xuân

Đưa di sản bước ra khỏi... kho lưu trữ

Từ tinh thần Nghị quyết 80-NQ/TW, tài liệu lưu trữ hôm nay không chỉ được gìn giữ, mà còn được đánh thức, lan tỏa và kết nối với công chúng.

Sử liệu gốc là “điểm tựa nhận thức”

Trong lịch sử phát triển của mỗi quốc gia, ký ức không chỉ được lưu giữ bằng lời kể hay truyền thuyết, mà còn bằng những văn bản, hình ảnh, bản đồ, hiện vật. Đó là những tài liệu gốc ghi dấu các quyết sách, biến động và lựa chọn mang tính lịch sử.

Với Việt Nam, hệ thống tài liệu lưu trữ quốc gia chính là lớp trầm tích sâu nhất của ký ức dân tộc, nơi kết tinh lịch sử quản trị, đấu tranh, dựng nước và giữ nước.

Tuy nhiên, trong một thời gian dài, tài liệu lưu trữ thường được nhìn nhận chủ yếu như đối tượng bảo quản, phục vụ quản lý hành chính hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Chỉ đến khi Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam được ban hành, di sản tư liệu mới được đặt đúng vị trí như một nguồn lực văn hóa mềm, có vai trò trực tiếp trong việc bồi dưỡng bản sắc, củng cố hệ giá trị và nâng cao sức mạnh nội sinh của quốc gia.

Từ tinh thần đó, ngành văn thư, lưu trữ đang chứng kiến một chuyển động quan trọng: Di sản tư liệu không còn “nằm yên” trong kho, mà đang từng bước bước ra không gian công cộng, đối thoại với xã hội bằng những hình thức mới, phù hợp với nhịp sống và phương thức tiếp nhận của công chúng hiện đại.

Nghị quyết 80-NQ/TW khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh quan trọng và hệ điều tiết cho phát triển bền vững. Trong bức tranh đó, di sản tư liệu, đặc biệt là tài liệu lưu trữ quốc gia, được nhìn nhận không chỉ như nguồn sử liệu gốc, mà còn là nguồn lực văn hóa chiến lược, có khả năng tạo tác động lâu dài đến nhận thức xã hội.

Khác với nhiều loại hình di sản khác, tài liệu lưu trữ mang giá trị xác thực cao, gắn trực tiếp với hoạt động quản trị quốc gia và đời sống xã hội qua từng thời kỳ. Chính tính xác thực ấy giúp di sản tư liệu trở thành “điểm tựa nhận thức” trong bối cảnh không gian số tràn ngập thông tin đa chiều, thậm chí sai lệch.

Nhận thức rõ điều đó, Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước đã chuyển mạnh từ tư duy “lưu giữ” sang bảo quản gắn với phát huy, coi việc đưa tài liệu lưu trữ đến gần công chúng là một phần của trách nhiệm văn hóa, chứ không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn.

Theo ông Đặng Thanh Tùng, Cục trưởng Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước, việc triển khai Nghị quyết 80 đã tạo ra nền tảng chính trị quan trọng để ngành lưu trữ khẳng định vai trò như một thiết chế văn hóa đặc thù. Bảo tồn di sản không còn là mục tiêu tự thân, mà phải gắn với giáo dục di sản, chuyển đổi số và nâng cao quyền thụ hưởng văn hóa của nhân dân.

Từ năm 2016, Chính phủ đã ban hành các đề án bảo quản và phát huy giá trị Mộc bản triều Nguyễn và Châu bản triều Nguyễn – hai khối di sản tư liệu đặc biệt của Việt Nam được UNESCO ghi danh trong Chương trình Ký ức Thế giới. Trải qua hơn một thập kỷ, từ những tài liệu cổ bị xuống cấp nghiêm trọng, đội ngũ cán bộ lưu trữ đã làm chủ các quy trình tu bổ, phục chế hiện đại; đồng thời số hóa toàn bộ di sản với độ phân giải cao và xây dựng hệ thống sao lưu bảo hiểm.

