Trước sức ép từ các tiêu chuẩn xanh và biến động chuỗi cung ứng, ASEAN cần xây dựng động lực tăng trưởng mới như một yêu cầu chiến lược. Hiệp hội đứng trước một nghịch lý khi sở hữu tiềm năng kinh tế số khổng lồ với kỳ vọng chạm mốc 1.000 tỷ USD vào năm 2030 (theo báo cáo e-Conomy SEA 2024 do Google, Temasek và Bain & Company thực hiện) nhưng lại phải đối mặt với sự phân mảnh về hạ tầng và pháp lý.
Hiệp định khung về Kinh tế số ASEAN (DEFA) không chỉ mang ý nghĩa thương mại, mà còn khẳng định “quyền tự chủ số” của khu vực. Song song, lộ trình trung hòa carbon vừa là cam kết môi trường, vừa mở ra động lực tăng trưởng mới, giúp ASEAN khai thác lợi thế tài nguyên, nâng cao năng lực sản xuất, hướng tới vai trò dẫn dắt kinh tế xanh và thu hút dòng vốn đầu tư quy mô lớn.
![]() |
| Việt Nam đang là một trong những nền kinh tế số có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực ASEAN. (Nguồn: Nikkei Asia) |
Tự cường trong tâm bão
Trong dòng chảy đó, Việt Nam đang có cơ hội đóng vai trò nòng cốt và thực chất trong sự chuyển đổi chiến lược của khu vực. Việt Nam đang cùng khu vực giải bài toán tự cường bằng cách biến những áp lực từ rào cản xanh toàn cầu thành động lực để tái cấu trúc toàn diện, từ tư duy sản xuất đến mô hình tiêu dùng.
Nếu coi kinh tế số là một thực thể sống, thì dữ liệu là dòng máu, còn hạ tầng công nghệ và khung pháp lý chính là bộ khung vững chắc. Khi đó, nếu kinh tế số thiếu đi khung pháp lý hay hạ tầng công nghệ, sẽ chỉ là một thực thể mong manh. Việt Nam, với tư cách là một trong những nền kinh tế số có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực (trung bình 20-25%), đang đóng góp vào bộ khung của ASEAN thông qua ba mũi nhọn chiến lược:
Một là, vượt qua rào cản biên giới mềm. Việc kết nối thanh toán QR xuyên biên giới Việt Nam với Thái Lan, Campuchia, Lào và sắp tới là Indonesia, là minh chứng sống động nhất cho một thị trường bán lẻ chung không khoảng cách. Việc gỡ bỏ rào cản trên không gian kinh tế số không chỉ giải quyết vấn đề về tiện ích tài chính mà từng bước hiện thực hoá một thị trường bán lẻ chung ASEAN.
| More from WVR |
Với triển vọng đó, một nông dân Việt Nam hoàn toàn có thể bán nông sản trực tiếp cho người tiêu dùng tại Jakarta thông qua các nền tảng số được chuẩn hoá, vượt qua khoảng cách địa lý, nâng cao giá trị thương mại và mở rộng thị trường.
Hai là, lá chắn an ninh mạng. Bằng cách chủ động xây dựng Khung quản trị trí tuệ nhân tạo (AI), các quy định chuyên biệt trong luật và hành lang dữ liệu an toàn, Việt Nam đang cùng cả khối kiến tạo một hạ tầng để xây dựng niềm tin, điều kiện tiên quyết để dòng chảy dữ liệu được lưu thông mà không xâm phạm đến chủ quyền số quốc gia. Với xu thế dẫn đầu trong ASEAN về lĩnh vực này, Việt Nam chủ động chia sẻ kinh nghiệm về phòng chống tội phạm công nghệ cao và bảo vệ chủ quyền số, góp phần tạo nên một trụ cột ổn định cho cả cộng đồng.
Ba là, lan tỏa năng lực số. Sự vươn mình của các tập đoàn công nghệ Việt như Viettel, FPT hay VNPT tại các thị trường khu vực chính là biểu hiện của tinh thần đoàn kết nội khối khi tạo điều kiện cho các công dân ASEAN dùng năng lực công nghệ nội khối để cùng nâng cao sức đề kháng trước những biến động từ sự cạnh tranh nước lớn. Từ vị thế “người học việc” sang “người chia sẻ giải pháp”, doanh nghiệp Việt Nam đã triển khai các dự án chuyển đổi số Chính phủ và quản trị thông minh tại Lào, Campuchia hay Myanmar, làm sâu sắc hơn “năng lực số Việt” trong lòng ASEAN.
Phễu lọc chiến lược và lợi thế sinh tồn
Khi các Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) biến “xanh hóa” thành một điều kiện thương mại bắt buộc với những đòi hỏi khắt khe về chỉ số ESG (môi trường - xã hội - quản trị), ASEAN phải đối mặt với cuộc đua sinh tồn kinh tế chứ không còn là một lựa chọn. Theo đó, Việt Nam đã nhanh chóng bắt nhịp và trở thành “ngọn hải đăng” trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Một là, trở thành trái tim năng lượng sạch của ASEAN. Mặc dù ASEAN hiện nay là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, nhưng cũng lại là nơi có nhu cầu năng lượng tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên với vị thế dẫn đầu khu vực về điện gió và điện mặt trời, không chỉ tự chủ năng lượng mà còn hướng tới vai trò trung tâm năng lượng sạch.
