Tại Việt Nam, thị trường thẻ tín dụng đang chứng kiến giai đoạn tăng trưởng mạnh, với nhiều ngân hàng như VPBank, VIB, Techcombank, MB,...ghi nhận tốc độ phát hành và chi tiêu thẻ tăng hai chữ số mỗi năm trong những năm gần đây. Tuy nhiên, so với nhiều quốc gia trong khu vực, tỷ lệ người dân sở hữu thẻ tín dụng tại Việt Nam vẫn còn thấp. Một bộ phận không nhỏ khách hàng vẫn giữ tâm lý dè dặt, thậm chí từ chối mở thẻ dù được ngân hàng tiếp cận.
Một trong những lý do lớn nhất là lo ngại bị lừa đảo hoặc mất kiểm soát tài khoản. Cuối năm 2024, Công an TP.HCM triệt phá một đường dây giả danh nhân viên ngân hàng hoạt động tại nhiều tỉnh, thành. Nhóm này thu thập thông tin khách hàng từ dữ liệu rò rỉ trên mạng, sau đó gọi điện thông báo hỗ trợ “rút tiền mặt từ thẻ tín dụng với phí thấp hoặc miễn phí”. Khi khách hàng đồng ý, các đối tượng yêu cầu cung cấp số thẻ, ngày hết hạn và mã CVV, đồng thời hướng dẫn đọc mã OTP với lý do “xác nhận giao dịch”. Chỉ trong vài phút, tiền trong hạn mức thẻ bị rút sạch qua các giao dịch trực tuyến. Theo cơ quan điều tra, đường dây này đã lừa hàng trăm chủ thẻ, chiếm đoạt hàng chục tỷ đồng trước khi bị phát hiện.
Trước đó, năm 2023, Công an Hà Nội cũng cảnh báo nhiều vụ việc tương tự, trong đó nạn nhân là người trung niên, ít sử dụng công nghệ. Một trường hợp tại quận Cầu Giấy bị mất hơn 200 triệu đồng sau khi cung cấp thông tin thẻ cho người tự xưng là nhân viên ngân hàng. Điều đáng chú ý là nạn nhân tin tưởng vì các đối tượng nắm rõ họ tên, số căn cước và ngân hàng đang sử dụng.
Ngoài hình thức giả danh, thị trường “đáo hạn thẻ” cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Một số người giao thẻ cho bên thứ ba để trả nợ ngắn hạn, nhưng sau đó phát hiện phát sinh giao dịch không rõ nguồn gốc. Ngân hàng và cơ quan chức năng nhiều lần cảnh báo đây là hành vi có thể dẫn đến lộ thông tin hoặc bị chiếm đoạt tài sản.
Bên cạnh yếu tố lừa đảo, một số vụ việc nội bộ cũng khiến tâm lý người dùng bị ảnh hưởng. Đầu năm 2026, cơ quan chức năng khởi tố một nhân viên ngân hàng tại miền Trung do lợi dụng quyền truy cập hệ thống để thực hiện giao dịch trái phép trên thẻ của khách hàng, chiếm đoạt hơn 1 tỷ đồng.
Ngoài ra, nỗi lo nợ xấu là rào cản lớn. Không ít người cho rằng thẻ tín dụng dễ khiến chi tiêu vượt khả năng, đặc biệt khi ngân hàng cấp hạn mức cao hơn thu nhập. Lãi suất thẻ tín dụng tại Việt Nam hiện nay phổ biến từ 25-35%/năm, là mức phải trả rất lớn nếu người dùng rơi vào tình huống mất khả năng thanh toán.
Thực tế, không ít trường hợp bị phạt lãi hoặc phí vì quên thanh toán, dẫn đến áp lực tài chính. Điều này khiến thẻ tín dụng trong mắt nhiều người giống một khoản vay “ẩn”, hơn là công cụ thanh toán.
Tuy nhiên, các chuyên gia tài chính cho rằng nợ xấu chủ yếu xuất phát từ quản lý chi tiêu cá nhân, không phải bản thân thẻ. Nếu người dùng hiểu rõ chu kỳ thanh toán, lãi suất và hạn mức, rủi ro có thể kiểm soát. Thậm chí, lịch sử tín dụng tốt từ thẻ còn giúp tăng khả năng vay vốn trong tương lai.
Một yếu tố khác là văn hóa tài chính, nhiều người Việt vẫn quen tiêu bằng tiền có sẵn, ít chấp nhận việc chi tiêu trước, trả sau. Khác với các nước phát triển, nơi thẻ tín dụng gắn liền với điểm tín dụng cá nhân, tại Việt Nam khái niệm này vẫn chưa phổ biến. Thói quen này khiến QR, chuyển khoản hoặc thẻ ghi nợ trở thành lựa chọn ưu tiên, vì cảm giác “trực tiếp” và “an toàn” hơn.
Dù vậy, thị trường đang thay đổi. Các công nghệ như mã hóa, tokenization, xác thực sinh trắc học, cùng các ví chạm như Apple Pay, Google Wallet hay Samsung Pay đang giúp nâng mức độ an toàn. Những giải pháp này không lưu thông tin thẻ trực tiếp khi giao dịch, giảm nguy cơ lộ dữ liệu. Ngoài ra, ngân hàng cũng cho phép khóa thẻ tức thời, kiểm soát hạn mức theo thời gian thực, cảnh báo giao dịch bất thường. Điều này giúp nhiều người trẻ dần thay đổi quan điểm và “cởi mở” hơn với việc sử dụng thẻ tín dụng cho chi tiêu hàng ngày.