xuân

Đổi mới sáng tạo: Từ các mô hình dẫn đầu đến bài toán của Việt Nam

Từ Thụy Sỹ đến Hàn Quốc, mỗi quốc gia lựa chọn một con đường khác nhau để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, đằng sau những khác biệt đó là các nguyên tắc chung, đóng vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đổi mới sáng tạo: Từ các mô hình dẫn đầu đến bài toán của Việt Nam
Dù có sự khác biệt đáng kể về quy mô, trình độ phát triển và chiến lược, các nền kinh tế dẫn đầu về đổi mới sáng tạo trên thế giới đều đã xây dựng hệ sinh thái đổi mới hiệu quả. (Nguồn: Ảnh tạo bằng AI)

Đổi mới sáng tạo: Từ các mô hình dẫn đầu đến bài toán của Việt Nam
Từ Thụy Sỹ đến Hàn Quốc, mỗi quốc gia lựa chọn một con đường khác nhau để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, đằng sau những khác biệt đó là các nguyên tắc chung, mang tính quyết định đối với năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trước những biến động của kinh tế toàn cầu, việc duy trì động lực đổi mới sáng tạo bền vững đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi quốc gia. Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) 2025 của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), các quốc gia như Thụy Sỹ, Thụy Điển, Mỹ, Hàn Quốc và Singapore là những trung tâm dẫn dắt hệ sinh thái tri thức toàn cầu, lần lượt theo thứ tự xếp hạng từ 1 đến 5.

More from WVR
Xu hướng gia tăng nhanh chóng các tranh chấp liên quan đến đổi mới sáng tạo và công nghệ tại Trung Quốc

“Công thức” của các quốc gia dẫn đầu

Dù có sự khác biệt đáng kể về quy mô, trình độ phát triển và chiến lược, các nền kinh tế dẫn đầu đều xây dựng hệ sinh thái đổi mới hiệu quả, trong đó sự kết hợp giữa nhà nước, khu vực doanh nghiệp và hệ thống tri thức đóng vai trò quyết định.

Thụy Sỹ nổi bật với mô hình đổi mới dựa trên tri thức và các cụm sáng tạo mang tính toàn cầu, trong đó hiệu quả chuyển hóa tri thức thành giá trị kinh tế đạt mức cao nhất thế giới.

Theo GII 2025, Thụy Sỹ đứng số 1 toàn cầu năm thứ 15 liên tiếp, đồng thời xếp thứ 2 về “đầu vào đổi mới” và đứng thứ 1 về “đầu ra”, cho thấy hiệu suất chuyển đổi vượt trội.

Điểm đặc biệt của mô hình này là kết hợp chặt chẽ giữa các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp công nghệ cao với hệ thống đại học, viện nghiên cứu hàng đầu như Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sỹ tại Zurich (ETH Zurich) hay Viện Công nghệ Liên bang Thụy Sỹ tại Lausanne (EPF Lausanne), hình thành các cụm đổi mới có tính liên kết sâu.

Nhờ đó, Thụy Sỹ không chỉ dẫn đầu về các chỉ số như thu nhập từ sở hữu trí tuệ (IP receipts), mức độ tiếp cận công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) hay số lượng đóng góp mã nguồn mở (GitHub) trên đầu người, mà còn duy trì vị trí trong top 5 của hầu hết các trụ cột đổi mới. Có thể thấy, mô hình của Thụy Sỹ không đặt trọng tâm vào mở rộng quy mô đầu tư, mà vào việc thiết kế hệ thống để tối đa hóa giá trị gia tăng từ tri thức.

Trong khi đó, Thụy Điển vận hành mô hình mà trong đó nhà nước phúc lợi đóng vai trò nền tảng để nuôi dưỡng đổi mới dài hạn và bền vững. Xếp thứ 2 toàn cầu trong GII 2025, Thụy Điển thể hiện rõ khả năng chuyển hóa hiệu quả nguồn lực đầu vào thành kết quả đổi mới, với “đầu ra” vượt trội so với “đầu vào”.

