.t1 { text-align: center; }
Đó là khi những vạt sương muối trắng đục như sữa loãng tan dần trên những phiến đá tai mèo sắc lẹm, nhường chỗ cho cái nắng vàng non tơ, sóng sánh như mật ong rừng vừa rót.
Tôi trở lại Nậm Mây vào một chiều cuối Chạp, khi những cành đào mốc thếch dọc đường đèo đã bắt đầu nứt ra những nụ hồng chúm chím, e ấp như nụ cười của người con gái sơn cước. Chiếc xe bán tải lấm lem bùn đất của tôi chồm lên, hụp xuống trên con đường đất đỏ quạch, để lại phía sau những vệt bụi mờ mịt. Tôi đã rời nơi này mười lăm năm. Mười lăm năm đủ để một đứa trẻ lớn lên thành một gã đàn ông từng trải, đủ để những ký ức ngỡ đã ngủ yên bỗng cựa mình nhức nhối.
Điểm đến của tôi không phải là ngôi nhà sàn của bố mẹ. Sau khi bố tôi mất mẹ tôi đã đi bước nữa và theo dượng về thành phố từ ngày tôi còn nhỏ. Tôi về để tìm một người. Người đã gieo vào lòng tôi hạt mầm của sự tử tế giữa những ngày tháng cằn cỗi nhất của cuộc đời.
Trường Tiểu học Nậm Mây hiện ra sau rặng cây già cỗi. Ngôi trường đã được xây mới khang trang hơn, mái ngói đỏ tươi thay cho những tấm lợp fibro xi măng nứt vỡ ngày nào. Nhưng cây bàng già ở góc sân trường thì vẫn vậy, vẫn xù xì, gân guốc, trơ trọi những cành khẳng khiu in lên nền trời xám bạc, kiên nhẫn đợi chờ những chồi non xanh biếc.
Tôi bước xuống xe, gió núi thốc vào mặt lạnh buốt nhưng mang theo mùi hương quen thuộc: Mùi của khói bếp ám vào mái rạ, mùi của nhựa thông và mùi của đất ẩm sau mưa.
– Chú tìm ai ạ?
Một giọng nói trong trẻo vang lên sau lưng. Tôi quay lại. Một cậu bé chừng mười tuổi, đôi mắt to tròn đen láy, nhưng khoác trên mình chiếc áo len cũ mèm, sờn rách ở khuỷu tay, chân đi đôi dép tổ ong lệch cỡ lấm lem bùn đất. Ánh mắt thằng bé vừa rụt rè, vừa tò mò, lại ẩn chứa một nét ngang tàng lì lợm đến lạ.
– Chú tìm thầy Tùng. Thầy còn ở đây không cháu?
Thằng bé nheo mắt nhìn tôi, rồi chỉ tay về phía căn nhà nhỏ lợp lá cọ nằm tách biệt sau vườn trường, nơi có giàn hoa thiên lý đang ngủ đông khẳng khiu.
– Ông giáo ở kia. Nhưng giờ này ông đang “tịnh khẩu”, không nói chuyện đâu.
Tôi bật cười trước hai chữ “tịnh khẩu” từ miệng một đứa trẻ. Cảm ơn nó, tôi xách túi quà đi về phía căn nhà nhỏ. Lòng tôi bỗng hồi hộp như cậu học trò nhỏ năm xưa đứng trước cửa phòng giám hiệu chờ nhận lỗi.
2.
Thầy Tùng đang ngồi bên hiên nhà, cặm cụi vá lại chiếc áo học sinh đã cũ. Thời gian tàn nhẫn đã khắc lên gương mặt thầy những rãnh sâu hun hút, mái tóc muối tiêu ngày nào giờ trắng xóa như cước. Đôi bàn tay gầy guộc, nổi đầy gân xanh của thầy vẫn di chuyển nhịp nhàng, kiên nhẫn đưa từng mũi kim. Tim tôi như nghẹn lại, ngày xưa thầy cũng từng vá áo cho tôi như thế.
– Thầy ạ! – Tôi cất tiếng, giọng hơi lạc đi.
Thầy ngẩng lên. Đôi mắt sau tròng kính lão dày cộp nheo lại, nhìn tôi chăm chú. Không có sự ngạc nhiên tột độ, cũng chẳng có tiếng reo mừng vồn vã. Thầy chỉ khẽ gật đầu, đặt chiếc áo xuống, rồi chỉ tay vào chiếc ghế mây đối diện.
– An đấy hả? Về rồi đấy ư?
