xuân

Giáo dục lịch sử trong kỷ nguyên số: Quét mã QR, mở cánh cửa về quá khứ

GD&TĐ - Tại Ninh Bình, việc đưa công nghệ vào giảng dạy đang giúp lịch sử trở nên sinh động, gần gũi, khơi dậy hứng thú học tập và nuôi dưỡng tình yêu văn hóa dân tộc trong thế hệ trẻ.

​Lịch sử bước ra khỏi trang sách

Trong suốt thời gian dài, việc dạy và học lịch sử ở cấp phổ thông chủ yếu gắn liền với sách giáo khoa và phương pháp thuyết giảng. Học sinh tiếp cận kiến thức thông qua việc ghi nhớ các mốc thời gian, sự kiện và nhân vật. Dù đây là nền tảng quan trọng, song cách học thiên về ghi nhớ này dễ khiến môn Lịch sử trở nên khô khan, thiếu sức hấp dẫn, đặc biệt với học sinh trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ.

Tại Ninh Bình, vùng đất giàu truyền thống với nhiều dấu ấn lịch sử gắn liền các triều đại Đinh, Tiền Lê, Trần... việc dạy học lịch sử không chỉ dừng lại ở truyền đạt kiến thức. Đây còn là kênh quan trọng để bồi đắp bản sắc văn hóa, nuôi dưỡng tình yêu quê hương và ý thức gìn giữ di sản cho thế hệ trẻ. Với hệ thống di tích phong phú như Cố đô Hoa Lư, quần thể danh thắng Tràng An hay chùa Bái Đính, Ninh Bình có nhiều lợi thế để gắn kết việc học với thực tiễn.

Trước yêu cầu đổi mới giáo dục trong thời đại số, ngành Giáo dục địa phương từng bước đưa công nghệ vào giảng dạy. Những thay đổi này không chỉ giúp làm mới phương pháp dạy học mà còn tạo ra những trải nghiệm học tập đa dạng, giúp học sinh tiếp cận lịch sử theo cách trực quan và sinh động hơn.

Một trong những mô hình tiêu biểu là dự án “Ứng dụng chuyển đổi số trong việc bảo tồn, giữ gìn, kế thừa và phát huy các giá trị cốt lõi của di sản Trần” tại Trường THCS Trần Đăng Ninh (phường Nam Định). Thông qua website chuyên đề, học sinh không còn tiếp cận lịch sử một chiều mà có thể khám phá kho tư liệu số hóa với nhiều hình thức như hình ảnh, video, bản đồ và dữ liệu tương tác.

Không dừng lại ở việc tiếp nhận thông tin, học sinh còn tham gia các cuộc thi trực tuyến như “Em yêu di sản Trần” ngay trên nền tảng số. Hình thức học tập kết hợp trải nghiệm này giúp các em chuyển từ trạng thái học thụ động sang chủ động tìm hiểu, khám phá.

Em Nguyễn Minh Anh - học sinh lớp 8, Trường THCS Trần Đăng Ninh chia sẻ, việc quét mã QR giúp em xem hình ảnh, video và đọc thông tin nhanh chóng, từ đó cảm thấy lịch sử gần gũi hơn và không còn khó nhớ như trước.

Từ góc nhìn của giáo viên trực tiếp giảng dạy, sự thay đổi này mang lại nhiều kỳ vọng. Cô Nguyễn Thị Oanh - giáo viên Lịch sử, Trường THPT Lý Nhân Tông (xã Tân Minh) cho biết: “Trước đây, khi dạy về các triều đại hay sự kiện lịch sử, giáo viên chủ yếu phải mô tả bằng lời, học sinh khó hình dung. Nay với hình ảnh, video, bản đồ số hay mã QR, bài học trở nên trực quan hơn rất nhiều. Tuy nhiên, điều quan trọng là giáo viên phải biết chọn lọc nội dung và thiết kế hoạt động phù hợp, để học sinh hiểu bản chất vấn đề chứ không chỉ xem cho hấp dẫn”.

Theo cô Oanh, công nghệ không thay thế vai trò của người thầy mà ngược lại, đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực sư phạm. Giáo viên cần vừa am hiểu chuyên môn, vừa linh hoạt trong việc sử dụng công cụ số để dẫn dắt học sinh khám phá kiến thức một cách chủ động.

Sự thay đổi này cho thấy, khi công nghệ được đưa vào đúng cách, lịch sử không còn là những con số khô cứng mà trở thành một hành trình trải nghiệm, nơi học sinh có thể “chạm” vào quá khứ bằng nhiều giác quan.​

quet-ma-qr-mo-canh-cua-ve-qua-khu-3.jpgHọc sinh Trường THCS Ninh Tiến (phường Hoa Lư) theo dõi và tìm hiểu nội dung Dự án “Em yêu di sản Trần” thông qua nền tảng số trong giờ học trải nghiệm.

Công nghệ mở lối, nhưng còn thách thức

Việc ứng dụng công nghệ số trong dạy học lịch sử tại Ninh Bình đã mang lại nhiều tín hiệu tích cực, thể hiện rõ qua sự thay đổi trong cách học và mức độ hứng thú của học sinh. Những nội dung vốn trừu tượng nay được tái hiện sinh động qua hình ảnh, video, bản đồ số hoặc các nền tảng tương tác, giúp học sinh không chỉ nghe giảng mà còn trực tiếp tham gia vào bài học.