Nếu như trước đây, mục tiêu lớn nhất là “giữ cho an toàn”, thì nay bảo quản được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với khai thác, sử dụng lâu dài. Số hóa không chỉ nhằm phòng ngừa rủi ro, mà còn mở rộng khả năng tiếp cận cho công chúng trong và ngoài nước, đúng với tinh thần chuyển đổi số mà Nghị quyết 80 nhấn mạnh.

Từ trưng bày đến trải nghiệm sống động

Một dấu mốc quan trọng trong quá trình hiện thực hóa Nghị quyết 80 là việc ra mắt Không gian giới thiệu Di sản Tư liệu Thế giới của Việt Nam và tài liệu lưu trữ quốc gia tiêu biểu vào đầu năm 2026. Đây không chỉ là một khu trưng bày, mà được thiết kế như một không gian văn hóa mở, nơi tài liệu lưu trữ được chuyển hóa thành trải nghiệm.

Không gian gồm ba hợp phần: Không gian media hiện đại; không gian giới thiệu di sản tư liệu thế giới và tài liệu lưu trữ quốc gia tiêu biểu; và không gian lịch sử ngành lưu trữ Việt Nam. Tại đây, tài liệu gốc được kết hợp với công nghệ trình chiếu, tra cứu điện tử và các hình thức tương tác đa phương tiện, giúp công chúng tiếp cận lịch sử theo cách trực quan, sinh động.

Theo bà Trần Việt Hoa, Giám đốc Trung tâm Lưu trữ Quốc gia III, việc đưa ra trưng bày các bản Hiến pháp qua các thời kỳ, cùng những văn bản về Quốc kỳ, Quốc ca, Quốc huy, Quốc hiệu là một điểm nhấn quan trọng. “Công chúng có thể nhìn thấy bút tích của các đại biểu Quốc hội, cảm nhận được sự trăn trở và lựa chọn của từng giai đoạn lịch sử”, bà Hoa chia sẻ.

Việc mở cửa tự do không gian trưng bày cũng thể hiện rõ định hướng phục vụ cộng đồng, biến trụ sở cơ quan quản lý Nhà nước thành một điểm đến văn hóa, một “lớp học lịch sử trực quan” dành cho học sinh, sinh viên, nhà nghiên cứu và công chúng rộng rãi.

Không dừng lại ở việc giới thiệu tài liệu, Không gian di sản còn được vận hành như một hệ sinh thái học tập mở. Các chuyên đề được tổ chức định kỳ, gắn với những chủ điểm lịch sử văn hóa cụ thể, tiêu biểu là sự kiện “Thưởng lãm châu phê – Lưu dấu mộc bản”.

Tại đây, công chúng không chỉ chiêm ngưỡng những nét châu phê của các Hoàng đế triều Nguyễn, mà còn được tham gia trải nghiệm in dập mộc bản trên giấy dó, tìm hiểu kỹ thuật khắc in và ý nghĩa pháp lý, văn hóa của từng tài liệu. Việc “chạm” vào di sản theo cách có kiểm soát đã tạo nên hiệu quả giáo dục sâu sắc, đặc biệt với thế hệ trẻ.

Theo ông Đặng Thanh Tùng, mô hình không gian này phù hợp với thông lệ quốc tế, khi cơ quan lưu trữ quốc gia phải là địa chỉ tin cậy nhất để giới thiệu những tài liệu tiêu biểu, phản ánh chiều sâu lịch sử và bản sắc văn hóa của đất nước.

Nhìn từ góc độ rộng hơn, Không gian giới thiệu Di sản Tư liệu không chỉ là một điểm đến văn hóa, mà còn là minh chứng cho cách di sản tư liệu có thể tham gia trực tiếp vào việc xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian số. Khi tư liệu gốc được công bố kịp thời, có hệ thống và dễ tiếp cận, “khoảng trống thông tin” - nơi tin giả và xuyên tạc lịch sử dễ nảy sinh sẽ được thu hẹp.