Ông Stephen Innes, Đối tác điều hành SPI Asset Management cho rằng đợt bán tháo vàng vừa qua không phản ánh sự kết thúc của xu hướng tăng dài hạn mà chủ yếu xuất phát từ nhu cầu thanh khoản khẩn cấp của các quốc gia trong bối cảnh giá dầu tăng mạnh và căng thẳng địa chính trị leo thang. Theo vị chuyên gia của SPI, thị trường đang hiểu sai bản chất của làn sóng bán vàng từ các ngân hàng trung ương khi coi đây là tín hiệu tiêu cực đối với kim loại quý, trong khi thực tế đây chỉ là phản ứng mang tính tình thế nhằm duy trì ổn định tài chính và bảo vệ đồng nội tệ.
Trong báo cáo mới công bố, ông Innes cho rằng cú sốc tại eo biển Hormuz đã khiến giá dầu tăng vọt, vận tải biển gián đoạn và kỳ vọng lạm phát lan rộng trên toàn hệ thống tài chính. Điều này buộc nhiều quốc gia nhập khẩu năng lượng phải gấp rút tìm kiếm thanh khoản USD để ổn định nền kinh tế trong nước, khiến vàng - dù là tài sản dự trữ chiến lược, cũng bị đem bán để huy động nguồn lực. Theo ông, hoạt động bán vàng này không đồng nghĩa các quốc gia mất niềm tin vào vàng, mà ngược lại cho thấy vai trò đặc biệt của kim loại quý trong thời kỳ khủng hoảng.
Đại diện SPI Asset Management cho rằng giới đầu tư hiện quá tập trung vào đà tăng của lợi suất trái phiếu và áp lực đối với các tài sản không sinh lãi như vàng, trong khi bỏ qua bức tranh kinh tế vĩ mô rộng lớn hơn. Theo ông, các cuộc khủng hoảng thường diễn ra theo ba giai đoạn: đầu tiên là cú sốc lạm phát, tiếp theo là suy yếu tăng trưởng và cuối cùng là thời điểm các ngân hàng trung ương buộc phải quay lại chính sách tiền tệ nới lỏng để hỗ trợ nền kinh tế. “Vàng thường tăng mạnh nhất ở giai đoạn thứ ba, khi thị trường nhận ra việc duy trì chính sách thắt chặt quá lâu có thể làm tổn hại tới tăng trưởng, tín dụng và thị trường lao động,” ông nhấn mạnh.
Theo nhà phân tích này, nếu giá dầu dần ổn định khi căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt và các tuyến vận tải được khôi phục, áp lực lạm phát có thể giảm xuống tương đối nhanh. Tuy nhiên, những tổn thương do cú sốc năng lượng để lại sẽ kéo dài hơn nhiều. Người tiêu dùng vẫn suy yếu, lợi nhuận ngành sản xuất bị thu hẹp và thanh khoản toàn cầu tiếp tục bị siết chặt. Điều này có thể khiến thị trường trái phiếu sớm chuyển sang định giá cho kịch bản tăng trưởng chậm lại và lãi suất giảm trong vài năm tới, qua đó tạo lực đẩy mới cho vàng hướng tới giai đoạn 2026-2027.
Ông Innes đồng thời cho rằng nhiều tranh luận hiện nay về vàng đang đi sai trọng tâm khi chỉ nhìn vào diễn biến giá ngắn hạn. Ông dẫn quan điểm của chuyên gia hàng hóa Jeffrey Currie, người cho rằng khi các ngân hàng trung ương chuyển từ bên mua vàng sang bên buộc phải bán vàng để chi trả nhập khẩu năng lượng và ổn định tiền tệ, kim loại quý sẽ tạm thời mất đi nguồn cầu quan trọng nhất. Theo vị chuyên gia của SPI, Thổ Nhĩ Kỳ là ví dụ rõ nét nhất cho cơ chế này khi phải huy động dự trữ vàng để giảm tác động từ cú sốc giá dầu. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh đây chỉ là yếu tố ngắn hạn, bởi khi tăng trưởng suy yếu đủ mạnh để buộc các ngân hàng trung ương quay lại chính sách ôn hòa, xu hướng tăng dài hạn của vàng sẽ được tái lập.