Cùng với đó, không gian học tập cũng được mở rộng đáng kể. Học sinh không còn bị giới hạn trong lớp học mà có thể tiếp cận tài liệu, bài giảng và dữ liệu lịch sử mọi lúc, mọi nơi. Điều này phù hợp với thói quen học tập linh hoạt của thế hệ trẻ trong thời đại số, khi việc học không còn phụ thuộc hoàn toàn vào thời gian hay địa điểm cố định.

Một điểm đáng chú ý khác là khả năng cá nhân hóa việc học. Công nghệ cho phép mỗi học sinh lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với năng lực và sở thích của mình, từ xem video, đọc tài liệu đến tham gia các trò chơi hoặc cuộc thi trực tuyến. Điều này giúp tăng tính chủ động và tạo động lực học tập bền vững.

Ở góc độ quản lý nhà trường, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của công nghệ mà còn là sự thay đổi tư duy giáo dục. Bà Trần Thị Hương - Hiệu trưởng Trường THCS Trần Đăng Ninh chia sẻ: “Chúng tôi không chỉ đầu tư thiết bị mà còn chú trọng xây dựng môi trường học tập số, nơi học sinh có thể tương tác, trải nghiệm và sáng tạo. Các dự án như ‘Em yêu di sản Trần’ giúp học sinh không chỉ học lịch sử mà còn trở thành người lan tỏa giá trị văn hóa. Đây là hướng đi phù hợp để gắn giáo dục với thực tiễn địa phương”.

quet-ma-qr-mo-canh-cua-ve-qua-khu-4.jpgHọc sinh hào hứng tham gia hoạt động quét mã QR để khám phá nội dung trên website của Dự án “Em yêu di sản Trần”.

Theo bà Hương, trong thời gian tới, nhà trường sẽ tiếp tục khuyến khích giáo viên đổi mới phương pháp, đồng thời tăng cường phối hợp với các đơn vị văn hóa, di sản để mở rộng không gian học tập cho học sinh, cả trên nền tảng số lẫn trải nghiệm thực tế.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra không ít thách thức. Trước hết là sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận công nghệ giữa các khu vực. Không phải học sinh nào cũng có thiết bị cá nhân hoặc đường truyền Internet ổn định, đặc biệt ở những vùng nông thôn.

Ngoài ra, kỹ năng số của một bộ phận giáo viên và học sinh còn hạn chế. Việc thiết kế bài giảng số không chỉ đòi hỏi thời gian mà còn yêu cầu sự đầu tư bài bản về chuyên môn và công nghệ. Nhiều giáo viên phải tự học, thích nghi để theo kịp xu hướng mới, tạo nên áp lực không nhỏ trong quá trình đổi mới.

Một vấn đề khác cần lưu ý là nguy cơ lệ thuộc vào công nghệ. Nếu không có định hướng đúng, học sinh có thể tiếp cận thông tin một cách hời hợt, thiếu chiều sâu hoặc gặp phải những nguồn dữ liệu chưa được kiểm chứng. Bên cạnh đó, việc quá chú trọng hình thức trình bày cũng có thể khiến nội dung lịch sử bị giản lược, mất đi chiều sâu học thuật cần thiết.

Chính vì vậy, chuyển đổi số trong giáo dục không đơn thuần là đưa thiết bị vào lớp học mà là quá trình thay đổi tư duy dạy và học. Công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được kết hợp hài hòa với phương pháp sư phạm phù hợp.

Để nâng cao hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ như tiếp tục đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ, đảm bảo mọi học sinh đều có điều kiện tiếp cận; tăng cường đào tạo kỹ năng số cho giáo viên; xây dựng hệ thống học liệu số chất lượng; đồng thời khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động học tập sáng tạo như làm dự án, sản xuất video hay thi trực tuyến về lịch sử.

Đặc biệt, việc kết hợp giữa công nghệ và trải nghiệm thực tế tại các di tích lịch sử địa phương sẽ giúp học sinh hiểu sâu hơn và hình thành tình yêu bền vững với lịch sử. Đây chính là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa tri thức và cảm xúc.

Sự chuyển đổi từ cách học lịch sử truyền thống sang ứng dụng công nghệ số tại Ninh Bình là xu thế tất yếu trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Dù còn nhiều thách thức, nhưng nếu được triển khai bài bản và đồng bộ, quá trình này không chỉ giúp học sinh học tốt hơn mà còn góp phần lan tỏa giá trị lịch sử, văn hóa đến cộng đồng.

Khi lịch sử được “đánh thức” bằng công nghệ, mỗi bài học không chỉ là kiến thức mà còn là trải nghiệm. Và khi đó, hành trình học tập của học sinh sẽ trở nên sống động, ý nghĩa và đầy cảm hứng hơn bao giờ hết.

Chuyển đổi số đang từng bước thay đổi cách dạy và học lịch sử tại Ninh Bình, từ phương pháp truyền thống sang trải nghiệm số hóa. Việc ứng dụng công nghệ như mã QR, học liệu trực tuyến và nền tảng số giúp học sinh tiếp cận kiến thức trực quan, linh hoạt và chủ động hơn. Mô hình này không chỉ nâng cao chất lượng học tập mà còn góp phần lan tỏa giá trị lịch sử, văn hóa địa phương tới cộng đồng trong và ngoài nước.