![]() |
| PGS. TS. Bùi Quang Bình, Trường Đại học Kinh tế (Đại học Đà Nẵng). |
Sự dịch chuyển trong tư duy điều hành
Nhìn tổng thể, PGS. TS. Bùi Quang Bình đánh giá báo cáo đầu nhiệm kỳ của Thủ tướng Lê Minh Hưng cho thấy một sự dịch chuyển đáng chú ý trong tư duy điều hành: Từ mô hình "ổn định để tăng trưởng" sang "tăng trưởng có tham vọng gắn với tái cấu trúc nền kinh tế", thể hiện rõ qua mục tiêu tăng trưởng "hai con số".
Theo ông, xét trên góc độ kinh tế học phát triển, đây là một tín hiệu mang tính chính trị-chiến lược nhằm tạo kỳ vọng và động lực cải cách, song cũng đặt ra yêu cầu rất cao về chất lượng tăng trưởng, đặc biệt là vai trò của năng suất tổng hợp (TFP).
Điểm đáng chú ý là Chính phủ không chỉ dựa vào các động lực truyền thống như đầu tư công hay FDI, mà còn nhấn mạnh các trụ cột mới như kinh tế số, kinh tế xanh và đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, theo PGS.TS. Bùi Quang Bình, những định hướng này mang tính khung khái quát. Thách thức lớn nhất nằm ở việc chuyển hóa thành các cơ chế chính sách cụ thể đủ mạnh để tạo đột phá về năng suất – yếu tố quyết định để duy trì tăng trưởng cao trong dài hạn.
"Ở đây, nếu nhìn theo mô hình tăng trưởng của Robert Solow, Việt Nam đang đứng trước điểm chuyển đổi quan trọng: Không thể tiếp tục mở rộng tăng trưởng dựa chủ yếu vào tích lũy vốn và lao động, mà buộc phải dựa vào cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực. Điều này đồng nghĩa với việc các cải cách thể chế, nâng cao chất lượng quản trị công và thúc đẩy đổi mới sáng tạo không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện bắt buộc để đạt mục tiêu "hai con số", ông Bùi Quang Bình trao đổi.
Tích hợp chính sách vào chiến lược tăng trưởng
Cùng với tăng trưởng kinh tế, PGS. TS. Bùi Quang Bình cho rằng, báo cáo đầu nhiệm kỳ của Thủ tướng cho thấy một điểm mới nổi bật khác là việc tích hợp các chính sách an sinh xã hội vào chiến lược tăng trưởng, thay vì xem đây chỉ là công cụ phân phối lại.
Các chủ trương như bộ sách giáo khoa thống nhất, khám sức khỏe định kỳ cho toàn dân hay phát triển "kinh tế bạc" phản ánh cách tiếp cận phát triển lấy con người làm trung tâm, tương đồng với quan điểm của Amartya Sen.
Cụ thể, bộ sách giáo khoa thống nhất có thể góp phần chuẩn hóa chất lượng giáo dục và giảm bất bình đẳng trong tiếp cận tri thức, qua đó nâng cao vốn nhân lực. Không chỉ dừng lại ở khía cạnh công bằng, chính sách này còn có ý nghĩa về hiệu quả kinh tế khi giúp tạo ra một nền tảng kiến thức đồng đều hơn giữa các vùng miền, từ đó giảm chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp trong dài hạn.
Tuy nhiên, việc chuẩn hóa cũng cần đi kèm với cơ chế linh hoạt để tránh triệt tiêu cạnh tranh và đổi mới trong nội dung giáo dục.
Còn chính sách khám sức khỏe định kỳ thể hiện sự chuyển dịch từ tư duy "chữa bệnh" sang "phòng bệnh", giúp cải thiện vốn sức khỏe và năng suất lao động trong dài hạn. Đây là một hướng đi phù hợp với kinh nghiệm quốc tế, khi các quốc gia có hệ thống y tế dự phòng tốt thường đạt hiệu quả cao hơn về chi phí và năng suất.
Tuy vậy, thách thức nằm ở năng lực hệ thống y tế cơ sở và nguồn lực tài chính để triển khai đồng bộ trên phạm vi toàn quốc.
Đáng chú ý hơn cả là Đề án "kinh tế bạc", khi Chính phủ nhìn nhận quá trình già hóa dân số không chỉ là gánh nặng mà còn là cơ hội hình thành các thị trường và ngành dịch vụ mới – từ chăm sóc sức khỏe, tài chính, bảo hiểm đến du lịch và tiêu dùng dành cho người cao tuổi.
Cách tiếp cận này cho thấy sự thay đổi trong tư duy chính sách: thay vì phản ứng với xu hướng nhân khẩu học, Chính phủ đang chủ động khai thác nó như một động lực tăng trưởng mới.
Tuy nhiên, để "kinh tế bạc" thực sự trở thành một trụ cột, ông cho rằng cần có hệ sinh thái doanh nghiệp, hạ tầng dịch vụ và khung pháp lý đủ phát triển, nếu không sẽ chỉ dừng lại ở mức định hướng.
Nguồn lực thúc đẩy năng suất
Theo PGS. TS. Bùi Quang Bình, tính khả thi của các mục tiêu và chính sách này vẫn phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt.
Trước hết là năng lực thực thi bởi vì thường có độ trễ giữa thiết kế chính sách và triển khai trên thực tế. Thứ hai là bài toán nguồn lực, việc đồng thời theo đuổi tăng trưởng cao và mở rộng an sinh xã hội có thể tạo áp lực lên ngân sách và làm gia tăng rủi ro mất cân đối vĩ mô nếu không được ưu tiên hợp lý.
Thứ ba là mức độ liên kết giữa an sinh và tăng trưởng, nếu các chính sách xã hội không được thiết kế gắn chặt với mục tiêu nâng cao năng suất, chúng có thể trở thành chi phí hơn là động lực phát triển.
Từ đó, PGS. TS. Bùi Quang Bình cho rằng, thách thức cốt lõi của nhiệm kỳ không nằm ở việc đặt ra mục tiêu tăng trưởng "hai con số", mà ở khả năng biến các cải cách về thể chế và đầu tư vào con người thành nguồn lực thực sự thúc đẩy năng suất và tăng trưởng bền vững.