Chỉ vậy thôi. Giản dị như thể tôi vừa mới đi đâu đó sáng nay và giờ quay lại, chứ không phải là một biền biệt mười lăm năm trời. Sự điềm tĩnh ấy khiến sống mũi tôi cay xè.
– Dạ, con về thăm thầy, thăm trường.
Thầy rót cho tôi một chén trà nóng. Hơi nước bốc lên nghi ngút, thơm mùi lá vối và gừng già.
– Uống đi cho ấm bụng. Đường xa, gió máy độc lắm.
Chúng tôi ngồi đó, giữa cái tĩnh lặng của núi rừng. Tôi kể cho thầy nghe về cuộc sống ở thành phố, về công ty kiến trúc tôi đang làm chủ, về những tòa nhà cao tầng tôi đã vẽ nên. Thầy lắng nghe chăm chú, thỉnh thoảng gật đầu, khóe miệng thoảng một nét cười hiền hậu.
– Thầy vẫn dạy học chứ ạ? – Tôi hỏi.
– Hết tuổi biên chế rồi, nhưng trường thiếu người, bọn trẻ con trong bản lại ham chữ, nên thầy vẫn gõ đầu trẻ ở lớp học tình thương buổi tối.
Câu chuyện bị ngắt quãng bởi tiếng động mạnh ngoài cổng. Là cậu bé ban nãy. Nó đang lôi xềnh xệch một bao tải gì đó rất nặng, mặt đỏ gay, mồ hôi nhễ nhại bất chấp cái lạnh.
– Thằng Sáng! – Thầy Tùng gọi, giọng nghiêm nghị nhưng không gay gắt. – Lại đi nhặt nhạnh cái gì về đấy?
Thằng bé giật mình, buông cái bao tải xuống, đứng khoanh tay, đầu cúi gằm nhưng đôi mắt vẫn liếc trộm tôi đầy cảnh giác. – Con... con nhặt mấy cành củi khô với ít vỏ chai nhựa. Để... để bán mua áo Tết cho cái Mị.
Thầy Tùng thở dài, đứng dậy đi về phía thằng bé. Thầy cúi xuống, phủi những bụi bẩn trên vai áo nó, giọng trầm xuống: - Đã bảo bao nhiêu lần rồi, việc kiếm tiền không phải của trẻ con. Việc của con là học. Cái áo của cái Mị, thầy đã lo rồi.
– Nhưng... con không muốn thầy tốn tiền. Thầy cũng có tiền đâu! – Thằng bé cãi lại, giọng ương bướng.
Thầy Tùng lặng đi một nhịp. Bàn tay thầy run run đặt lên mái tóc rối bù của thằng bé: – Tiền thầy không nhiều, nhưng đủ để mua cho anh em mày manh áo ấm. Về đi, tối sang học, thầy đưa áo cho.
Thằng Sáng lí nhí cảm ơn rồi vác bao tải chạy biến. Nhìn bóng lưng nhỏ bé liêu xiêu của nó, tôi như thấy lại chính mình của những năm tháng cũ. Một thằng An mồ côi cha, mẹ đi bước nữa, sống lầm lì, gai góc và luôn muốn chống lại cả thế giới để che giấu sự yếu đuối bên trong.
3.
Tối hôm đó, tôi xin ngủ lại nhà thầy. Đêm miền núi tĩnh mịch, chỉ có tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng than nổ lép bép trong bếp lửa.
Tôi nằm trên chiếc chõng tre quen thuộc, không tài nào ngủ được. Ký ức ùa về. Năm đó, tôi là học sinh cá biệt nhất trường. Đánh nhau, trốn học, phá phách. Mọi người đều nhìn tôi bằng ánh mắt ái ngại, thậm chí là ghét bỏ. Chỉ có thầy Tùng là không.
Tôi nhớ như in cái ngày mưa tầm tã ấy, tôi bị đuổi học vì đánh vỡ đầu một đứa bạn dám chê tôi là “đứa con hoang”. Tôi trốn trong hốc đá sau núi, ướt sũng và đói lả. Thầy Tùng đã tìm thấy tôi. Thầy không mắng, chỉ cởi chiếc áo mưa cánh dơi của mình khoác lên người tôi, rồi cõng tôi về nhà.
Hôm sau, thầy xin Ban giám hiệu cho tôi đi học lại. Thầy bảo lãnh cho tôi bằng tất cả uy tín của một nhà giáo già. Và quan trọng hơn, thầy đã bí mật đóng toàn bộ học phí cho tôi suốt những năm cấp hai, dưới danh nghĩa “Quỹ khuyến học ẩn danh”.
