xuân

Đi tìm 'chuẩn năng lực' mới thời kỷ nguyên số

Ông Trần Anh Tuấn - Chuyên gia Dự báo nhân lực, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TPHCM trao đổi về cơ hội, thách thức và hành trang cần thiết cho người lao động trong 5 năm tới.

Vẫn “khát” nhân lực chất lượng cao

- Theo ông, định nghĩa về nhân lực chất lượng cao sẽ thay đổi thế nào dưới tác động của chuyển đổi số và AI, đâu là những “vùng trũng” khát nhân lực nhất?

- Trước hết, cần nhìn nhận thị trường lao động Việt Nam đang phát triển theo hướng Kinh tế số - Tự động hóa - Chuyển dịch xanh - Năng lượng tái tạo, Giao thông sạch và Logistics hiệu quả. Xu hướng này tạo ra nhiều việc làm mới, đồng thời đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe hơn bao giờ hết.

Trong giai đoạn 2026-2030, khái niệm nhân lực chất lượng cao sẽ không còn được định nghĩa thuần túy bằng bằng cấp hay số năm kinh nghiệm, mà chuyển mạnh sang năng lực tạo ra giá trị trong môi trường số.

Nhân sự chất lượng cao là người vừa có chuyên môn lõi vững chắc, vừa biết khai thác công nghệ, dữ liệu và AI như “đòn bẩy” để nâng cao hiệu suất và ra quyết định. Nói cách khác, giá trị hành nghề và sự phù hợp nghề nghiệp mới là yếu tố cốt lõi.

Về nhu cầu thị trường, đang có sự phân hóa rõ rệt thành hai nhóm.

Nhóm thứ nhất là các ngành nghề mới nổi nhờ AI và công nghệ, có nhu cầu tăng rất nhanh, như công nghệ thông tin (AI, an toàn dữ liệu, bảo mật AI), năng lượng xanh, phân tích dữ liệu doanh nghiệp, kỹ thuật thiết bị y tế, quản lý vận hành logistics số. Đặc biệt, sự xuất hiện của các vị trí như giám sát/đảm bảo chất lượng AI hay kỹ thuật bảo trì robot/cobot cho thấy công nghệ đang thâm nhập sâu vào mọi lĩnh vực sản xuất.

Nhóm thứ hai là các ngành nghề vẫn giữ vai trò cốt lõi, ít rủi ro bị tự động hóa hoàn toàn do đòi hỏi yếu tố con người và kỹ năng tay nghề cao, như cơ khí chính xác, điện, sửa chữa hệ thống công nghiệp, xây dựng kỹ thuật cao. Bên cạnh đó, lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe (bác sĩ, điều dưỡng chuyên sâu), giáo dục, tư vấn xã hội và các ngành sáng tạo nghệ thuật cũng là những “thành trì” mà máy móc chưa thể thay thế.

Dưới tác động của AI, nhiều vị trí trung gian sẽ bị thay thế, trong khi nhu cầu nhân lực sẽ tăng mạnh ở các lĩnh vực mũi nhọn như công nghệ thông tin - AI - khoa học dữ liệu, kỹ thuật bán dẫn, tài chính - fintech, logistics thông minh, năng lượng xanh và công nghệ y sinh. Đây chính là những lĩnh vực sẽ “khát” nhân lực trình độ cao nhất trong 5 năm tới.

- Vậy ngoài kiến thức chuyên môn sâu, đâu là bộ kỹ năng sống còn mà một nhân sự cần sở hữu để không bị đào thải trong giai đoạn 2026-2030, thưa ông?

- Năng lực cạnh tranh trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các nhóm năng lực. Bên cạnh năng lực nghề nghiệp chuyên môn được đào tạo bài bản, tôi cho rằng có ba “trụ cột” kỹ năng mà người lao động buộc phải có.

Thứ nhất là năng lực công nghệ số và tư duy số. Trong kỷ nguyên này, không phải ai cũng cần trở thành lập trình viên, nhưng bắt buộc phải hiểu cách vận hành của AI và dữ liệu. Người lao động cần biết sử dụng các công cụ hỗ trợ như ChatGPT, phần mềm quản trị, thiết kế số, CAD/CAM… để tối ưu hóa hiệu suất công việc.

Thứ hai là kỹ năng mềm và tư duy nhân văn. Đó là tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp - những năng lực mà AI khó thay thế, đặc biệt trong bối cảnh thông tin dư thừa và biến động nhanh. Khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, sáng tạo, đồng cảm và đạo đức nghề nghiệp chính là “vũ khí” giúp con người làm chủ công nghệ thay vì bị công nghệ chi phối.

Thứ ba, quan trọng nhất, là năng lực học tập và thích ứng suốt đời. Kiến thức có thể nhanh chóng lỗi thời, nhưng năng lực tự học và tái tạo bản thân sẽ quyết định tuổi thọ nghề nghiệp. Khả năng học nhanh, học liên tục, sẵn sàng chuyển đổi nghề nghiệp, cùng kỹ năng đánh giá và chọn lọc thông tin hiệu quả là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Việc học tập liên tục không chỉ định hình sự nghiệp mà còn giúp mỗi cá nhân hiện thực hóa ước mơ và xây dựng cuộc sống thành công.

di-tim-chuan-nang-luc-moi-thoi-ky-nguyen-so-2.jpg Ông Trần Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TPHCM, tư vấn hướng nghiệp cho học sinh. Ảnh: NVCC

Còn khoảng cách lớn

- Theo ông, mô hình liên kết nào hiệu quả nhất để cân bằng “độ lệch” giữa chất lượng đầu ra của các cơ sở đào tạo và nhu cầu doanh nghiệp?

