![]() |
| Kinh tế Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt trội so với nhiều quốc gia trong khu vực, thuộc nhóm dẫn đầu thế giới. (Nguồn: The Nation) |
Kinh tế thế giới đang vận động trong trạng thái bất định, với căng thẳng thương mại kéo dài, chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc và chính sách kinh tế, tiền tệ phân hóa mạnh giữa các nền kinh tế. Vững vàng vượt “gió ngược", kinh tế Việt Nam tự khẳng định bằng khả năng duy trì ổn định vĩ mô và cải thiện tăng trưởng, GDP thuộc nhóm dẫn đầu thế giới.
Nghị quyết 244/2025/QH15 về kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026 được Quốc hội thông qua vào tháng 11/2025 được đánh giá là một “kịch bản táo bạo” nhưng chính là “cách Việt Nam vượt lên chính mình”, thoát khỏi quỹ đạo tăng trưởng trung bình và hình thành sức bật mới.
Khát vọng vượt giới hạn
2026 là năm có ý nghĩa quan trọng, diễn ra Đại hội lần thứ XIV của Đảng và cũng là năm đầu triển khai Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026 - 2030, bước vào Kỷ nguyên vươn mình, phát triển giàu mạnh và thịnh vượng của dân tộc.
Theo đó, Nghị quyết nêu rõ, về mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, Chính phủ tiếp tục chỉ đạo điều hành đồng bộ, phối hợp chặt chẽ, hiệu quả các chính sách kinh tế vĩ mô, các giải pháp trên các lĩnh vực để thực hiện mục tiêu tăng trưởng năm 2026 phấn đấu từ 10% trở lên gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.
GDP bình quân đầu người đạt 5.400-5.500 USD; tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo trong GDP đạt khoảng 24,96%; tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân khoảng 4,5%.
Trong đó, chủ động điều hành chính sách tài khóa mở rộng hợp lý, có trọng tâm, trọng điểm, tăng cường quản lý thu; phát huy nguồn lực từ ngân sách Nhà nước kết hợp với nguồn lực xã hội để triển khai hiệu quả các đột phá chiến lược và các Nghị quyết trụ cột của Bộ Chính trị.
Nghị quyết còn thể hiện điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, kịp thời, hiệu quả; điều hành lãi suất, tỷ giá phù hợp, bảo đảm khả năng tiếp cận vốn với chi phí hợp lý; hướng tín dụng vào sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên; quản lý chặt chẽ thị trường vàng, bất động sản; phát triển mạnh thị trường trong nước, thúc đẩy du lịch, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, khai thác hiệu quả các FTA đã ký kết và các thị trường xuất khẩu tiềm năng.
Tại Tọa đàm “Một số vấn đề nổi bật của kinh tế thế giới và Việt Nam 2025, triển vọng 2026” (11/2025), PGS. TS. Trần Đình Thiên, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng cho rằng, mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên có thể được xem là một “nhiệm vụ khác thường, chưa từng thấy”, nhưng việc đặt ra mục tiêu tăng trưởng hai con số là đúng đắn, thể hiện khát vọng vượt lên giới hạn bản thân.
![]() |
| Các dự án công trình công cộng quy mô lớn đang thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. (Nguồn: Nikkei Asia) |
Các nền tảng đang định hình rõ nét
Đặt trong bối cảnh thế giới hiện nay, có thể có ý kiến hoài nghi mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên của Việt Nam năm 2026. Tuy nhiên, nếu nhìn từ bức tranh tổng thể thay vì chỉ soi vào con số, có thể thấy mục tiêu này không phải một bước nhảy thiếu cơ sở, mà được nâng đỡ bởi những nền tảng đang dần định hình rõ nét: Ổn định vĩ mô được giữ vững, dòng vốn đầu tư phục hồi mạnh và năng lực điều hành chính sách ngày càng linh hoạt.