Mãi đến khi đỗ đại học, tôi mới biết điều đó qua lời kể của bác bảo vệ già. Lúc ấy, tôi đã hứa sẽ quay về đền đáp thầy. Vậy mà guồng quay cơm áo gạo tiền, những tham vọng tuổi trẻ đã cuốn tôi đi quá xa, để lời hứa năm nào phủ bụi.
– Chưa ngủ được hả con?
Tiếng thầy Tùng vang lên từ gian ngoài. Tôi ngồi dậy, bước ra. Thầy đang ngồi bên bàn thờ nhỏ, nơi đặt di ảnh của cô, người vợ đã mất vì bạo bệnh mười năm trước. Trên bàn là một chậu địa lan đang độ trổ ngồng.
– Thầy đang lo cho thằng Sáng phải không ạ? – Tôi hỏi, ngồi xuống cạnh thầy.
Thầy gật đầu, tay nâng niu chậu địa lan:
– Nó giống con ngày xưa lắm, An ạ. Thông minh, nhưng cục tính và tự trọng cao ngút trời. Bố mẹ nó mất trong đợt lũ quét năm ngoái. Hai anh em nó sống với bà nội già yếu. Nó muốn bỏ học đi làm cửu vạn.
Tôi nhìn quanh căn nhà đơn sơ. Chẳng có gì đáng giá ngoài mấy kệ sách cũ và bộ ấm chén sứt quai.
– Thầy định giúp nó thế nào? Lương hưu của thầy...
– Thầy định bán chậu “Hoàng Vũ” này. – Thầy ngắt lời tôi, ánh mắt nhìn chậu địa lan đầy tiếc nuối nhưng kiên quyết. – Đây là giống lan quý nhất mà cô để lại. Có người dưới xuôi trả giá mười lăm triệu. Số tiền đó đủ để sửa lại cái mái nhà cho bà cháu nó và lo cho thằng Sáng học hết cấp hai.
Tim tôi thắt lại. Tôi biết chậu lan ấy quý giá với thầy thế nào. Nó không chỉ là cây cảnh, nó là kỷ vật, là linh hồn của cô để lại bầu bạn với thầy trong những ngày tháng cô độc này.
– Thầy... sao thầy lại làm thế? Đó là kỷ vật của cô mà!
Thầy Tùng mỉm cười, nụ cười nhẹ bẫng như khói sương:
– Cô ấy yêu hoa, nhưng cô ấy càng yêu học trò hơn, An ạ. Nếu cô còn sống, cô cũng sẽ bảo thầy làm thế. Giữ lại một chậu hoa mà để mất đi một tương lai của đứa trẻ, thì hoa có nở đẹp đến mấy, lòng mình cũng héo hon thôi con.
Câu nói của thầy như một gáo nước lạnh tạt vào sự toan tính, thực dụng mà tôi đã nhiễm phải nơi phố thị. Tôi nhìn thầy, nhìn mái tóc trắng và đôi mắt sáng ngời nhân từ, thấy mình bỗng chốc trở nên bé nhỏ vô cùng.
4.
Sáng hôm sau, là ngày 28 Tết. Không khí xuân đã tràn ngập khắp thung lũng. Một chiếc xe ô tô bóng lộn đỗ xịch trước cổng nhà thầy. Người mua lan đã đến. Đó là một gã lái buôn phố huyện, to béo và ồn ào.
– Ông giáo, tôi đến lấy chậu Hoàng Vũ đây. Tiền tươi thóc thật nhé!
Thầy Tùng nhìn chậu lan lần cuối, bàn tay run run vuốt ve những cánh hoa xanh ngọc ngà chưa kịp bung nở hết. Ánh mắt thầy rưng rưng. Tôi thấy lồng ngực mình nghẹn đắng.
– Khoan đã! – Tôi bước ra chắn trước chậu hoa.
Gã lái buôn nhíu mày:
– Gì đây? Cậu em định phá đám à?
Tôi quay sang nhìn thầy Tùng, hít một hơi thật sâu:
– Thầy ơi, chậu lan này... con mua.
Thầy Tùng sững sờ:
– An, con làm gì thế? Con lấy đâu ra...
Tôi rút trong túi ra một phong bì dày. Đó là số tiền tôi định biếu thầy sửa nhà và một phần tiền tôi mang theo để lì xì bọn trẻ.
– Con xin trả thầy ba mươi triệu. Gấp đôi giá ông này trả.
Gã lái buôn trố mắt, định văng tục nhưng nhìn vóc dáng cao lớn và bộ dạng nghiêm túc của tôi, gã hậm hực bỏ đi.
