xuân

Từ vụ Bitcoin Defi: Nhận diện những “bẫy niềm tin” trong đầu tư tiền mã hóa

(LSVN) - Ngày 17/9/2026, việc Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an thành phố Hà Nội điều tra vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản liên quan Bitcoin Defi tiếp tục gióng lên hồi chuông cảnh báo về những cạm bẫy đầu tư trên môi trường số. Theo thông tin điều tra ban đầu được công bố, một số người đã tạo lập, quản lý, điều hành Bitcoin Defi từ khoảng năm 2021, sau đó cùng những người liên quan tổ chức sự kiện, quảng bá, giới thiệu và thu hút người tham gia đầu tư.

Vụ án đang được điều tra nên trách nhiệm của từng cá nhân phải chờ kết luận của cơ quan có thẩm quyền. Điều đáng bàn ở đây là một vấn đề rộng hơn: Khi tiền mã hóa và tài sản mã hóa ngày càng thu hút sự quan tâm, những thủ đoạn lợi dụng công nghệ, mạng xã hội, người có ảnh hưởng và tâm lý muốn sinh lời để chiếm đoạt tài sản cũng ngày càng tinh vi.

Kẻ lừa đảo giờ đây không chỉ dựng lên một lời nói dối. Chúng có thể dựng cả dự án, trang mạng, cộng đồng đầu tư, những con số lợi nhuận và một vẻ ngoài rất đáng tin cậy. Vì thế, nhận diện được “bẫy niềm tin” đang trở thành một yêu cầu quan trọng để tự bảo vệ tài sản trong môi trường số.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Getty/CNBC.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Getty/CNBC.

1. Từ vụ Bitcoin Defi nhìn ra những cạm bẫy đầu tư tiền mã hóa

Tiền mã hóa không còn là câu chuyện của một nhóm nhỏ những người am hiểu công nghệ. Theo thông tin Bộ Công an công bố ngày 25/8/2026, dẫn số liệu của Chainalysis, Việt Nam có khoảng 17 triệu người sở hữu tài sản mã hóa. Trong khoảng thời gian từ tháng 7/2024 đến tháng 6/2025, tổng giá trị giao dịch tài sản mã hóa liên quan đến Việt Nam ước đạt 220–230 tỉ USD.

Cần nhấn mạnh rằng 220–230 tỉ USD là giá trị giao dịch, không phải số tiền người Việt Nam bị lừa đảo hay thiệt hại. Phân biệt rõ điều này rất cần thiết để nhìn đúng quy mô thị trường mà không phóng đại hậu quả của tội phạm.

Cùng với sự phát triển nhanh của thị trường, khuôn khổ pháp luật cũng đang từng bước được hoàn thiện. Luật Công nghiệp công nghệ số có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng đối với tài sản số. Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam trong 5 năm. Nghị định số 284/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/9/2026 quy định việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài sản mã hóa và thị trường tài sản mã hóa.

Bởi vậy, không nên đồng nhất Bitcoin, công nghệ chuỗi khối hay tài sản mã hóa với lừa đảo. Đầu tư có thể có lãi, cũng có thể thua lỗ. Điều cần đấu tranh là việc lợi dụng công nghệ và sự thiếu hiểu biết của người tham gia, sử dụng thông tin gian dối để tạo lòng tin rồi chiếm đoạt tài sản.

Ranh giới này càng phải được nhận thức rõ khi tài sản mã hóa đang từng bước đi từ một lĩnh vực mới mẻ vào khuôn khổ quản lý chính thức.

2. Kẻ lừa đảo biến lòng tin thành tiền như thế nào?

Nhìn vào một số vụ án được cơ quan công an công bố có thể thấy: Thủ đoạn lừa đảo hiện nay không còn đơn giản là hứa hẹn “bỏ một đồng, thu mười đồng”. Nhiều đối tượng tìm cách tạo ra cả một môi trường khiến người tham gia tin rằng dự án là thật, đang phát triển và có khả năng sinh lời.

Vụ FTXF (tên một đồng tiền mã hoá)  được Công an Hà Nội công bố tháng 3/2026 là một ví dụ. Theo cơ quan điều tra, nhóm liên quan đã thuê người viết hợp đồng thông minh để phát hành FTXF làm công cụ huy động tiền, đồng thời tạo trang mạng về sàn giao dịch bất động sản, sàn đấu giá ngược và công cụ có thể can thiệp vào hệ thống.

Từ đó có thể rút ra một điều rất đáng lưu ý: Công nghệ có thật không đồng nghĩa cơ hội đầu tư cũng là thật. Một đồng mã hóa có thể tồn tại về mặt kỹ thuật, một trang mạng có thể hoạt động và tài khoản có thể hiện số dư, nhưng người đầu tư vẫn phải biết ai đứng sau, tiền được chuyển đi đâu, giá trị hình thành từ đâu và ai đang kiểm soát những con số mình nhìn thấy.

