xuân

Nord Stream - biến số chiến lược trên bàn đàm phán Nga-Mỹ về hòa bình ở Ukraine?

Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump đang nỗ lực dàn xếp ở Ukraine. Một phần công thức thành công là thuyết phục Nga chấp nhận ít hơn những gì họ muốn và Kiev đồng ý với một thỏa thuận mà Washington cũng có lợi.
Thương vụ Nord Stream: Nga-Mỹ bí mật ‘bắt tay’, Đức đã bị bỏ lại phía sau? (Nguồn: Shutterstock)
Về mặt kỹ thuật, một nhánh của Nord Stream 2 được đánh giá vẫn có thể khôi phục nếu được cấp phép và sửa chữa cần thiết. (Nguồn: Shutterstock)

Theo phân tích của cựu Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ Stephen Bryen đăng trên Asia Times, Tổng thống Donald Trump đang tìm cách đưa ra các biện pháp khuyến khích nhằm tác động tới Nga, trong đó một số ưu đãi kinh tế hấp dẫn như dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với dầu khí và dự án Nord Stream có thể được sử dụng như những “đòn bẩy” thuyết phục. Tuy nhiên, ông Bryen cũng cho rằng, việc giành được sự đồng thuận của châu Âu đối với cách tiếp cận này sẽ là một thách thức rất lớn.

Nord Stream - biến số chiến lược?

Như cách cựu Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ Stephen Bryen nhìn nhận, trong các kênh tiếp xúc không chính thức xoay quanh khả năng dàn xếp xung đột tại Ukraine, đường ống Nord Stream nổi lên như một biến số chiến lược. Với Nga, đó là cửa ngõ quay lại thị trường châu Âu. Với Mỹ, đây có thể là công cụ mặc cả để định hình một trật tự năng lượng mới. Nhưng với châu Âu, bài toán không chỉ là khí đốt mà còn là an ninh và chủ quyền chính sách.

Khi xung đột Nga-Ukraine chuẩn bị bước sang năm thứ năm, câu hỏi không còn dừng ở chiến trường mà chuyển dần sang bàn đàm phán. Trong các tính toán hậu chiến, Nord Stream – hệ thống đường ống dẫn khí trực tiếp từ Nga sang Đức qua Biển Baltic – trở thành một “tài sản bị đóng băng” nhưng chưa bao giờ mất giá trị chiến lược.

Trước khi xung đột nổ ra, khí đốt và dầu mỏ chiếm khoảng 40–50% tổng kim ngạch xuất khẩu của Nga. Ngược lại, năng lượng chỉ chiếm dưới 5% tổng xuất khẩu của Mỹ. Cấu trúc này giải thích vì sao Moscow chịu áp lực lớn từ các lệnh trừng phạt năng lượng, còn Washington có dư địa sử dụng năng lượng như một công cụ chính sách.

Trong bối cảnh kinh tế Nga chịu sức ép ngân sách và doanh thu dầu khí bị hạn chế, việc khôi phục dòng chảy khí đốt sang châu Âu, đặc biệt là Đức, có ý nghĩa vượt xa giá trị thương mại đơn thuần.

Hai tuyến ống Nord Stream 1 và Nord Stream 2 bị phá hoại hồi tháng 9/2022 tại khu vực Biển Baltic, khiến Nord Stream 1 gần như hư hại hoàn toàn. Nhưng với Nord Stream 2, một nhánh bị hư hại nặng, nhưng nhánh còn lại không bị đánh trúng và về mặt kỹ thuật được đánh giá vẫn có thể khôi phục nếu được cấp phép và sửa chữa cần thiết.

Nord Stream 2 được thiết kế với công suất tối đa 55 tỷ m³ khí đốt mỗi năm. Với mức tiêu thụ trung bình hiện nay, lượng khí này đủ đáp ứng nhu cầu sưởi ấm cho khoảng 26 triệu hộ gia đình Đức, đồng thời cung cấp đầu vào quan trọng cho các ngành công nghiệp tiêu thụ năng lượng lớn như hóa chất, luyện kim và sản xuất ô tô. Trước khi xung đột nổ ra, khí đốt Nga qua đường ống thường có giá thấp hơn đáng kể so với khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu – vốn phải chịu thêm chi phí hóa lỏng, vận chuyển đường biển và tái khí hóa – cũng như thấp hơn khí đường ống từ Na Uy trong giai đoạn giá cao điểm.

