xuân

Đến với bài thơ hay: Ơn mẹ!

GD&TĐ - Có những câu thơ không làm người ta choáng ngợp bởi kỹ thuật hay ngôn từ cầu kỳ, nhưng lại đủ sức khiến lòng người chùng xuống như vừa chạm phải một miền ký ức sâu hun hút trong tim. “Ơn Mẹ” là một bài thơ như thế.

Ơn mẹ

Ầu ơ tiếng Mẹ ru hời

Mong con khôn lớn làm người thiện nhân

Bao năm khắc khoải tâm thân

Con không gánh nổi chuyên cần lời ru

Đồng sâu nắng cháy trưa hè

Hạt vàng khó nhọc con về thảnh thơi

Thân gầy, lam lũ, héo mòn

Cho con lộng lẫy dáng son huy hoàng

Nghĩa Mẹ tựa buổi chợ đông

Tình con như vệt nắng hồng chiều rơi

Làm sao thấu nổi biển khơi

Tình yêu của Mẹ chẳng vơi bao giờ

Đường cao con bước mộng mơ

Khởi từ lối nhỏ lu mờ Mẹ đi

Mịt mù mây phủ chia ly

Tìm đâu dáng Mẹ từ bi giữa đời

Ơn sâu nghĩa nặng biển trời

Bóng hình của Mẹ mãi ngời trong con.

Tác giả Hồng Gai

Ngày 10/5/2026 (nhớ về Mẹ nhân Ngày của Mẹ)

Từ lời ru của mẹ đến những đường cao của đời người

Bài thơ “Ơn Mẹ” của tác giả “Hạ Long” có vẻ đẹp của một tiếng lòng hơn là một sự trình diễn kỹ thuật thơ ca. Chính vì vậy, điều còn lại sau khi đọc không phải là cảm giác “khéo”, mà là dư âm của lòng biết ơn và nỗi nhớ Mẹ lặng lẽ lan ra trong tâm trí người đọc.

Đây là kiểu thơ giàu cảm xúc truyền thống Việt Nam, là chân thành, gần gũi, nhiều hình ảnh đời thường nhưng có chiều sâu tình cảm.

Có những câu thơ không làm người ta choáng ngợp bởi kỹ thuật hay ngôn từ cầu kỳ, nhưng lại đủ sức khiến lòng người chùng xuống như vừa chạm phải một miền ký ức sâu hun hút trong tim. “Ơn Mẹ” là một bài thơ như thế.

Bài thơ không phô diễn, không cố tạo ra những hình ảnh lớn lao hay triết lý cao siêu. Nó chỉ lặng lẽ kể về Mẹ bằng những điều chân thật nhất: tiếng ru, cánh đồng sâu, buổi chợ đông, dáng người lam lũ, con đường làng nhỏ khuất trong chiều muộn…

Nhưng chính sự mộc mạc ấy lại khiến người đọc nghèn nghẹn. Bởi phía sau mỗi câu chữ là cả một đời hy sinh mà nhiều khi đến lúc trưởng thành, người con mới kịp hiểu ra.

Điều khiến bài thơ có sức nặng không chỉ nằm ở cảm xúc, mà còn ở chính người viết ra nó.

Tác giả không phải một thi sĩ sống bằng mộng tưởng. Đó là một người con đi lên từ nghèo khó, trưởng thành từ những mùa đồng sâu nắng cháy, từ củ khoai độn bữa, từ hạt lúa nhọc nhằn của quê nghèo.

Đi qua cơ cực bằng học tập và nghị lực, hôm nay anh đang mang trên vai những trách nhiệm lớn lao của công việc, của quê hương, của một vùng đất đang khát vọng vươn mình mạnh mẽ.

