Tuy nhiên, sự gia tăng đột biến về lượng khách cũng đặt ra câu hỏi: Đâu là ranh giới giữa nhu cầu tín ngưỡng chính đáng và xu hướng thương mại hóa lễ hội?
Sức nóng của du xuân tâm linh
Những ngày đầu năm Bính Ngọ 2026, dòng người đổ về các điểm lễ hội tâm linh lớn cho thấy sức hút chưa từng giảm của hành trình “vừa du lịch, vừa cầu an”. Theo số liệu công bố của các địa phương, ngay trong những ngày đầu năm, lượng khách đổ về các điểm tâm linh tăng mạnh so với ngày thường. Điều này cho thấy, du xuân tâm linh không chỉ là phong tục truyền thống mà còn là một cấu phần quan trọng của du lịch đầu năm.
Tại chùa Hương (Hà Nội), chỉ trong 3 ngày từ mùng 1 đến mùng 3 Tết đã đón khoảng 60.000 lượt khách trẩy hội; riêng ngày mùng 3 ước khoảng 35.000 lượt. Khu Di tích lịch sử Quốc gia Đền Hùng (Phú Thọ) cũng đón khoảng 30 nghìn lượt du khách về dâng hương, tham quan và vãn cảnh.
Có thể nói, hình ảnh dòng người hành hương về chùa Hương, Yên Tử hay chùa Bái Đính đã trở thành nhịp điệu quen thuộc mỗi độ xuân về. Những chuyến xe nối dài từ sáng sớm, những dòng thuyền tấp nập trên suối Yến hay từng đoàn người men theo đường núi Yên Tử không chỉ phản ánh một nhu cầu du lịch, mà còn cho thấy sức sống bền bỉ của đời sống tín ngưỡng trong xã hội hiện đại.
Chị Hà Phương (Từ Liêm, Hà Nội) cùng gia đình đến chùa Bái Đính trong sớm mùng 2, chia sẻ: “Tết năm nào gia đình tôi cũng sẽ đến các đền, chùa, vừa để cầu bình an, may mắn cho năm mới, vừa để cho các con hiểu rõ hơn văn hóa tâm linh của người Việt, chiêm ngưỡng và gìn giữ nó như một nét đẹp truyền thống”.
Đi lễ đầu năm từ lâu đã trở thành phong tục của người Việt. Đó là dịp cầu bình an, sức khỏe, thuận lợi trong làm ăn; đồng thời là khoảnh khắc mỗi người tự nhắc mình sống thiện lành hơn trong năm mới. Trong khi nhịp sống đô thị ngày càng gấp gáp, áp lực công việc và cạnh tranh gia tăng, nhu cầu tìm điểm tựa tinh thần càng rõ nét. Nhiều gia đình coi chuyến du xuân tâm linh như một “nghi thức khởi động” cho năm mới.
Khi đức tin gặp thị trường
Sự phát triển mạnh mẽ của du xuân tâm linh kéo theo hệ sinh thái dịch vụ ngày càng mở rộng: bán lễ vật trọn gói, viết sớ thuê, khấn thuê, trông giữ xe, quán ăn, hàng lưu niệm… Tuy nhiên, chính sự gia tăng nhanh chóng về quy mô ấy cũng đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: khi tín ngưỡng gặp cơ chế thị trường, đâu là ranh giới giữa phát triển dịch vụ và thương mại hóa không gian thiêng?
PGS.TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội nhấn mạnh rằng lễ hội truyền thống nói chung, văn hóa tâm linh nói riêng cần được nhìn nhận trong bối cảnh hiện đại, nơi yếu tố kinh tế là một phần tất yếu.
Theo ông, bản chất của lễ hội là không gian sinh hoạt cộng đồng, tái hiện ký ức văn hóa và nuôi dưỡng đời sống tinh thần. Việc người dân sẵn sàng chi tiêu cho dịch vụ đi lại, lưu trú, ăn uống hay mua sắm lễ vật là nhu cầu tự nhiên của một nền kinh tế thị trường. Vấn đề nằm ở khâu tổ chức và kiểm soát, để tránh tình trạng “mạnh ai nấy làm”, đẩy giá, chèo kéo hoặc khai thác tâm lý cầu may quá mức.
Ghi nhận thực tế tại một số điểm hành hương phía Bắc cho thấy, nhiều du khách vừa hài lòng với sự thuận tiện của dịch vụ, vừa băn khoăn trước sự xô bồ ngày càng rõ. Một số gia đình cho biết họ vẫn duy trì thói quen đi lễ đầu năm để cầu bình an, nhưng cảm giác chen lấn, tiếng mời chào liên tục khiến trải nghiệm tâm linh giảm đi phần nào sự tĩnh lặng vốn có.