Việc thúc đẩy Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid) thông qua các dự án kết nối đa quốc gia (như dự án truyền tải điện sạch từ Việt Nam sang Singapore với mục tiêu chuyển tải điện từ năm 2030) là minh chứng cho sự chuyển dịch tư duy từ “tự cung tự quản” sang “chia sẻ nguồn lực”. Đây là bước đi then chốt để ASEAN giảm bớt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đồng thời tạo ra một thị trường năng lượng tái tạo đồng nhất, thu hút các dòng vốn đầu tư xanh trực tiếp từ nước ngoài.
Thứ hai, tiên phong chuyển dịch công bằng. Thông qua cơ chế Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) và trở thành quốc gia thứ ba trên thế giới thiết lập quan hệ đối tác chuyển dịch năng lượng, Việt Nam đang giải bài toán khó nhất của một quốc gia đang phát triển: Vừa duy trì tốc độ tăng trưởng, vừa thực hiện cam kết NetZero. Thành công của Việt Nam chính là phép thử và cũng là mô hình mẫu cho các quốc gia Đông Nam Á khác.
![]() |
| JETP ưu tiên nhiều hạng mục dự án đầu tư tài sản như chuyển đổi từ than sang năng lượng sạch, phát triển ngành năng lượng tái tạo. (Nguồn: Báo Công Thương) |
Về mặt chiến lược, JETP không chỉ là nguồn tài chính lên tới 15,5 tỷ USD, mà còn là một cơ chế giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị quá trình chuyển dịch năng lượng từ các nước phát triển. Về mặt mô hình, thành công trong việc thực thi JETP sẽ thúc đẩy các quốc gia ASEAN khác tìm kiếm các cơ chế tài chính xanh phù hợp mà ở đó hoàn toàn có thể cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và cam kết phát thải ròng bằng không (NetZero).
Thứ ba, giá trị xanh trong nông nghiệp. Trong khuôn khổ hợp tác ASEAN, Việt Nam tích cực thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn kết hợp cùng nông nghiệp thông minh. Các sáng kiến lúa gạo phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long là dấu ấn rõ nét nhất về cách Việt Nam chia sẻ giải pháp thích ứng khí hậu; một mặt nâng cao giá trị nông sản Việt, một mặt đảm bảo an ninh lương thực cho cả tiểu vùng Mekong và toàn khối.
Sự hội tụ giữa “số” và “xanh” không còn là hai dòng chảy song hành mà đã trở thành một thực thể thống nhất. Để hiện thực hóa tầm nhìn ASEAN 2045, Việt Nam có thể thúc đẩy lộ trình đột phá xây dựng một tương lai bền vững dựa trên ba trụ cột: Hài hòa luật chơi - Khơi thông trí tuệ - Đổi mới sáng tạo.
Để hài hòa luật chơi, cần đẩy nhanh tiến độ xây dựng các tiêu chuẩn chung về tín dụng xanh, phân loại xanh và quản trị dữ liệu xuyên biên giới. Theo đó, một doanh nghiệp công nghệ xanh của Việt Nam phải có khả năng vận hành tại Singapore hay Indonesia mà không vướng phải những rào cản kỹ thuật chồng chéo.
Để khơi thông trí tuệ, chuyển đổi kép chỉ thành công khi nguồn nhân lực chất lượng cao có đủ năng lực làm chủ công nghệ mới. Việt Nam có thể đề xuất các chương trình trao đổi chuyên gia và đào tạo kỹ sư xanh nội khối, hình thành một “dòng chảy trí tuệ” lưu chuyển thuận lợi trong ASEAN.
Để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, việc thiết lập các đặc khu thử nghiệm (Sandbox) chung cho các mô hình kinh tế mới sẽ là chìa khóa để một doanh nghiệp công nghệ xanh có đủ điều kiện nuôi dưỡng và phát triển sáng kiến thông qua khung pháp lý linh hoạt.
Hơn 30 năm gia nhập ASEAN, với tinh thần chủ động, tích cực, trách nhiệm, Việt Nam đã viết nên một hành trình đầy tự hào từ người quan sát đến nhân tố tiên phong dẫn dắt. Trong bối cảnh triển khai đường lối đối ngoại của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, đẩy mạnh chuyển đổi số và kinh tế xanh không chỉ là những từ khóa của thời đại, mà là cơ hội để khẳng định bản lĩnh và sự sáng suốt trong chiến lược đối ngoại của Việt Nam.
Giữa một thế giới biến động với nhiều yếu tố bất định, khó lường, ASEAN là cộng đồng để Việt Nam tự cường, và Việt Nam cũng đang là động lực để ASEAN chuyển mình xanh hơn, thông minh hơn, góp phần xây dựng Cộng đồng ASEAN với tầm nhìn 2045 và xa hơn.