Người ta thường nghĩ những người đứng ở vị trí cao của cuộc đời sẽ quen với những điều lớn lao là những quyết sách lớn, những công việc lớn, những mục tiêu lớn. Nhưng đôi khi giữa trăm công nghìn việc, chỉ một phút lặng thôi, con người lại thấy mình bé nhỏ trước một tiếng gọi rất cũ: “Mẹ…”

Có lẽ bài thơ được viết ra từ chính khoảnh khắc ấy. Một phút rất ngắn của đời người. Nhưng đủ để một người đàn ông đang đi qua những “đường cao mộng mơ” của trách nhiệm và lý tưởng bất chợt dừng lại giữa đêm khuya, nhớ về dáng Mẹ năm nào.

“Ầu ơ tiếng Mẹ ru hời

Mong con khôn lớn làm người thiện nhân…”

Tác giả đã chọn “tiếng ru” làm điểm khởi đầu cho cả bài thơ. Đó là một lựa chọn rất đúng với tâm thức Việt Nam. Trong văn hóa Việt, lời ru của Mẹ không chỉ để dỗ giấc ngủ, mà còn là bài học đầu tiên về nhân cách, đạo lý và tình người.

Điều làm nên chiều sâu đầu tiên của bài thơ chính là 2 chữ “thiện nhân”.

Mẹ không mong con giàu sang, không mong con quyền lực, cũng không mong con đứng trên người khác. Điều Mẹ mong chỉ là “làm người thiện nhân”. Một mong ước tưởng nhỏ mà hóa ra lớn lao vô cùng.

Bởi để thành đạt, con người có thể cần tài năng. Nhưng để sống tử tế suốt một đời, cần một nền gốc đạo đức được nuôi dưỡng từ rất sớm, từ tiếng ru, từ căn bếp nghèo, từ ánh mắt hiền lành của Mẹ.

Có lẽ vì thế mà thơ Việt Nam từ bao đời nay luôn quay về với Mẹ như quay về với phần nhân tính sâu nhất của con người.

Nguyễn Duy từng viết: “Ta đi trọn kiếp con người/Cũng không đi hết mấy lời mẹ ru'. Còn Chế Lan Viên thì đau đáu:“Con dù lớn vẫn là con của mẹ/Đi hết đời lòng mẹ vẫn theo con.”

Nhưng “Ơn Mẹ” không cố gắng tạo ra những triết luận lớn. Bài thơ chọn đi từ những điều rất đời, rất quê, rất thật. Và chính sự chân thật ấy làm người đọc đau hơn.

“Bao năm khắc khoải tâm thân

Con không gánh nổi chuyên cần lời ru…”

Đây là một ý thơ rất hay, “lời ru” vốn vô hình, nhẹ như gió, nhưng ở đây lại trở thành thứ “không gánh nổi”. Tác giả đã biến tình thương của Mẹ thành một món nợ tinh thần lớn lao mà người con cảm thấy cả đời khó đền đáp.

Đặc biệt, cụm từ “chuyên cần lời ru” gợi cảm giác vô cùng ám ảnh. Đó không chỉ là lời ru của vài đêm tuổi thơ, mà là sự bền bỉ âm thầm kéo dài suốt cả cuộc đời Mẹ. Mẹ có thể nghèo, có thể ít học, nhưng lại dành cả đời để “chuyên cần” yêu thương con mình.

Một trong những đoạn giàu hình ảnh nhất của bài thơ là:

“Đồng sâu nắng cháy trưa hè

Hạt vàng khó nhọc con về thảnh thơi…”

2 câu thơ có chất điện ảnh rất rõ, người đọc gần như nhìn thấy cánh đồng mùa hạ bỏng rát, thấy bóng người mẹ cúi lưng giữa trưa chang chang nắng.

Tác giả không gọi đơn thuần là “hạt lúa”, mà gọi là “hạt vàng”, như để nâng giá trị của từng giọt mồ hôi Mẹ đổ xuống. Đối lập với sự nhọc nhằn ấy là “con về thảnh thơi”, một sự thảnh thơi được đánh đổi bằng cả tuổi xuân và sức lực của Mẹ.

Cái hay của đoạn thơ này là không lên gân kể công. Chỉ đặt 2 hình ảnh cạnh nhau mà nỗi xúc động tự nhiên hiện ra.

