vận hành không tối ưu như tải biến động hoặc chất lượng nhiên liệu không đồng đều.

Một tác động quan trọng khác là khả năng hạn chế hình thành và tích tụ muội, giúp cải thiện điều kiện cháy, giảm phát thải và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.

Ba cơ chế này tương tác với nhau, tạo ra hiệu quả tổng hợp mà theo các nhà nghiên cứu là vượt trội so với nhiều loại phụ gia trước đây vốn chỉ tác động đơn lẻ và yêu cầu tỷ lệ pha trộn cao hơn.

Hiệu quả đối với doanh nghiệp và toàn nền kinh tế

Hiệu quả của FNT6VN không chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm mà đã được kiểm chứng trong thực tế sản xuất.

Các thử nghiệm trên băng thử động cơ cho thấy mức tiết kiệm nhiên liệu trên 8%, đồng thời công suất động cơ có xu hướng tăng nhẹ.

Khi áp dụng trong điều kiện vận hành thực tế, đặc biệt với các phương tiện tải trọng lớn hoặc môi trường khắc nghiệt, mức tiết kiệm có thể vượt 10% do phụ gia phát huy tác dụng mạnh hơn khi các yếu tố bất lợi trong quá trình cháy bộc lộ rõ.

Tại Nhà máy Xi măng Tân Thắng , phụ gia này đã được đưa vào sử dụng từ năm 2021. Trước đó, nhà máy buộc phải sử dụng dầu diesel (DO) để khởi động lò nung clinker do các loại dầu rẻ hơn như FO-R có đặc tính nặng, khó bắt cháy và không đủ nhiệt.

Khi áp dụng FNT6VN, dầu FO-R có thể cháy hiệu quả tương đương dầu DO mà không phát sinh phản ứng phụ, giúp doanh nghiệp tiết kiệm khoảng 3 tỷ đồng mỗi năm chỉ riêng ở công đoạn khởi động lò.

Tại Nhà máy DAP Hải Phòng , việc sử dụng phụ gia trong dầu vỏ hạt điều cho lò sấy cũng mang lại mức tiết kiệm khoảng 2 tỷ đồng mỗi năm. Những con số này cho thấy hiệu quả kinh tế rõ ràng khi triển khai ở quy mô công nghiệp.

Không chỉ mang lại lợi ích cho từng doanh nghiệp, tiềm năng của FNT6VN còn được đánh giá ở quy mô toàn nền kinh tế.

Với mức tiêu thụ nhiên liệu lỏng của Việt Nam khoảng 24–25 triệu tấn mỗi năm, nếu áp dụng rộng rãi và đạt mức tiết kiệm khoảng 8–10%, lượng nhiên liệu “không cần tiêu thụ” sẽ tương đương một nguồn cung năng lượng đáng kể.

Quy đổi theo giá thị trường, phần năng lượng tiết kiệm này có thể mang lại lợi ích ròng từ 25.000 đến 35.000 tỷ đồng mỗi năm, đồng thời góp phần giảm hàng triệu tấn khí CO₂ và các chất ô nhiễm khác.

Thậm chí, theo các chuyên gia, nếu tận dụng tốt tiềm năng tiết kiệm năng lượng, mỗi năm Việt Nam giảm được nhu cầu đầu tư thêm một nhà máy điện quy mô khoảng 500 MW.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, bài toán không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở cơ chế triển khai. FNT6VN có ưu điểm là dễ sử dụng, có thể bổ sung trực tiếp vào bồn nhiên liệu mà không cần thay đổi hạ tầng hay thiết bị. Cả người dùng cuối lẫn hệ thống phân phối đều có thể áp dụng.

Dù vậy, nếu triển khai ở quy mô lớn, đặc biệt tại khâu đầu mối phân phối xăng dầu, chi phí phụ gia sẽ do doanh nghiệp cung ứng chịu, trong khi lợi ích lại phân bổ rộng rãi cho người tiêu dùng và toàn xã hội. Đây là một “điểm nghẽn” điển hình của các giải pháp tiết kiệm năng lượng, khi người đầu tư không phải là người hưởng lợi trực tiếp.

Chính vì vậy, nhiều ý kiến cho rằng cần có các cơ chế thí điểm, chính sách khuyến khích hoặc mô hình chia sẻ lợi ích để thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi. Việc xây dựng khung quản lý linh hoạt, phù hợp với đặc thù của phụ gia sử dụng trong giai đoạn vận hành, cũng là yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo vừa kiểm soát chất lượng, vừa tạo điều kiện cho các giải pháp khoa học đi vào thực tiễn.

Để tạo ra FNT6VN và đưa ra khỏi phòng thí nghiệm đến với thị trường , các nhà nghiên cứu Việt Nam đã có một hành trình gần một thập niên.

Trong bối cảnh nhu cầu tiết kiệm năng lượng ngày càng cấp thiết, những giải pháp như vậy, nếu được hỗ trợ đúng cách, hoàn toàn có thể trở thành một trong những “đòn bẩy mềm” giúp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tăng tính tự chủ cho nền kinh tế.