Thầy Tùng nhìn tôi, lắc đầu quầy quậy:
– Không được! Thầy không nhận tiền của con. Con làm thế là hại thầy, là coi thường thầy.
Tôi quỳ xuống chân thầy, nắm lấy đôi bàn tay gầy guộc ấy:
– Thầy ơi, đây không phải là tiền mua bán. Đây là “học phí” mười lăm năm qua con nợ thầy. Và hơn hết, con muốn cùng thầy giữ lại mùa Xuân cho ngôi nhà này. Chậu lan này là của cô, nó phải ở lại đây. Còn thằng Sáng, con xin phép được cùng thầy đỡ đầu cho em ấy.
Thầy Tùng lặng đi. Những giọt nước mắt nóng hổi rơi xuống mu bàn tay tôi. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, tôi thấy người thầy giáo nghiêm khắc ấy khóc. Ngoài vườn, gió xuân ùa về xào xạc, lay động những chồi non trên giàn thiên lý.
5.
Tôi ở lại ăn Tết cùng thầy và bà cháu thằng Sáng. Số tiền tôi đưa, thầy nhất quyết chỉ nhận một nửa để sửa nhà cho Sáng, phần còn lại thầy bắt tôi lập một quỹ học bổng mang tên trường, để giúp đỡ những đứa trẻ nghèo khác.
Đêm Giao thừa, trời Nậm Mây quang đãng lạ thường. Chúng tôi ngồi quây quần bên bếp lửa luộc bánh chưng. Thằng Sáng ngồi trong lòng tôi, mắt dán chặt vào nồi bánh sùng sục sôi, khuôn mặt lấm lem rạng rỡ hẳn lên. Nó không còn nhìn tôi với ánh mắt cảnh giác nữa, mà thay vào đó là sự tin cậy và ngưỡng mộ.
– Chú An ơi, sau này lớn lên, cháu cũng muốn làm kiến trúc sư như chú, xây nhà cho người nghèo.
Tôi xoa đầu nó, cười:
– Được, nhưng trước hết phải học cho giỏi đã. Và phải nghe lời thầy Tùng.
Thầy Tùng ngồi đối diện, nhấp ngụm trà xuân, gương mặt hồng hào lên trong ánh lửa. Chậu địa lan Hoàng Vũ được đặt trang trọng trên bàn thờ, những bông hoa đã bắt đầu bung nở, tỏa hương thơm thanh khiết, dìu dịu lan tỏa khắp căn phòng.
Tôi nhìn chậu hoa, rồi nhìn thầy, và nhìn sang thằng Sáng. Bất giác, tôi nhận ra một điều: Tình thầy trò không chỉ là những bài giảng trên lớp, mà là sự tiếp nối của những ngọn lửa. Thầy Tùng đã thắp lửa cho tôi, và giờ đây, thầy lại đang truyền ngọn lửa ấy cho Sáng, và cả cho chính tôi nữa - ngọn lửa của lòng nhân ái mà bấy lâu nay tôi đã để nó leo lét trước gió bụi cuộc đời.
Sáng mùng Một Tết. Mưa xuân bắt đầu rây bột trắng xóa núi rừng. Những cành đào phai trước ngõ đã bung nở rực rỡ, khoe sắc hồng thắm thiết giữa đất trời.
Tôi cùng thầy Tùng và thằng Sáng đi chúc Tết trong bản. Đi đến đâu, tiếng cười nói rộn rã đến đó. Khi đi ngang qua sân trường cũ, tôi thấy cây bàng già cỗi hôm nào giờ đã nhú lên những búp non xanh mỡ màng, vươn thẳng lên trời cao đầy kiêu hãnh.
Mùa Xuân đã thực sự về. Không chỉ trên những cành cây ngọn cỏ, mà mùa Xuân đã ở lại, nảy mầm và xanh tươi ngay trong những kẽ đá khô cằn của cuộc đời, được tưới tắm bằng dòng nước mát lành của tình thầy, nghĩa bạn.
Tôi nắm chặt tay thầy, cảm nhận hơi ấm lan tỏa.
– Năm sau con lại về, thầy nhé!
Thầy cười, nụ cười rạng rỡ như vạt nắng ấm áp xua tan sương mù thung lũng:
– Ừ, về nhé con. Cửa nhà thầy, và cả mùa Xuân này, luôn mở để đợi các con về.
Và tôi biết, dù đi đâu, về đâu, thì nơi này vẫn là bến đỗ bình yên nhất, nơi có một người lái đò già vẫn miệt mài chở những mùa Xuân sang sông.