Ngày còn nhỏ, con đâu hiểu vì sao áo Mẹ luôn bạc màu, đôi bàn tay luôn chai sần, bước chân Mẹ ngày càng chậm hơn sau mỗi mùa gặt.

Trẻ con thường vô tư nhận lấy tình thương như một điều hiển nhiên. Chỉ khi đi qua những va đập cuộc đời, nếm trải đủ những nhọc nhằn của kiếp người, con mới hiểu rằng không có bình yên nào tự nhiên mà có.

Tuổi thơ bình yên của con được đánh đổi bằng tuổi xuân nhọc nhằn của Mẹ. Và rồi bài thơ chạm đến phần sâu nhất của nỗi day dứt:

“Thân gầy, lam lũ, héo mòn

Cho con lộng lẫy dáng son huy hoàng…”

Sự đối lập giữa “thân gầy, lam lũ” với “lộng lẫy, huy hoàng” tạo nên hiệu quả cảm xúc rất mạnh.

Người mẹ hao gầy đi để con được rạng rỡ bước vào đời. “Dáng son huy hoàng” là một hình ảnh đẹp đến nhói lòng. Cái huy hoàng của con hôm nay không tự nhiên mà có. Phía sau nó là một đời Mẹ âm thầm héo mòn trong lam lũ.

Mẹ giống như ngọn đèn dầu cháy cạn mình để giữ ánh sáng cho con đi qua đêm tối. Đặc biệt, bài thơ bất ngờ xuất hiện một liên tưởng rất có hồn Việt Nam:

“Nghĩa Mẹ tựa buổi chợ đông

Tình con như vệt nắng hồng chiều rơi…”

Đây có lẽ là đoạn thơ đẹp nhất bài. “Buổi chợ đông” gợi ra biết bao tầng nghĩa, là sự tảo tần, nhộn nhịp, vất vả, bao dung và nuôi dưỡng cả một gia đình. Nghĩa Mẹ không tĩnh lặng mà đầy hơi thở cuộc sống.

Trong khi đó, “tình con” chỉ như “vệt nắng hồng chiều rơi”, đẹp nhưng mong manh, ngắn ngủi và nhỏ bé trước biển lớn tình Mẹ.

Cách so sánh này không quen thuộc theo kiểu sáo mòn nên tạo được nét riêng và chiều sâu suy tưởng.

Có một sự thật mà càng trưởng thành con người càng thấm thía, là nhiều khi ta chỉ kịp hiểu hết công lao của Mẹ khi Mẹ đã không còn nữa.

Lúc nhỏ, ta thương Mẹ bằng bản năng. Lớn lên, ta thương bằng sự day dứt. Và đến khi mất Mẹ rồi, ta thương bằng cả một đời ân hận.

Đọc đến đây, người ta dễ nhớ tới hình ảnh bà Tú trong thơ Tú Xương: “Quanh năm buôn bán ở mom sông/Nuôi đủ năm con với một chồng". Hay người mẹ trong thơ Trần Đăng Khoa: “Mẹ vẫn đào than dưới núi/Gió lùa mái tóc bạc phơ…”.

Những người mẹ Việt Nam từ bao đời nay vẫn vậy. Họ sống như đất. Âm thầm chịu đựng, âm thầm hy sinh, âm thầm đứng phía sau ánh sáng của chồng con mà chưa bao giờ nghĩ cho riêng mình.

Nhưng “Ơn Mẹ” không chỉ dừng lại ở nỗi nhớ riêng tư. Điều làm bài thơ ám ảnh hơn nằm ở chiều sâu triết lý phía sau từng câu chữ.

Người con trong bài thơ hôm nay không còn là cậu bé chân đất năm nào. Anh đang sống giữa những chuyển động lớn lao của quê hương, đang mang trong mình khát vọng góp sức dựng xây một vùng đất năng động, hiện đại và giàu đẹp hơn.

Nhưng càng đứng trước những điều lớn lao ấy, anh lại càng nhận ra một sự thật giản dị, rằng mọi con đường lớn của đời người đều bắt đầu từ những lối nhỏ rất đỗi bình thường.