Vì vậy, nếu được tái vận hành trong một khuôn khổ pháp lý mới, Nord Stream 2 không chỉ bổ sung nguồn cung lớn mà còn có thể làm thay đổi mặt bằng giá khí đốt tại Đức và rộng hơn là cả thị trường Tây Âu.

Từ góc nhìn Washington, Nord Stream không chỉ là đường ống dẫn khí. Đây có thể là “củ cà rốt” trong thương lượng với Moscow. Để đạt được một thỏa thuận về Ukraine, Mỹ cần chứng minh rằng giải pháp đàm phán mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng hơn tiếp tục kéo dài xung đột quân sự. Khả năng nới lỏng trừng phạt dầu khí, hoặc tạo cơ chế để Nord Stream 2 hoạt động dưới cấu trúc sở hữu mới có sự tham gia của nhà đầu tư Mỹ, được xem là một phương án.

Theo các nguồn tin châu Âu, một số nhà đầu tư Mỹ đã tiếp cận phương án mua lại công ty vận hành Nord Stream 2 AG – hiện thuộc sở hữu 100% của Gazprom của Nga và đang trong tình trạng tái cấu trúc nợ tại Thụy Sỹ. Nếu kịch bản này xảy ra, Mỹ có thể trở thành chủ sở hữu hạ tầng, trong khi Nga vẫn là nhà cung cấp khí. Khi đó, Washington không chỉ chi phối LNG vào Đức (hiện chiếm hơn 90% lượng LNG nước này nhập khẩu, tương đương 16–17% tổng nhu cầu khí), mà còn có tiếng nói trong dòng khí qua đường ống Baltic.

Theo đánh giá của ông Stephen Bryen, về lý thuyết, đây là một cấu trúc “cùng thắng”: Nga có đầu ra ổn định, Mỹ kiểm soát hạ tầng và dòng thương mại, Đức được tiếp cận nguồn khí rẻ hơn. Nhưng trên thực tế, vấn đề phức tạp hơn nhiều.

Quyết định cuối cùng vẫn thuộc về châu Âu

Ở cấp độ Liên minh châu Âu, các gói trừng phạt sau năm 2022 không chỉ dừng ở hạn chế tài chính mà còn thiết lập khung pháp lý nhằm thu hẹp và tiến tới loại bỏ nhập khẩu năng lượng từ Nga. Trong đó, Quy định (EU) 2026/261 là một trong những công cụ đặt ra các rào cản về giao dịch, thanh toán, vận hành và bảo hiểm liên quan đến khí đốt Nga. Điều này khiến việc tái khởi động các tuyến ống như Nord Stream, ngay cả khi có giải pháp kỹ thuật, vẫn vướng mắc ở cấp độ pháp lý và chính sách chung của EU.

Tại Đức, khung luật quốc gia bổ sung thêm một tầng kiểm soát. Luật An ninh năng lượng (EnSiG) cho phép chính phủ can thiệp trực tiếp vào các doanh nghiệp và tài sản hạ tầng năng lượng trong trường hợp được coi là đe dọa an ninh cung ứng. Luật Công nghiệp Năng lượng (EnWG) trao quyền giám sát, điều tiết và trong những tình huống đặc biệt có thể tiếp quản vận hành các cơ sở hạ tầng trọng yếu. Trên cơ sở đó, Berlin đã tiếp quản và tái mục đích hóa một phần cơ sở tiếp nhận trên bờ của Nord Stream, chuyển đổi sang phục vụ nhập khẩu và phân phối LNG, phù hợp với chiến lược đa dạng hóa nguồn cung.

Song song, theo Reuters, Đức đang sửa đổi và siết chặt luật thương mại đối ngoại nhằm ngăn chặn khả năng các thực thể Nga hoặc nhà đầu tư nước ngoài thâu tóm các tài sản hạ tầng chiến lược, kể cả trong bối cảnh doanh nghiệp sở hữu gặp khó khăn tài chính. Nói cách khác, ngay cả khi có đề xuất mua lại hoặc tái cấu trúc Nord Stream từ phía nhà đầu tư quốc tế, chính phủ Đức vẫn có công cụ pháp lý để chặn giao dịch nếu đánh giá là không phù hợp với lợi ích an ninh quốc gia.

Thực tế đó cho thấy, Nord Stream không đơn thuần là thỏa thuận Nga-Mỹ. Nó đòi hỏi thay đổi chính sách ở châu Âu, đặc biệt tại Đức. Hiện 46% khí đốt Đức đến từ Na Uy qua đường ống, LNG chủ yếu đến từ Mỹ đang bổ sung phần thiếu hụt. Sự trở lại của khí Nga sẽ làm thay đổi cán cân này, tác động trực tiếp tới lợi ích của Na Uy và các nhà cung cấp LNG.

