xuân

Việt Nam - Thái Lan: Mở rộng không gian kinh tế từ nền tảng chiến lược mới

Sau khi quan hệ Việt Nam - Thái Lan được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện, hợp tác kinh tế song phương đang đứng trước cơ hội bước sang giai đoạn sâu hơn, thực chất hơn. Từ thương mại, đầu tư đến du lịch, logistics và chuỗi cung ứng, chuyến thăm chính thức Thái Lan của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có thể tạo thêm xung lực để hai nền kinh tế bổ trợ nhau mạnh mẽ hơn trong ASEAN.

Từ nền tảng chính trị đến động lực kinh tế

Trong dòng chảy 50 năm quan hệ ngoại giao Việt Nam - Thái Lan, kinh tế luôn là một trong những trụ cột nổi bật. Điểm đáng chú ý hiện nay là hợp tác kinh tế không còn chỉ dừng ở trao đổi hàng hóa hay các dự án đầu tư riêng lẻ, mà đang mở rộng sang những lĩnh vực có tính liên kết sâu hơn như logistics, chuỗi cung ứng, kinh tế xanh, chuyển đổi số và kết nối tiểu vùng Mekong.

Chuyến thăm chính thức Thái Lan của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vì thế cần được nhìn nhận không chỉ như một hoạt động đối ngoại cấp cao, mà còn là cơ hội để chuyển hóa nền tảng chính trị tốt đẹp thành động lực phát triển kinh tế cụ thể. Đặc biệt, sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, dư địa hợp tác kinh tế càng có điều kiện được khai mở mạnh mẽ hơn.

Nói cách khác, triển vọng mở rộng không gian kinh tế Việt Nam - Thái Lan không phải là kỳ vọng chung chung, mà có cơ sở từ ba yếu tố: quy mô thương mại đã đủ lớn, dòng vốn đầu tư đã có nền tảng và nhu cầu kết nối chuỗi cung ứng khu vực ngày càng rõ.

Việt Nam - Thái Lan: Mở rộng không gian kinh tế từ nền tảng chiến lược mới
Việt Nam - Thái Lan hướng tới mục tiêu sớm đưa kim ngạch lên 25 tỷ USD.

Thương mại lớn, dư địa còn rộng

Trước hết, thương mại song phương đã đạt quy mô đủ lớn để bước vào giai đoạn nâng cấp. Năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều đạt 22,1 tỷ USD, tăng gần 2,5 lần so với mức 9,17 tỷ USD năm 2013, thời điểm hai nước thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược. Chỉ trong 4 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đã đạt 8,6 tỷ USD, tăng 23,9% so với cùng kỳ. Hai nước đang hướng tới mục tiêu sớm đưa kim ngạch lên 25 tỷ USD.

Những con số này cho thấy thương mại song phương không chỉ tăng về lượng, mà đã hình thành độ gắn kết nhất định trong thị trường ASEAN. Thái Lan hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong ASEAN. Đây là nền tảng quan trọng để hai bên không chỉ thúc đẩy xuất nhập khẩu, mà còn cùng xây dựng các chuỗi cung ứng mới trong những lĩnh vực có thế mạnh bổ trợ.

Vấn đề đặt ra là hợp tác thương mại cần chuyển từ mục tiêu “tăng kim ngạch” sang “tăng chất lượng”. Việt Nam có thể đẩy mạnh hơn nữa xuất khẩu các sản phẩm chế biến, nông sản chất lượng cao, hàng điện tử, dệt may, sản phẩm tiêu dùng và hàng có thương hiệu vào thị trường Thái Lan. Ngược lại, Thái Lan có thế mạnh trong công nghiệp thực phẩm, bán lẻ, hóa chất, năng lượng, công nghiệp hỗ trợ và logistics.

Nếu tận dụng tốt lợi thế bổ trợ, thương mại song phương sẽ không chỉ là quan hệ mua bán mà còn có thể trở thành quan hệ cùng sản xuất, cùng phân phối và cùng tham gia chuỗi giá trị khu vực. Đây chính là chiều sâu mới của không gian kinh tế Việt Nam - Thái Lan.

Đầu tư và chuỗi cung ứng: Không chỉ là dòng vốn

Cùng với thương mại, đầu tư là kênh có khả năng tạo ra sự gắn kết dài hạn. Thái Lan hiện có khoảng 797 dự án đầu tư còn hiệu lực tại Việt Nam, với tổng vốn đăng ký khoảng 15,4 tỷ USD, đứng thứ 8 trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, đồng thời đứng thứ hai trong ASEAN sau Singapore.

Sự hiện diện của các doanh nghiệp Thái Lan tại Việt Nam trong các lĩnh vực bán lẻ, nông nghiệp - thực phẩm, năng lượng, hóa dầu, vật liệu xây dựng và hàng tiêu dùng cho thấy Việt Nam không chỉ là thị trường tiêu thụ, mà còn là điểm đến sản xuất và phân phối có ý nghĩa chiến lược. Với quy mô dân số lớn, tầng lớp trung lưu tăng nhanh, mạng lưới FTA rộng và vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực, Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn đối với doanh nghiệp Thái Lan.

Ở chiều ngược lại, Thái Lan cũng có thể trở thành cửa ngõ để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hiện diện tại ASEAN lục địa và tiểu vùng Mekong. Đây là hướng đi cần được chú ý hơn, bởi hợp tác kinh tế song phương sẽ bền vững hơn nếu dòng đầu tư không chỉ đi một chiều, mà hình thành sự đan xen lợi ích giữa cộng đồng doanh nghiệp hai nước.

