![]() |
| Quy mô nền kinh tế vượt 514 tỷ USD, thương mại hàng hóa vượt mốc 930 tỷ USD vào năm 2025, đưa Việt Nam vào nhóm nước có độ mở cao nhất thế giới. (Ảnh tạo bởi AI) |
Cùng với những đánh giá trên, Ngân hàng thế giới (WB) luôn coi Việt Nam như một câu chuyện thành công điển hình về phát triển kinh tế.
40 năm sau Đổi mới, Việt Nam không chỉ thoát nghèo mà còn đang định hình vị thế mới trong chuỗi giá trị toàn cầu chỉ trong một thế hệ. Trong Báo cáo Cập nhật kinh tế khu vực công bố ngày 8/4, các chuyên gia của WB nêu bật: “Việt Nam đang nổi lên như một ví dụ tiêu biểu về khả năng thích ứng và chủ động biến thách thức thành cơ hội để thúc đẩy cải cách nội tại, trong khi một số quốc gia có dấu hiệu chững lại hoặc rơi vào tình trạng mất đà”.
Câu chuyện thành công và hơn thế
Theo WB, câu chuyện thành công của Việt Nam không chỉ thể hiện ở tăng trưởng mà còn ở công cuộc tái cấu trúc sâu rộng và toàn diện của nền kinh tế. Những con số là minh chứng trực tiếp cho thành công đó có thể kể đến: GDP bình quân đầu người tăng từ dưới 700 USD năm 1986 lên gần 4.500 USD năm 2023, tức là tăng hơn 6 lần.
Tỷ lệ nghèo theo chuẩn quốc tế giảm nhanh, từ 14% năm 2010 xuống dưới 4% năm 2023. Ở cấp độ vĩ mô, quy mô GDP vượt 514 tỷ USD; thương mại hàng hóa vượt mốc 930 tỷ USD năm 2025, đưa Việt Nam vào nhóm nước có độ mở cao nhất thế giới, top 30 nền kinh tế xuất khẩu dẫn đầu.
Điểm đáng chú ý là tăng trưởng này không được "nuôi dưỡng" trong điều kiện thuận lợi tuyệt đối. Việt Nam đã trải qua khủng hoảng tài chính châu Á, khủng hoảng toàn cầu 2008, đại dịch Covid-19 và cả các cú sốc địa chính trị gần đây.
Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn duy trì được quỹ đạo tăng trưởng, cao hơn qua các năm nhờ phục hồi của cầu nội địa và xuất khẩu. Khả năng chống chịu những tác nhân từ bên ngoài phản ánh một nền tảng vĩ mô ổn định, cùng hệ thống chính sách linh hoạt.
| More from WVR |
Các đánh giá quốc tế nhìn nhận Việt Nam không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn tăng trưởng “đúng cách”. Nhà nghiên cứu cao cấp Veeramalla Anjaiah của Trung tâm nghiên cứu Đông Nam Á (CSEAS) cho rằng chặng đường 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã thực hiện thành công quá trình chuyển đổi từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Việt Nam là ví dụ điển hình cho thấy cải cách từng bước, ổn định chính trị và tầm nhìn dài hạn có thể tạo ra tăng trưởng bền vững và bao trùm.
Một yếu tố khác củng cố câu chuyện thành công là hội nhập. Việc tham gia Tổ chức thương mại thế giới (WTO) từ năm 2007, ký kết và đang thực thi 17 hiệp định thương mại tự do đã mở rộng không gian phát triển, giúp Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực. Dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) duy trì ở mức cao, đạt khoảng 38,42 tỷ USD năm 2025, không chỉ bổ sung vốn mà còn kéo theo tiến trình phát triển về công nghệ, quản trị và thị trường.
Không chỉ tăng trưởng kinh tế, ông Veeramalla Anjaiah cho rằng, Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể về phát triển con người và an sinh xã hội. Việc giảm tỷ lệ nghèo xuống còn 1,3%, nâng tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế lên khoảng 95% dân số, cùng với việc Chỉ số Phát triển con người (HDI) tăng lên 0,766 (năm 2023) tăng mạnh từ 0,499 (năm 1990), là những minh chứng rõ ràng cho định hướng phát triển lấy con người làm trung tâm.
Những thành tựu này là kết quả của sự lãnh đạo nhất quán của Đảng Cộng sản Việt Nam, tinh thần tự lực, tự cường và sức mạnh đoàn kết của toàn dân tộc, tạo tiền đề quan trọng để Việt Nam hướng tới các mục tiêu phát triển chiến lược đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Kỷ nguyên phát triển thực chất
Sau 40 năm, bài toán của kinh tế Việt Nam đã thay đổi. Nếu giai đoạn trước là “nỗ lực tăng trưởng để thoát nghèo”, thì giai đoạn tới là “tăng trưởng có chất lượng để tránh bẫy thu nhập trung bình”.
Quan điểm này được nhiều chuyên gia nhấn mạnh. Tại Tọa đàm Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc – Cơ hội và thách thức, PGS.TS. Đào Duy Quát, nguyên Phó Trưởng Ban Thường trực Ban Tư tưởng Văn hóa Trung ương, cho rằng kỷ nguyên phát triển mới phải được đánh dấu bằng sự chuyển hóa từ lượng sang chất, tức là không chỉ tăng quy mô mà phải nâng cấp cấu trúc kinh tế. Điều này đặt ra yêu cầu thay đổi mô hình tăng trưởng.
Thực tế, các động lực truyền thống đang dần tới hạn, lợi thế lao động giá rẻ giảm dần khi thu nhập tăng. Hiệu quả đầu tư có xu hướng suy giảm. Tăng trưởng dựa vào vốn và mở rộng quy mô không còn đủ để duy trì tốc độ cao trong dài hạn.