Một trong những điểm nổi bật là quốc gia này đứng số một thế giới về số nhà nghiên cứu trên một triệu dân, đồng thời nằm trong nhóm dẫn đầu về giá trị thương hiệu toàn cầu (tính theo % GDP) và tỷ lệ lao động trong các ngành kinh tế tri thức.

Cách thức vận hành cốt lõi của Thụy Điển là sự kết hợp giữa đầu tư công lớn cho giáo dục, khoa học – công nghệ và hệ thống an sinh xã hội toàn diện, giúp giảm thiểu rủi ro đối với hoạt động sáng tạo. Song song, các doanh nghiệp lớn như Ericsson, Volvo cùng mạng lưới doanh nghiệp công nghệ cao quy mô nhỏ và vừa được liên kết chặt chẽ với các cơ sở nghiên cứu, tập trung vào các lĩnh vực như công nghệ xanh, công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số. Vì thế, Thụy Điển có thể tạo lập môi trường thể chế ổn định, trong đó đổi mới không bị gián đoạn bởi biến động ngắn hạn.

Mỹ vận hành mô hình đổi mới sáng tạo dựa trên cơ chế thị trường phát triển cao, trong đó khu vực doanh nghiệp và hệ thống tài chính giữ vai trò trung tâm trong phân bổ nguồn lực. Quốc gia này xếp thứ 3 toàn cầu trong GII 2025, đồng thời đứng đầu thế giới ở hai trụ cột “trình độ phát triển của thị trường” và “trình độ phát triển của doanh nghiệp”, cũng như dẫn đầu về tổng chi tiêu cho R&D và số lượng các tập đoàn đầu tư R&D lớn nhất.

Điểm nổi bật của mô hình này nằm ở sự hội tụ và lan tỏa tri thức thông qua các cụm đổi mới sáng tạo quy mô lớn với 22 cụm đổi mới hàng đầu thế giới, trong đó cụm San Jose–San Francisco (Thung lũng Silicon) dẫn đầu toàn cầu về cường độ đổi mới tính theo đầu người. Sức mạnh này được hình thành từ mối liên kết chặt chẽ giữa các đại học nghiên cứu hàng đầu như Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Stanford, Harvard với các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia.

Bên cạnh đó, Mỹ cũng duy trì cơ chế hỗ trợ có chọn lọc cho doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua các chương trình điều phối quốc gia như Quan hệ đối tác mở rộng sản xuất (MEP), qua đó thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực sản xuất, với hơn 33.500 nhà sản xuất được hỗ trợ trong năm 2024.

Đổi mới sáng tạo: Từ các mô hình dẫn đầu đến bài toán của Việt Nam
Thung lũng Silicon ở Mỹ dẫn đầu toàn cầu về cường độ đổi mới tính theo đầu người. (Nguồn: Behance)

Đối với Hàn Quốc, mô hình đổi mới mang tính tập trung cao, với sự kết hợp giữa định hướng chiến lược của nhà nước và vai trò dẫn dắt của khu vực doanh nghiệp công nghệ cao. Trong GII 2025, Hàn Quốc xếp thứ 4 toàn cầu – mức cao nhất từ trước đến nay của quốc gia Đông Bắc Á – đồng thời đứng thứ 4 về “đầu vào” nhưng chỉ thứ 6 về “đầu ra”, phản ánh khoảng cách nhất định giữa năng lực đầu tư và hiệu quả chuyển hóa. Dù vậy, quốc gia này vẫn dẫn đầu thế giới về trụ cột “nhân lực và nghiên cứu” và nằm trong nhóm đầu về chi tiêu R&D cũng như số lượng bằng sáng chế quốc tế.

Điểm đặc trưng là tỷ trọng R&D do doanh nghiệp chi phối ở mức rất cao, với các tập đoàn như Samsung, SK Hynix hay LG giữ vai trò trung tâm. Nhà nước tập trung định hướng và phân bổ nguồn lực vào các lĩnh vực ưu tiên như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và công nghệ sinh học, đồng thời đặt ra yêu cầu chuyển dịch sang nâng cao hiệu quả thương mại hóa nhằm thu hẹp khoảng cách giữa “đầu vào” và “đầu ra”.