Bài toán chính trị nội bộ Đức vì vậy trở nên quyết định. Liên minh CDU/CSU, nếu quay lại nắm quyền, có thể tiếp cận linh hoạt hơn do áp lực chi phí năng lượng lên công nghiệp, đặc biệt tại bang Bavaria – trung tâm sản xuất ô tô và cơ khí. Đảng AfD, với 20,8% phiếu trong bầu cử liên bang tháng 2/2025, công khai ủng hộ nhập khẩu khí đốt Nga và phản đối kéo dài xung đột. Chính phủ Đức hiện tại kiên quyết phản đối bất kỳ việc khôi phục nguồn cung khí đốt tự nhiên nào từ Nga, mặc dù khí đốt của Moscow có thể cứu vãn nền kinh tế đang suy yếu.

Ở tầm chiến lược, khác biệt giữa Mỹ và châu Âu ngày càng rõ. Washington ưu tiên tái phân bổ nguồn lực sang Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nơi cạnh tranh với Trung Quốc được xem là thách thức cốt lõi. Ổn định mặt trận châu Âu thông qua một thỏa thuận với Nga giúp Mỹ “rảnh tay” hơn. Ngược lại, một số nhà lãnh đạo EU lo ngại việc dàn xếp sớm có thể làm suy yếu NATO, đẩy EU vào thế khó và tạo tiền lệ nhượng bộ.

Với Nga, thị trường châu Âu vẫn là “giải thưởng” quan trọng. Dù Trung Quốc và Ấn Độ tăng mua dầu Nga, cơ sở hạ tầng khí đốt hướng Đông chưa đủ thay thế hoàn toàn thị trường EU. Nord Stream vì vậy mang tính biểu tượng: đó là con đường ngắn nhất để Nga quay lại trung tâm kinh tế châu Âu.

Vậy triển vọng về Nord Stream có thể đến đâu? Theo phân tích của cựu Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ, kịch bản khả thi nhất trong ngắn hạn không phải là tái vận hành ngay, mà là đưa Nord Stream vào gói thương lượng rộng hơn: đổi nới lỏng trừng phạt lấy nhượng bộ chính trị. Nếu đàm phán Ukraine đạt tiến triển, việc tái cấu trúc sở hữu Nord Stream 2 có thể được xem xét như một bước đi xây dựng lòng tin.

Tuy nhiên, trở ngại pháp lý và chính trị tại EU là rào cản lớn. Nếu không có “biến động chính sách” ở Berlin và Brussels, mọi thỏa thuận song phương Nga-Mỹ sẽ thiếu nền tảng thực thi. Ngay cả khi kỹ thuật cho phép khôi phục trong vòng một năm, quyết định cuối cùng vẫn thuộc về châu Âu.

Dự án Nord Stream vì thế không chỉ là câu chuyện năng lượng. Nó phản ánh cách các trung tâm quyền lực lớn định hình lại quan hệ lợi ích sau hơn ba thập kỷ kể từ khi trật tự hậu Chiến tranh Lạnh được thiết lập. Nếu Washington và Moscow đạt được một thỏa thuận mang tính cấu trúc, bao gồm nới lỏng trừng phạt, tái thiết lập dòng chảy năng lượng và phân bổ lại ảnh hưởng, thì cán cân quyền lực trong không gian xuyên Đại Tây Dương sẽ dịch chuyển. Khi đó, châu Âu không thể chỉ đứng ở vị trí ủng hộ hay phản đối, mà buộc phải trả lời một câu hỏi chiến lược: tiếp tục gắn chặt với quỹ đạo an ninh – năng lượng do Mỹ dẫn dắt, hay chủ động định hình một cách tiếp cận riêng dựa trên lợi ích kinh tế và an ninh dài hạn của chính mình.

Dù kịch bản nào xảy ra, hệ thống đường ống dưới đáy Baltic vẫn tồn tại như một tài sản có thể được kích hoạt trở lại. Nó là hạ tầng vật chất, nhưng đồng thời là biểu tượng của một trật tự năng lượng và an ninh đang được thương lượng lại giữa các cường quốc. Câu hỏi không phải liệu Nord Stream có còn giá trị hay không, mà là ai sẽ định nghĩa giá trị đó trong giai đoạn tới.