Bên cạnh yếu tố tiền tệ, ông Innes cho rằng nền kinh tế toàn cầu hiện tồn tại sự mất cân đối lớn khi dòng vốn nhiều năm qua tập trung quá mạnh vào nền kinh tế số, AI, bán dẫn và điện toán đám mây, trong khi nền kinh tế vật chất lại thiếu đầu tư nghiêm trọng. Theo ông, thế giới đã xây dựng các “đế chế công nghệ” nhưng đồng thời bỏ quên các lĩnh vực nền tảng như khai khoáng, lọc dầu, đường ống dẫn năng lượng, lưới điện và chuỗi cung ứng nguyên liệu cơ bản. Cuộc khủng hoảng tại Hormuz chỉ làm lộ rõ thực tế rằng hệ thống kinh tế toàn cầu hiện gần như không còn nhiều khả năng chống chịu trước các cú sốc địa chính trị.
Vị chuyên gia của SPI gọi hàng hóa là “khu vực bị định giá sai nhiều nhất trong toàn bộ bức tranh vĩ mô toàn cầu”. Theo ông, đà tăng mạnh của giá dầu và kim loại không phải là vấn đề cốt lõi mà chỉ là triệu chứng phản ánh nhiều năm thiếu hụt đầu tư vào nền kinh tế vật chất. Ông cho rằng cuộc cách mạng AI trong những năm gần đây càng làm trầm trọng thêm tình trạng này khi các tập đoàn công nghệ đổ hàng trăm tỷ USD vào trung tâm dữ liệu, bán dẫn và hạ tầng số nhưng toàn bộ hệ sinh thái đó cuối cùng vẫn phụ thuộc vào năng lượng, đồng, uranium, khí tự nhiên và mạng lưới logistics toàn cầu.
Vàng hiện không còn đơn thuần là công cụ phòng ngừa lạm phát hay tài sản trú ẩn truyền thống. Thay vào đó, vàng ngày càng đóng vai trò như một dạng “bảo hiểm tiền tệ” trong một thế giới phân mảnh hơn, nợ nần cao hơn và bất ổn chính trị gia tăng. Ông cho rằng các ngân hàng trung ương hiểu rất rõ điều này, ngay cả khi những cú sốc thanh khoản ngắn hạn khiến họ phải tạm thời bán bớt dự trữ vàng. Thậm chí, chính những cuộc khủng hoảng như hiện nay có thể càng thúc đẩy các quốc gia tăng tích lũy vàng trong dài hạn khi họ nhận ra mức độ dễ tổn thương của hệ thống dự trữ tiền pháp định trước các lệnh trừng phạt, xung đột địa chính trị và rủi ro “vũ khí hóa” hệ thống thanh toán quốc tế.
Nhà phân tích này cho rằng Trung Quốc là quốc gia hiểu rõ động lực đó nhất. Theo ông, chiến lược mua vàng dài hạn của Bắc Kinh không đơn thuần nhằm chống lạm phát mà là nỗ lực xây dựng lớp đệm dự trữ chiến lược trong một trật tự tài chính toàn cầu ngày càng phân mảnh bởi chiến tranh thương mại, căng thẳng quân sự và rủi ro trừng phạt tài chính. “Vàng mang lại tính trung lập trong một thế giới mà chính sự trung lập ngày càng trở nên khan hiếm,” ông nhận định.
Ông Innes cho rằng đợt điều chỉnh vừa qua của vàng giống một quá trình “thanh lọc” hơn là sự kết thúc của thị trường tăng giá dài hạn. Theo ông, cú sốc dầu mỏ và đà tăng lợi suất đã loại bỏ phần lớn các vị thế đầu cơ sử dụng đòn bẩy cao và dòng tiền giao dịch ngắn hạn. Những gì còn lại là nền tảng dài hạn bền vững hơn, bao gồm xu hướng đa dạng hóa dự trữ quốc gia, thiếu hụt đầu tư vào nền kinh tế vật chất, sự phân mảnh địa chính trị và khả năng các ngân hàng trung ương phải quay trở lại chính sách tiền tệ nới lỏng khi tăng trưởng toàn cầu suy yếu rõ rệt hơn trong thời gian tới.
Tham khảo: Kitco News