- Đúng là hiện nay tồn tại khoảng cách khá rõ giữa đào tạo và nhu cầu doanh nghiệp. Nhiều sinh viên có nền tảng lý thuyết tốt nhưng thiếu kỹ năng thực hành, tư duy dự án và hiểu biết về môi trường làm việc thực tế. Hệ quả là doanh nghiệp phải đào tạo lại, còn sinh viên gặp khó khăn khi bước vào thị trường lao động. Để khắc phục, mỗi học sinh cần lựa chọn ngành nghề và hệ đào tạo phù hợp ngay từ đầu, học tập với mục tiêu phát triển năng lực hành nghề thực sự.

Ở góc độ vĩ mô, mô hình hiệu quả nhất để thu hẹp khoảng trống là liên kết chặt chẽ “ba nhà”: Nhà trường - Doanh nghiệp - Nhà nước. Trong đó, doanh nghiệp không thể chỉ chờ đợi nguồn nhân lực có sẵn mà cần tham gia sâu vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, trực tiếp giảng dạy các tình huống thực tế và tiếp nhận sinh viên thực tập dài hạn. Sự tham gia này giúp chương trình học bám sát nhu cầu thị trường.

Về phía nhà trường, cần cung cấp nền tảng học thuật vững chắc, rèn luyện tư duy và kỹ năng cốt lõi. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, hoàn thiện chính sách, khung pháp lý và định hướng các ngành nghề chiến lược để nhà trường và doanh nghiệp có cơ sở quy hoạch nhân lực dài hạn. Khi vòng tròn liên kết này vận hành hiệu quả, nguồn nhân lực số mới đáp ứng được yêu cầu của kỷ nguyên mới.

- Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp trong nước cần chuẩn bị cơ chế như thế nào để thu hút và giữ chân nguồn nhân lực này, thưa ông?

- Cần thay đổi tư duy về việc giữ chân nhân tài. Chính sách đãi ngộ tài chính hay lương thưởng cao là điều kiện cần nhưng không còn là yếu tố quyết định. Nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên số - những người sở hữu tư duy số và kỹ năng xanh - ngày càng quan tâm đến các giá trị phi tài chính như môi trường làm việc minh bạch, cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng, văn hóa tôn trọng giá trị cá nhân và khả năng tham gia các dự án có tầm ảnh hưởng.

Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình nghề nghiệp cụ thể, trao quyền thực chất, khuyến khích đổi mới sáng tạo; đồng thời tạo điều kiện để nhân sự học tập liên tục, kết nối quốc tế và tiếp cận công nghệ mới.

Khi người giỏi nhìn thấy tương lai của mình gắn liền với sự phát triển của doanh nghiệp và tìm thấy ý nghĩa trong công việc, họ sẽ sẵn sàng gắn bó. Ngược lại, nếu chỉ dựa vào lương cao nhưng môi trường làm việc gò bó, thiếu sáng tạo, doanh nghiệp sẽ mất nhân lực vào tay các tập đoàn đa quốc gia hoặc thị trường lao động nước ngoài.

di-tim-chuan-nang-luc-moi-thoi-ky-nguyen-so-4.jpg Buổi học tập thực tế tại doanh nghiệp của sinh viên Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt. Ảnh: Bach Viet

Cơ hội đồng hành thách thức

- Ông có lời khuyên gì cho học sinh, đặc biệt các em đang học lớp 12, nhằm chuẩn bị tâm thế tốt nhất, đón đầu làn sóng nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong 5 năm tới?

- Đối với các bạn trẻ, việc chọn ngành - dựng nghiệp trong kỷ nguyên số vừa là cơ hội vừa là thách thức. Tôi muốn nhắn gửi ba điều cốt lõi.

Thứ nhất, đừng học chỉ để lấy bằng cấp, mà hãy học để hiểu mình có thể tạo ra giá trị gì cho xã hội. Giá trị hành nghề chính là “tấm vé thông hành” uy tín nhất.

Thứ hai, cần đầu tư sớm vào kỹ năng số, ngoại ngữ và tích lũy trải nghiệm thực tế thông qua thực tập, dự án hoặc nghiên cứu khoa học ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.

Thứ ba, hãy rèn luyện tư duy mở và tinh thần học tập suốt đời. Nghề nghiệp trong tương lai không còn là một đường thẳng ổn định mà là hành trình liên tục thích nghi và thay đổi. Sự phù hợp nghề nghiệp và giá trị hành nghề là hai yếu tố quan trọng nhất để định hướng phát triển.

Người trẻ chuẩn bị tốt những điều này sẽ không chỉ có việc làm mà còn có vị thế vững chắc trong thị trường lao động chất lượng cao của 5 năm tới. Các bạn có thể tham khảo 10 nhóm ngành nghề đang phát triển mạnh để định hướng cho mình, từ Công nghệ kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Kinh tế quản lý đến các lĩnh vực Sức khỏe, Du lịch hay Nông nghiệp công nghệ cao.

Theo GS.TS Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TPHCM, “chân dung” sinh viên 4.0 không chỉ dừng ở năng lực chuyên môn vững vàng và trình độ ngoại ngữ tốt, mà còn phải thành thạo khai thác dữ liệu, hiểu và làm việc hiệu quả với công nghệ, thậm chí “biết nói chuyện với robot”.

Trong kỷ nguyên AI, kỹ năng ứng dụng công nghệ không còn là lợi thế mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để sinh viên tự tin hội nhập và bứt phá. Thời gian tới, tất cả sinh viên của trường, bất kể theo học ngành nào, đều cần yêu thích Toán học và có kiến thức về lập trình. Đó là nền tảng để hình thành một thế hệ sinh viên 4.0 đúng nghĩa.