Singapore vận hành mô hình đổi mới sáng tạo theo chiến lược "Nút Toàn cầu-châu Á" (Global-Asia node), sử dụng quy hoạch nhà nước chặt chẽ để biến quốc đảo thành bệ phóng công nghệ và kết nối doanh nghiệp toàn cầu. Thế mạnh cốt lõi nằm ở năng lực đầu vào vượt trội, với vị trí dẫn đầu thế giới về chất lượng thể chế, hiệu quả quản trị và khả năng thu hút FDI, tạo nền tảng ổn định cho đổi mới.

Singapore còn nổi bật khi trở thành nền kinh tế sở hữu nhiều chỉ số đứng đầu toàn cầu nhất (10/78 chỉ số), tiêu biểu ở các lĩnh vực như sản xuất công nghệ cao, tỷ lệ giá trị kỳ lân so với GDP và mức độ tập trung của các doanh nghiệp đổi mới. Bên cạnh đó, quốc gia này cũng duy trì định hướng phát triển dài hạn thông qua các kế hoạch RIE (Nghiên cứu, Đổi mới và Doanh nghiệp) theo chu kỳ 5 năm, qua đó bảo đảm sự liên tục trong đầu tư và điều phối nguồn lực, giúp hệ sinh thái đổi mới không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn giữ được tính ổn định và khả năng thích ứng trong dài hạn.

Nhìn tổng thể, các mô hình trên tuy khác nhau về cách tiếp cận, nhưng hội tụ ở một số nguyên tắc chung. Thứ nhất, duy trì mức đầu tư R&D cao và ổn định trong dài hạn. Thứ hai, thiết lập liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và hệ thống nghiên cứu. Thứ ba, doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong triển khai đổi mới, và thứ tư, hội nhập quốc tế sâu rộng giúp tận dụng dòng chảy tri thức và vốn toàn cầu. Như vậy, có thể thấy “công thức thành công” không chỉ nằm ở quy mô nguồn lực mà còn ở năng lực tổ chức hệ sinh thái đổi mới. Tuy nhiên, mỗi mô hình cũng tồn tại những hạn chế nhất định, cho thấy không có một khuôn mẫu chung có thể áp dụng nguyên vẹn cho mọi quốc gia.

Hàm ý đối với Việt Nam

Trong bối cảnh đó, Việt Nam xếp hạng 44/139 trong GII 2025 và tiếp tục thuộc nhóm “quốc gia có kết quả sáng tạo vượt kỳ vọng” trong 15 năm liên tiếp. Việt Nam có thế mạnh ở các chỉ số đầu ra như xuất khẩu công nghệ cao và hàng hóa sáng tạo, song vẫn hạn chế ở các trụ cột đầu vào như thể chế, nhân lực và hạ tầng.

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra một số định hướng chính sách quan trọng đối với Việt Nam. Một là, cần xây dựng chiến lược đổi mới sáng tạo dài hạn, bảo đảm tính nhất quán trong phân bổ nguồn lực và gắn chặt với định hướng phát triển kinh tế. Hai là, cần tăng cường liên kết giữa nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu theo hướng thực chất, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong triển khai và thương mại hóa công nghệ.

Ba là, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực số và công nghệ cao, coi đây là nền tảng của đổi mới sáng tạo. Bốn là, cần tận dụng hiệu quả hội nhập quốc tế để thu hút công nghệ, vốn và nhân tài, qua đó tham gia sâu hơn vào các mạng lưới đổi mới toàn cầu. Năm là, cần chuyển trọng tâm từ gia tăng chi tiêu sang nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng nguồn lực, bảo đảm tạo ra giá trị gia tăng thực chất cho nền kinh tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, đổi mới sáng tạo không chỉ là công cụ nâng cao năng suất mà còn là yếu tố quyết định vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Việc nhận diện đúng bản chất các mô hình thành công và vận dụng linh hoạt vào điều kiện thực tiễn sẽ là cơ sở để Việt Nam từng bước xây dựng hệ sinh thái đổi mới hiệu quả, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.