Đa dạng hóa kênh dẫn vốn cho nền kinh tế
Trong giai đoạn 2026–2030, nhu cầu vốn đầu tư của nền kinh tế Việt Nam ước tính lên tới 38,5 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, quy mô tín dụng ngân hàng năm 2025 tương đương 145% GDP; vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 82,6% GDP và trái phiếu niêm yết tương đương 22,1% GDP tại thời điểm 30/6/2026. Những con số này cho thấy nhu cầu phát triển thị trường vốn, mở rộng các kênh huy động trung và dài hạn, giảm áp lực phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.

Diễn giả tham gia Tọa đàm chuyên sâu "Thị trường vốn chu kỳ X - Bệ phóng cho doanh nghiệp Made by Vietnam" vào ngày 06/11/2026
Tại tọa đàm “Vị thế doanh nghiệp Made by Vietnam và lời giải nguồn vốn trong chu kỳ kinh tế mới”, các diễn giả tập trung phân tích cơ hội từ tiến trình hội nhập thị trường chứng khoán, sự hình thành Trung tâm Tài chính quốc tế tại TP.HCM và những điều kiện để doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào thị trường vốn.

PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM, cho biết trung tâm đang đẩy nhanh tiến độ triển khai, hướng đến thực hiện những giao dịch đầu tiên trong tháng 11/2026. Đến thời điểm diễn đàn, trung tâm đã kết nạp 10 thành viên đầu tiên là các công ty holding có dự án đầu tư tại TP.HCM, Việt Nam và nền kinh tế thực.
Theo ông Huân, bốn nhóm sản phẩm được ưu tiên triển khai gồm trái phiếu, quỹ đầu tư, fintech và sở giao dịch hàng hóa. Đây được kỳ vọng là những kênh bổ sung nguồn vốn cho nền kinh tế, trong bối cảnh tỷ lệ cho vay trên GDP của hệ thống ngân hàng đã vượt 140%.
Đáng chú ý, lĩnh vực fintech cũng đang ghi nhận những bước phát triển mới. Fintech Hub ra mắt ngày 14/04 đã thu hút hơn 20 công ty trong và ngoài nước. Trung tâm đồng thời triển khai cơ chế thử nghiệm thanh toán xuyên biên giới, hướng đến tạo thuận lợi cho khách du lịch quốc tế sử dụng các phương tiện thanh toán khi chi tiêu tại TP.HCM.
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân cũng nhấn mạnh yêu cầu nâng chuẩn quản trị, hệ thống tài chính – kế toán và xây dựng xếp hạng tín nhiệm để tiếp cận các kênh phát hành trái phiếu, cổ phiếu quốc tế. Việc nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức đầu tư cũng có ý nghĩa quan trọng trong mở rộng khả năng tiếp cận và giảm chi phí huy động vốn.

Ở góc độ thị trường tài sản mã hóa, ông Tô Trần Hòa, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Quản lý thị trường giao dịch tài sản mã hóa, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cho biết Việt Nam hiện có hơn 17 triệu người dùng trên thị trường này theo một số báo cáo quốc tế. Tuy nhiên, để nâng cao sức cạnh tranh, Việt Nam cần xây dựng cơ chế linh hoạt, phát triển sản phẩm phù hợp và tạo thuận lợi cho dòng tiền luân chuyển giữa các thị trường.
Nâng chuẩn quản trị để tiếp cận nhà đầu tư quốc tế
Bên cạnh cơ hội từ các kênh dẫn vốn mới, vấn đề quan trọng được các chuyên gia nhấn mạnh là năng lực nội tại của doanh nghiệp. Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến tốc độ tăng trưởng doanh thu mà còn đánh giá khả năng sinh lời, dòng tiền, hiệu quả sử dụng vốn và mức độ kiểm soát rủi ro.

TS. Dương Như Hùng, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP.HCM, cho rằng doanh nghiệp cần nhìn nhận hoạt động từ góc độ nhà đầu tư quốc tế, trong đó hai yếu tố quan trọng là tỷ suất sinh lợi kỳ vọng và rủi ro. Các chỉ tiêu như hiệu suất sử dụng vốn, quản lý tồn kho, khả năng tạo dòng tiền và triển vọng mở rộng thị trường cần được chứng minh bằng kết quả thực tế.

Theo ông Trịnh Thanh Cần, Tổng Giám đốc, Thành viên HĐQT Công ty Cổ phần Chứng khoán Kafi, doanh nghiệp muốn huy động vốn thành công cần chuẩn bị từ sớm, thay vì chỉ tìm kiếm nguồn vốn khi phát sinh nhu cầu. Ba yếu tố quan trọng gồm làm rõ mô hình kinh doanh và tính bền vững; chuẩn hóa dữ liệu tài chính, báo cáo quản trị để nhà đầu tư kiểm chứng; đồng thời xây dựng phương án sử dụng vốn cụ thể.
Thực tiễn phát triển của Kafi cũng được chia sẻ tại diễn đàn như một ví dụ về việc kết hợp mở rộng kinh doanh với đầu tư công nghệ, hệ thống vận hành và quản trị rủi ro. Trong 9 tháng đầu năm 2026, Kafi ghi nhận doanh thu 3.005 tỷ đồng, tăng 62,8% so với cùng kỳ; dư nợ cho vay ký quỹ đạt 12.284 tỷ đồng, tăng 15,1%.

Ở góc độ chuẩn bị nguồn vốn quốc tế, PGS.TS. Phạm Nguyễn Anh Huy, giảng viên ngành Tài chính, Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng doanh nghiệp cần chủ động hoạch định nhu cầu vốn theo các mốc 1, 3, 5 hoặc 10 năm. Đối với những nguồn vốn đặc thù như trái phiếu xanh, doanh nghiệp còn phải chứng minh khả năng thực hiện các cam kết về phát triển bền vững.
Chuyển hóa nguồn vốn thành giá trị dài hạn
Từ các ý kiến tại diễn đàn, có thể thấy cơ hội tiếp cận dòng vốn mới chỉ là điều kiện ban đầu. Điều quyết định khả năng phát triển của doanh nghiệp là sử dụng vốn đúng mục đích, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra giá trị thực chất cho cổ đông.

Diễn đàn quy tụ đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia kinh tế, lãnh đạo doanh nghiệp và nhà đầu tư tham gia
Doanh nghiệp cần chứng minh kế hoạch huy động vốn bằng mục tiêu rõ ràng, tiến độ triển khai và các chỉ tiêu có thể đo lường như doanh thu, lợi nhuận, ROE, EPS và chất lượng tài sản. Đồng thời, việc lựa chọn giữa tín dụng ngân hàng, trái phiếu, vốn tư nhân hay IPO cần phù hợp với quy mô, giai đoạn phát triển và năng lực quản trị.
Trong bối cảnh nhu cầu vốn đầu tư của nền kinh tế ngày càng tăng, việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Made by Vietnam Forum 2026, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp Việt cần chuẩn hóa hoạt động, minh bạch tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn để tận dụng cơ hội từ thị trường vốn trong nước và quốc tế.
Thông qua Made by Vietnam Forum 2026, những vấn đề về chính sách, thị trường và thực tiễn doanh nghiệp được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ, hướng đến mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt. Trong chu kỳ kinh tế mới, thị trường vốn không chỉ là nơi cung cấp nguồn lực tài chính mà còn là động lực thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới quản trị, nâng tầm hoạt động và xây dựng giá trị bền vững.
Ngọc Anh