Trước hết, vị thế vĩ mô của Việt Nam bước vào năm 2026 thuận lợi hơn so với nhiều chu kỳ tăng trưởng trước. Trong Báo cáo Triển vọng kinh tế thế giới (10/2025), Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) xếp Việt Nam vào nhóm ba nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất. Đây là chỉ báo quan trọng, phản ánh không chỉ mức tăng GDP ngắn hạn mà còn là mức độ phục hồi, khả năng thích ứng và độ mở của nền kinh tế trong một môi trường toàn cầu phân mảnh. Ổn định kinh tế vĩ mô được giữ vững, lạm phát kiểm soát trong giới hạn cho phép và các cân đối lớn cơ bản bảo đảm đã tạo ra “điểm tựa niềm tin” cho cả nhà đầu tư và khu vực doanh nghiệp.
Thứ hai, kết quả thực tế của năm 2025 cho thấy nền kinh tế đã tích lũy đủ “đà” để hướng tới một nấc tăng trưởng cao hơn. Tăng trưởng GDP đạt 8,02%, toàn bộ 15/15 chỉ tiêu kinh tế - xã hội hoàn thành và vượt kế hoạch; quy mô GDP ước đạt 514 tỷ USD, thu nhập bình quân đầu người khoảng 5.026 USD, đưa Việt Nam chính thức vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao, sức hấp dẫn của môi trường đầu tư được duy trì.
Quan trọng hơn, cơ sở để tin vào tăng trưởng hai con số lần này không chỉ đến từ chu kỳ phục hồi, mà từ năng lực điều hành chính sách ngày càng linh hoạt. Tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam lần thứ tư với chủ đề “Ổn định vĩ mô, thực thi thể chế - Nền tảng cho tăng trưởng 2026” (12/2025), TS. Cấn Văn Lực, Ủy viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng nhận định, ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng then chốt, trong đó chính sách tài khóa đóng vai trò trụ cột, tập trung kích cầu đầu tư và tiêu dùng, còn chính sách tiền tệ giữ vai trò hỗ trợ, bảo đảm dòng vốn được phân bổ hiệu quả vào khu vực sản xuất - kinh doanh. Cách phối hợp này cho phép nền kinh tế theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao mà không đánh đổi bằng bất ổn vĩ mô.
Chính ở thời điểm này, triển vọng tăng trưởng của Việt Nam gắn chặt với tiến trình cải cách thể chế và tái cấu trúc nền kinh tế. Việc nâng hạng thị trường chứng khoán, từng bước vận hành trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, hay hình thành thị trường carbon và các sàn giao dịch hàng hóa không chỉ nhằm đa dạng hóa kênh dẫn vốn, mà còn tạo thêm động lực tăng trưởng mới ngoài khu vực sản xuất truyền thống. Khi các thị trường này vận hành minh bạch và hiệu quả hơn, dòng vốn sẽ được phân bổ tốt hơn vào các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao.
Tuy vậy, về dài hạn, tăng trưởng 10% chỉ thực sự khả thi và có ý nghĩa nếu gắn với cải cách thể chế và nâng cao chất lượng tăng trưởng. PGS.TS. Trần Đình Thiên cảnh báo, nếu động lực tăng trưởng vẫn chủ yếu dựa vào khu vực FDI, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước chưa đủ mạnh, rủi ro về tính bền vững sẽ sớm bộc lộ. Do đó, mục tiêu hai con số chỉ có thể trở thành hiện thực khi cải cách thể chế được triển khai quyết liệt hơn, tạo điều kiện để khu vực kinh tế nội địa lớn lên, làm chủ chuỗi giá trị và trở thành động lực dẫn dắt tăng trưởng trong giai đoạn phát triển mới.
Cuối cùng, PGS.TS. Trần Đình Thiên nhấn mạnh, khi đã đặt ra “một mục tiêu khác thường”, thì lối tư duy cũ, cách làm cũ chắc chắn phải thay đổi là điều kiện tiên quyết để mở ra một giai đoạn phát triển mới. Ông đặt nhiều kỳ vọng vào sứ mệnh lịch sử của các nghị quyết chiến lược, như các Nghị quyết 57-NQ/TW năm 2024, Nghị quyết 59-NQ/TW năm 2025, Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025, Nghị quyết 68-NQ/TW năm 2025, Nghị quyết 79-NQ/TW năm 2026 của Bộ Chính trị, sẽ mở ra cách tiếp cận phát triển mới và khác, tạo nền tảng, khung khổ và động lực hoàn toàn mới để có thể biến “bất khả thi” thành “khả thi”.