“Đường cao con bước mộng mơ

Khởi từ lối nhỏ lu mờ Mẹ đi…”

Đây không chỉ là câu thơ hay nhất bài, mà còn là một triết lý của đời người. “Đường cao” tượng trưng cho thành công, cho khát vọng, cho những đỉnh cao mà con người đi tới. Nhưng tất cả những điều ấy lại “khởi từ” một “lối nhỏ”, con đường âm thầm của Mẹ.

Người đời thường nhìn vào nơi con người đang đứng mà quên mất nơi họ đã đi qua. Ít ai biết phía sau một người thành đạt có thể là một người mẹ cả đời cúi xuống.

Ít ai hiểu rằng phía sau những diễn đàn lớn, những khát vọng lớn, những quyết sách lớn… đôi khi chỉ là tiếng ru cũ kỹ của một bà mẹ quê không biết hết chữ.

“Lối nhỏ lu mờ” là hình ảnh ám ảnh nhất bài thơ. Đó là con đường làng nghèo năm cũ. Là bóng Mẹ lặng lẽ đi trong chiều nhập nhoạng. Là những bước chân cả đời đi về phía tối để con mình được bước ra ánh sáng.

Mẹ giống như đất, nuôi cây lớn lên nhưng chưa bao giờ đòi được gọi tên trong mùa quả ngọt. Người ta thường ngợi ca những công trình lớn, những mục tiêu lớn, những thành tựu lớn. Nhưng có lẽ điều vĩ đại nhất của đời người lại bắt đầu từ căn bếp nhỏ có bóng Mẹ ngồi chờ con trong đêm.

Bài thơ càng về cuối càng lắng xuống như một tiếng thở dài:

“Mịt mù mây phủ chia ly

Tìm đâu dáng Mẹ từ bi giữa đời…”

Hai chữ “từ bi” thường dùng trong tinh thần Phật giáo, khiến hình ảnh người Mẹ vượt khỏi giới hạn của một con người bình thường để trở thành biểu tượng của lòng bao dung và yêu thương vô điều kiện.

Mẹ đã đi xa, không còn ai đứng ngóng cửa mỗi chiều. Không còn ai hỏi con đã ăn chưa giữa những ngày bận rộn. Và cũng không còn ai tin con vô điều kiện giữa cuộc đời đầy những phán xét và nghi ngờ.

Có những khoảng trống không gì lấp đầy được. Có những nỗi đau càng trưởng thành càng thấm sâu. Con người ta có thể đi rất xa, rất cao, có thể mang trên vai cả những trách nhiệm lớn lao của XH, nhưng đến tận cùng vẫn luôn có một nơi khiến mình yếu lòng, đó là Mẹ.

Và rồi bài thơ khép lại bằng 2 câu giản dị mà ám ảnh:

“Ơn sâu nghĩa nặng biển trời

Bóng hình của Mẹ mãi ngời trong con".

Chữ “ngời” ở cuối bài đẹp và buồn đến nhói lòng. Đó không chỉ là ánh sáng của ký ức. Đó còn là ánh sáng của nhân cách, của đạo lý làm người, của phần thiện lương giúp con người không lạc lối giữa danh vọng và những xô lệch của cuộc đời.

Giữa nhịp sống hôm nay, khi người ta quá bận để hỏi nhau một câu tử tế, quá vội để ngồi xuống ăn cùng gia đình một bữa cơm, “Ơn Mẹ” giống như một khoảng lặng để mỗi người tự soi lại chính mình.

Rằng sau tất cả những huy hoàng của đời người, điều còn ở lại sâu nhất không phải là chức vụ, tiền tài hay những lời tung hô.

Mà là khi đêm xuống, giữa bộn bề cuộc sống, con người bất chợt nhớ về một dáng người đã khuất… rồi lặng lẽ thấy mắt mình cay đi vì một tiếng gọi không còn ai đáp nữa: “MẸ ƠI…”.