Một thủ đoạn khác là tạo dựng uy tín. Hội thảo đông người, người tự giới thiệu là chuyên gia, người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, những câu chuyện thành công và cộng đồng đông đảo có thể khiến người mới tham gia nghĩ rằng dự án đã được nhiều người kiểm chứng.

Trong vụ án liên quan một số đồng tài sản mã hóa được Bộ Công an công bố tháng 3/2026, cơ quan điều tra cho biết có dấu hiệu đưa thông tin quảng cáo không đúng sự thật, tạo cung cầu giả, tác động và điều chỉnh giá nhằm tạo dựng lòng tin của nhà đầu tư. Vụ án đang được tiếp tục điều tra. Điều đó đặt ra một câu hỏi rất đơn giản nhưng quan trọng: nhà đầu tư nhìn thấy giá tăng, nhưng ai đang tạo ra mức giá đó?

Đáng chú ý hơn là thủ đoạn cho người tham gia thắng trước, mất sau. Trong đường dây sử dụng sàn JPX (tên một sàn giao dịch trực tuyến giả bị) Công an tỉnh Thanh Hóa triệt phá, theo thông tin cơ quan điều tra công bố, ban đầu các đối tượng cho người tham gia thắng những khoản nhỏ và rút được tiền. Sau khi nạn nhân tin tưởng và nạp số tiền lớn hơn, hệ thống bị can thiệp hoặc xuất hiện những lý do khiến họ không thể rút tiền. Khoản tiền nhỏ được rút thành công vì thế có thể chính là “mồi” để dẫn đến một khoản tiền lớn hơn bị mất.

Nhìn xuyên qua các vụ việc có thể thấy một chuỗi khá rõ: Dựng câu chuyện đầu tư – tạo vẻ ngoài đáng tin – quảng bá rộng rãi – cho thấy có lợi nhuận – tạo lòng tin – thúc đẩy bỏ thêm tiền – gây khó khăn khi rút – chiếm đoạt và tẩu tán tài sản.

Như vậy, thứ kẻ lừa đảo tìm cách tạo ra tinh vi nhất nhiều khi không phải một đồng tiền mới, mà là lòng tin của người đầu tư. Khi đã lấy được lòng tin, chúng mới tìm cách biến lòng tin thành dòng tiền.

3. Công nghệ càng hiện đại, thủ đoạn càng khó nhận ra

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang làm cho ranh giới thật – giả ngày càng khó nhận biết. Bộ Công an đã cảnh báo về việc các đối tượng sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo hình ảnh, đoạn phim và giọng nói giả mạo người thân, bạn bè, lãnh đạo cơ quan hoặc người có uy tín. Trong lừa đảo đầu tư tài chính và tiền mã hóa, một trong những thủ đoạn đáng chú ý là cho người tham gia rút tiền ở giai đoạn đầu để tạo lòng tin, sau đó dụ nạp khoản tiền lớn rồi chiếm đoạt.

Một người nổi tiếng xuất hiện trong đoạn phim chưa chắc đã thực sự nói những điều người xem đang nghe. Một “chuyên gia đầu tư” có hình ảnh, giọng nói và hồ sơ rất thuyết phục cũng có thể là nhân vật giả. Một nhóm đầu tư đông người chưa chắc tất cả thành viên đều là những nhà đầu tư thực sự.

Mạng xã hội còn giúp một kịch bản lừa đảo tiếp cận rất nhiều người trong thời gian ngắn. Khi tiền tiếp tục được chuyển qua nhiều tài khoản, nhiều ví tài sản mã hóa hoặc qua biên giới, việc ngăn chặn và thu hồi tài sản trở nên phức tạp hơn. Vì vậy, một nghịch lý đang xuất hiện: cái giả ngày càng giống thật, trong khi tiền nạn nhân chuyển đi lại là tiền thật.

Đây cũng là lý do phòng ngừa không thể chỉ dựa vào lời nhắc “hãy cảnh giác”. Cơ quan quản lý, ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ và nền tảng mạng xã hội phải có khả năng phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường trước khi một lời quảng cáo biến thành hàng nghìn giao dịch chuyển tiền.

4. Mất tiền chỉ là hậu quả đầu tiên

Thiệt hại trực tiếp nhất của lừa đảo đầu tư là tiền và tài sản. Nhưng hậu quả thường không dừng ở đó. Khi đã tin vào một dự án, có người sử dụng tiền tiết kiệm, thậm chí vay mượn để tăng vốn. Có người giới thiệu cha mẹ, anh em, bạn bè, đồng nghiệp cùng tham gia. Đến khi hệ thống đổ vỡ, thiệt hại tài chính có thể kéo theo nợ nần, mâu thuẫn gia đình và rạn nứt những mối quan hệ vốn được xây dựng trong nhiều năm.

Ở phạm vi rộng hơn, những dự án gian dối còn làm giảm lòng tin đối với các hoạt động ứng dụng công nghệ chuỗi khối và tài sản số hợp pháp. Kẻ lừa đảo mượn uy tín của công nghệ để lấy tiền, nhưng khi vụ việc đổ vỡ thì chính công nghệ lại dễ bị nhìn bằng sự nghi ngại.