Ở chiều ngược lại, các yếu tố mới đang nổi lên. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiến bộ nhanh về đổi mới sáng tạo trong nhóm thu nhập trung bình, với thứ hạng ngày càng cải thiện trên các bảng xếp hạng quốc tế. Các chỉ số về xuất khẩu công nghệ cao và hàng hóa sáng tạo thuộc nhóm dẫn đầu thế giới, cho thấy nền kinh tế đang dịch chuyển lên nấc thang giá trị cao hơn.
Tuy nhiên, chuyển đổi này không tự diễn ra, nó đòi hỏi thiết kế chính sách có chủ đích. Theo phân tích của PGS.TS. Trần Đình Thiên, giai đoạn tới cần xác lập “chân dung phát triển mới”, trong đó cải cách thể chế là điểm khởi đầu. Không có một hệ thống thể chế phù hợp, mọi mục tiêu về đổi mới sáng tạo, kinh tế số hay tăng trưởng xanh sẽ khó đạt được.
![]() |
| Sau 40 năm, bài toán của kinh tế Việt Nam đã thay đổi. Nếu giai đoạn trước là “nỗ lực tăng trưởng để thoát nghèo”, thì giai đoạn tới là “tăng trưởng có chất lượng để tránh bẫy thu nhập trung bình”. (Nguồn: VnEconomy) |
Ở góc độ chiến lược, thông điệp về “kỷ nguyên vươn mình” đặt ra một tiêu chuẩn cao hơn: Phát triển nhanh nhưng phải bền vững, cạnh tranh nhưng phải bao trùm, hội nhập nhưng vẫn giữ được tự chủ. Đây là bài toán cân bằng khó, nhưng cũng là điều kiện để Việt Nam bước vào nhóm thu nhập cao trong hai thập niên tới. Nó dựa trên ba nền tảng đã được kiểm chứng: sự ổn định chính trị, năng lực điều hành linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh với biến động bên ngoài. Trong bối cảnh thế giới phân mảnh và rủi ro gia tăng, đây là những lợi thế mang tính quyết định.
Theo Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc là kỷ nguyên phát triển, kỷ nguyên giàu mạnh, kỷ nguyên thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, xây dựng thành công nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa, dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
Khơi dậy mạnh mẽ hào khí dân tộc, tinh thần tự chủ, tự tin, tự lực, tự cường, tự hào dân tộc, khát vọng phát triển đất nước; kết hợp chặt chẽ sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Mọi người dân đều có cuộc sống ấm no, hạnh phúc, được hỗ trợ phát triển, làm giàu; đóng góp ngày càng nhiều cho hòa bình, ổn định, phát triển của khu vực và thế giới, cho hạnh phúc của nhân loại và văn minh toàn cầu.
Như đánh giá của GS.TS. Vũ Minh Khương, Trường Chính sách công Lý Quang Diệu (Singapore), thông điệp về kỷ nguyên vươn mình của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước vừa có tính chiến lược, vừa có tính đột phá, đó là đưa đất nước tiến lên ở mức độ cao, vượt bậc trong thời gian tới.
Định vị trong chuỗi giá trị toàn cầu
Trong loạt bài phân tích mới đây, TS. Nguyễn Bích Lâm, nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Cục Thống kê, Bộ Tài chính) nhận định, trong nhiều thập kỷ, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa vào vốn đầu tư, lao động dồi dào và hội nhập thương mại. Tuy nhiên, khi bước sang giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng nhanh, bền vững và giá trị gia tăng cao hơn, các động lực này đang dần bộc lộ giới hạn.
Thách thức lớn nhất giai đoạn 2026–2030 không chỉ là tốc độ tăng trưởng, mà còn là vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu không thay đổi, nền kinh tế có nguy cơ bị "khóa chặt" ở phân khúc giá trị thấp, phụ thuộc vào bên ngoài và lợi nhuận hạn chế.
Kinh tế thế giới đang bước vào một chu kỳ tái cấu trúc sâu rộng, nơi chuỗi giá trị, công nghệ và cạnh tranh địa kinh tế đồng thời định hình lại trật tự phát triển. Trong bối cảnh đó, lợi thế không còn đến từ quy mô nguồn lực mà từ khả năng lựa chọn chiến lược và thiết kế mô hình tăng trưởng. Với Việt Nam, giai đoạn 2026–2030 vì thế không đơn thuần là một chu kỳ tăng trưởng mới, mà là thời điểm mang tính bản lề để xác định vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Ba động lực đang dẫn dắt sự tái cấu trúc này. Chuỗi cung ứng chuyển sang mô hình đa trung tâm nhằm giảm rủi ro địa chính trị; công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), trở thành yếu tố quyết định năng suất; và cạnh tranh địa kinh tế ngày càng dựa vào chính sách công nghiệp và kiểm soát công nghệ. Những chuyển động này mở ra cơ hội cho các nền kinh tế thích ứng nhanh, đồng thời tạo ra ràng buộc mới đối với các quốc gia đang phát triển.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cơ hội bứt phá thường không đến nhiều lần và với Việt Nam, giai đoạn hiện nay chính là thời điểm bản lề. Bốn thập niên Đổi mới, Việt Nam đã chứng minh một điều - cải cách đúng hướng, thực hiện kiên định và thích ứng linh hoạt có thể tạo ra bước nhảy vọt. Thành công hôm nay không phải là đích đến, mà là điểm khởi đầu cho một chu kỳ phát triển mới cao hơn.