Điểm triển vọng nằm ở chỗ Việt Nam và Thái Lan không nhất thiết cạnh tranh trực diện, mà có thể bổ trợ nhau trong nhiều phân khúc. Một bên có lợi thế về sản xuất, lao động, thị trường đang mở rộng; bên kia có kinh nghiệm về phân phối, thương hiệu, dịch vụ, logistics và công nghiệp thực phẩm. Khi các lợi thế này được kết nối, không gian hợp tác sẽ vượt ra ngoài biên giới song phương để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị ASEAN.

Việt Nam - Thái Lan: Mở rộng không gian kinh tế từ nền tảng chiến lược mới
Doanh nghiệp hai nước trao đổi cơ hội hợp tác.

Du lịch - logistics: Hai trục kết nối mềm và cứng

Nếu thương mại và đầu tư tạo nền tảng kinh tế, du lịch và logistics là hai trục kết nối giúp không gian hợp tác được mở rộng nhanh hơn.

Về du lịch, hai nước có lợi thế rõ rệt: khoảng cách địa lý gần, đường bay thuận lợi, chi phí hợp lý, thị hiếu du lịch có nhiều điểm tương đồng, nhưng sản phẩm lại bổ trợ nhau. Thái Lan là điểm đến quen thuộc của du khách Việt Nam, trong khi Việt Nam ngày càng hấp dẫn du khách Thái Lan nhờ cảnh quan, văn hóa, ẩm thực và trải nghiệm địa phương đa dạng.

Dư địa không chỉ nằm ở việc tăng lượng khách hai chiều, mà ở khả năng phát triển các sản phẩm du lịch liên tuyến Việt Nam - Thái Lan - Lào - Campuchia, du lịch văn hóa, du lịch ẩm thực, du lịch MICE, du lịch y tế và du lịch đường bộ qua các hành lang kinh tế. Khi du lịch được gắn với hàng không, thương mại dịch vụ, quảng bá địa phương và giao lưu nhân dân, đây sẽ là một “kênh kinh tế mềm” có sức lan tỏa lớn.

Trong khi đó, logistics là “kết nối cứng” có ý nghĩa quyết định đối với thương mại và chuỗi cung ứng. Các tuyến vận tải đường bộ Việt Nam - Lào - Thái Lan, hành lang kinh tế Đông - Tây, vận tải ven biển, trung tâm logistics, thương mại điện tử xuyên biên giới và vận tải lạnh cho nông sản đều là những hướng hợp tác thực tế. Nhiều lĩnh vực mới như chuyển đổi số, AI, kinh tế xanh, năng lượng tái tạo và kết nối hạ tầng tiểu vùng Mekong cũng đang được thúc đẩy mạnh mẽ.

Nếu logistics được cải thiện, hàng hóa giữa hai nước sẽ giảm chi phí, rút ngắn thời gian vận chuyển và nâng cao sức cạnh tranh. Quan trọng hơn, Việt Nam và Thái Lan có thể cùng đóng vai trò là hai điểm nối quan trọng giữa Biển Đông, tiểu vùng Mekong và thị trường ASEAN rộng lớn.

Triển vọng nằm ở cách biến cam kết thành dự án

Từ các phân tích trên, có thể khẳng định việc mở rộng không gian kinh tế Việt Nam - Thái Lan là hoàn toàn có triển vọng. Cơ sở của triển vọng đó không chỉ nằm ở quan hệ chính trị tốt đẹp, mà còn ở các điều kiện kinh tế cụ thể: thương mại đã vượt mốc 22 tỷ USD, mục tiêu 25 tỷ USD trong tầm tay; đầu tư Thái Lan tại Việt Nam đã có nền tảng đáng kể; du lịch có khả năng phục hồi và mở rộng nhanh; logistics và chuỗi cung ứng đang trở thành nhu cầu cấp thiết trong bối cảnh kinh tế khu vực tái định hình.

Tuy nhiên, để triển vọng trở thành kết quả thực chất, hai bên cần đi xa hơn các tuyên bố thiện chí. Thương mại cần được cân bằng hơn, tăng tỷ trọng hàng chế biến và sản phẩm có giá trị gia tăng. Đầu tư cần hướng nhiều hơn vào công nghệ, kinh tế xanh, năng lượng sạch, công nghiệp hỗ trợ và đổi mới sáng tạo. Du lịch cần sản phẩm liên tuyến mới. Logistics cần các dự án cụ thể về tuyến vận tải, kho lạnh, trung tâm phân phối, cửa khẩu, thông quan và kết nối doanh nghiệp.

Chính ở điểm này, chuyến thăm chính thức Thái Lan của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có thể tạo thêm xung lực quan trọng. Khi tin cậy chính trị được củng cố, các cơ chế hợp tác được nâng cấp và cộng đồng doanh nghiệp được khuyến khích mạnh mẽ hơn, hợp tác kinh tế Việt Nam - Thái Lan có điều kiện chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu.

Việt Nam và Thái Lan là hai nền kinh tế lớn, năng động và có vai trò quan trọng trong ASEAN. Nếu biết kết nối lợi thế của nhau, hai nước không chỉ mở rộng hợp tác song phương, mà còn góp phần củng cố chuỗi cung ứng khu vực, thúc đẩy liên kết tiểu vùng Mekong và nâng cao vai trò trung tâm của ASEAN.

Vì vậy, chuyến thăm lần này có thể được nhìn nhận như một dấu mốc mở đường cho giai đoạn hợp tác kinh tế mới. Ở đó, thương mại không chỉ là tăng kim ngạch; đầu tư không chỉ là dòng vốn; du lịch không chỉ là lượng khách; logistics không chỉ là vận tải. Tất cả hợp lại thành một không gian kinh tế rộng hơn, sâu hơn và có khả năng tạo lợi ích dài hạn cho cả Việt Nam và Thái Lan.