Đáng lo nữa là tài sản phạm tội có thể được chuyển qua nhiều tài khoản, nhiều ví và nhiều lớp trung gian, thậm chí qua biên giới. Khi đó, một vụ lừa đảo ban đầu có thể kéo theo hành vi che giấu, tẩu tán tài sản hoặc rửa tiền, đặt ra yêu cầu hợp tác giữa nhiều cơ quan và nhiều quốc gia.

Chưa hết, nạn nhân còn có thể gặp chiếc bẫy thứ hai. Sau khi mất tiền, họ được mời sử dụng dịch vụ “rút tiền hộ”, “mở khóa tài khoản”, “lấy lại tiền bị treo”. Vì mong lấy lại tài sản, người bị hại tiếp tục chuyển phí và lại bị chiếm đoạt. Nạn nhân vì vậy có thể bị lừa lần đầu bởi mong muốn kiếm tiền và lần thứ hai bởi mong muốn lấy lại tiền đã mất.

5. Làm gì để không sập bẫy?

Pháp luật đang từng bước theo kịp sự phát triển của tài sản mã hóa, nhưng không một hệ thống pháp luật nào có thể thay thế hoàn toàn sự tỉnh táo của người quyết định bỏ tiền đầu tư. Trước hết, cần kiểm soát chặt hoạt động quảng cáo và mời gọi đầu tư tài sản mã hóa trên mạng. Nội dung quảng cáo phải giúp người xem nhận biết rõ ai cung cấp dịch vụ, tư cách pháp lý ra sao và ai chịu trách nhiệm về thông tin được đưa ra. Không nên để lượng người theo dõi của một cá nhân trở thành thứ thay thế cho việc kiểm chứng pháp lý của một dự án.

Đối với người nổi tiếng và người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, cần đề cao trách nhiệm kiểm chứng trước khi giới thiệu một cơ hội đầu tư tới công chúng. Tuy nhiên, trách nhiệm pháp lý của từng người trong một vụ việc phải được xác định bằng chứng cứ về hành vi, nhận thức, thỏa thuận và lợi ích cụ thể; không thể cứ từng quảng bá là mặc nhiên coi có trách nhiệm hình sự.

Thứ hai, cần tăng khả năng cảnh báo sớm dòng tiền bất thường. Khi một tài khoản hoặc một nhóm tài khoản đột ngột nhận tiền từ số lượng lớn người, liên quan những nội dung đầu tư đang bị cảnh báo, ngân hàng, cơ quan quản lý và cơ quan chức năng cần có cơ chế phối hợp nhanh để xác minh, ngăn chặn khi đủ căn cứ. Trong môi trường số, chậm vài ngày có thể đồng nghĩa tài sản đã được chuyển qua nhiều lớp và ra khỏi tầm kiểm soát.

Thứ ba, cần nâng cao năng lực lần theo dòng tài sản trên môi trường số, đồng thời tăng hợp tác quốc tế trong phong tỏa, thu giữ và thu hồi tài sản. Chống lừa đảo sẽ không đầy đủ nếu chỉ bắt người trực tiếp tiếp xúc với nạn nhân mà không đánh vào đường đi của tiền và mạng lưới phía sau.

Với người dân, có sáu dấu hiệu rất dễ nhớ cần đặc biệt cảnh giác: hứa lãi cao bất thường; thúc giục phải chuyển tiền nhanh; mượn uy tín người nổi tiếng hoặc chuyên gia; trả thưởng khi giới thiệu thêm người; lợi nhuận chủ yếu chỉ nhìn thấy trên màn hình; và đặc biệt, muốn rút tiền của mình nhưng lại bị yêu cầu nộp thêm tiền.

Trước khi chuyển tiền, mỗi người nên tự hỏi: Ai thực sự đứng sau? Tiền của mình sẽ đi đâu? Lợi nhuận lấy từ đâu? Ai kiểm soát giá và những con số mình đang nhìn thấy? Tại sao muốn lấy tiền của mình mà lại phải nộp thêm tiền? Nếu những câu hỏi đơn giản ấy không có câu trả lời rõ ràng và kiểm chứng được, chưa chuyển tiền có thể là quyết định quan trọng nhất.

Vụ Bitcoin Defi sẽ tiếp tục được cơ quan có thẩm quyền điều tra, làm rõ theo pháp luật. Nhưng bài học phòng ngừa thì không cần phải chờ.

Trong một thế giới mà công nghệ có thể tạo ra trang mạng đẹp, lợi nhuận hấp dẫn, hình ảnh người nổi tiếng và cả giọng nói giống như thật, lòng tin không thể thay thế cho kiểm chứng.

Công nghệ càng hiện đại, nguyên tắc tự bảo vệ càng cần giản dị: không bỏ tiền vào điều mình chưa hiểu; không giao tài sản chỉ vì tin một người; không coi con số trên màn hình là tiền thật khi chưa biết ai đang kiểm soát nó.

PGS.TS, Trung tướng ĐỒNG ĐẠI LỘC