Ở chiều ngược lại, không ít người trẻ lại nhìn nhận tích cực hơn. Họ cho rằng hệ thống dịch vụ hoàn chỉnh, từ đặt vé cáp treo, mua lễ vật sẵn đến hướng dẫn viên đã giúp tiết kiệm thời gian và phù hợp với nhịp sống hiện đại. Với họ, du xuân tâm linh vừa là hành hương vừa là trải nghiệm du lịch.
Những góc nhìn khác nhau ấy phản ánh thực tế: du xuân tâm linh đang vận hành trong hai quỹ đạo song song với một bên là nhu cầu tín ngưỡng truyền thống, một bên là logic của thị trường dịch vụ. Khi nhu cầu đủ lớn, thị trường tất yếu tham gia, vấn đề nằm ở mức độ kiểm soát và giới hạn.
Chỉ đáng lo ngại ở việc thương mại hóa không chỉ dừng ở dịch vụ, mà còn thể hiện trong tâm lý “lễ to - lộc lớn”, biến hoạt động tín ngưỡng thành cuộc trao đổi vật chất. Khi đó, ý nghĩa hướng thiện có nguy cơ bị thay thế bằng kỳ vọng lợi ích ngắn hạn, như hình ảnh gây tranh cãi bắt gặp trong ngày mùng 5 Tết tại đền Bà Chúa Kho (Bắc Ninh) với mâm cúng dâng lên kèm sớ ghi “Cầu vay Chúa 27 tỷ đồng”.
Mâm lễ gây nhiều tranh cãi trên mạng xã hội trong những ngày đầu năm với tấm sớ đi kèm 'Cầu vay Chúa 27 tỷ đồng' tại đền Bà Chúa Kho (Bắc Ninh).
Giữ “hồn” lễ hội trong dòng chảy kinh tế
Trong nền kinh tế thị trường, khó có thể yêu cầu lễ hội đứng ngoài quy luật cung - cầu. Du lịch tâm linh tạo nguồn thu, thúc đẩy dịch vụ, góp phần phát triển kinh tế địa phương là điều có thật.
Tuy nhiên, như PGS.TS Bùi Hoài Sơn phân tích, thương mại hóa chỉ trở thành vấn đề khi vượt quá giới hạn cần thiết. Ông cũng lưu ý không để yếu tố dịch vụ lấn át giá trị văn hóa cốt lõi, quản lý tốt sẽ giúp “kinh tế phục vụ văn hóa, chứ không làm biến dạng văn hóa”.
Giải pháp vì thế không phải là phủ nhận vai trò của kinh tế, mà là thiết lập cơ chế quản lý phù hợp. Trước hết, cần minh bạch giá dịch vụ, niêm yết công khai, xử lý nghiêm tình trạng “chặt chém”, chèo kéo.
Ban tổ chức các lễ hội lớn cần công khai giá vé đò, vé tham quan (nếu có), phí gửi xe; tăng cường camera, tổ phản ứng nhanh như cách chùa Hương triển khai mùa 2026. Việc ứng dụng công nghệ để quản lý dòng khách, thanh toán không tiền mặt sẽ hạn chế tình trạng thu phí tùy tiện.
Song song đó là công tác truyền thông, định hướng nhận thức. Đi lễ đầu năm nên được nhìn nhận như một hành trình tự soi chiếu, hướng thiện, thay vì cuộc chạy đua xin tài lộc. Nếu người dân hiểu rõ ý nghĩa văn hóa lịch sử của di tích, họ sẽ bớt lệ thuộc vào hình thức phô trương lễ vật. Ban quản lý di tích, nhà chùa cũng cần hướng dẫn nghi lễ văn minh, khuyến khích dâng hương đúng cách, hạn chế đốt vàng mã tràn lan.
Quan trọng hơn, cần nhìn nhận tín ngưỡng là nhu cầu tinh thần chính đáng của xã hội. Thương mại hóa chỉ trở thành vấn đề khi thiếu kiểm soát và thiếu định hướng giá trị. Ngược lại, nếu được quản lý bài bản, nguồn thu từ lễ hội có thể quay trở lại bảo tồn di tích, cải thiện hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ.
Du xuân tâm linh vì thế không nên bị quy giản thành câu chuyện “đúng - sai”, “thiêng - tục”. Đó là sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, giữa đức tin và kinh tế thị trường. Điều cần làm không phải là phủ nhận nhu cầu, mà là đặt nó trong khuôn khổ văn minh, minh bạch và bền vững, để mỗi chuyến hành hương đầu năm thực sự là hành trình tìm về sự an yên, chứ không trở thành cuộc đua chi tiêu hay sân khấu của sự phô trương.