xuân

Đến với bài thơ hay: Thợ mỏ!

GD&TĐ - Không cầu kỳ về ngôn từ, không quá nặng kỹ thuật thi ca, nhưng bài thơ Thợ mỏ của tác giả Hồng Gai có sức lay động bởi chất chân thành, mộc mạc và tình cảm tha thiết dành cho người thợ mỏ.

THỢ MỎ

***

Hồng Gai

Chói chang ngột ngạt trưa hè

Mồ hôi thấm đẫm, mây che đâu rồi?

Công trường vang tiếng máy nhồi

Vàng đen lấp lánh bên bồi, bên vơi

Dòng điện sáng khắp nơi nơi

Chờ than tuôn chảy cho vơi nhọc nhằn

Hăng say khó nhọc bao lần

Ba ca, bốn kíp bụi trần bay cao

Lưng trần sạm nắng hanh hao

Đường lò hun hút biết bao vui buồn

Dòng than mạch sống tự hào

Từ bàn tay sạn lời chào đầy vơi

Nắng nung hay rét tơi bời

Thợ lò vẫn giữ nụ cười niềm tin

Nghĩa tình gắn bó trái tim

Áo xanh đẹp mãi lặng im nghĩa tình

Hạ Long trong buổi bình minh

Núi non biển cả sáng tinh dạt dào

Nụ cười tỏa sáng hôm nào

Lời ca réo rắt dâng trào niềm vui.

Ngày 27/5/2026

***

Bài thơ “Thợ mỏ!” là một khúc ca dung dị nhưng giàu cảm xúc về người công nhân vùng than – những con người đã làm nên linh hồn của đất mỏ Quảng Ninh.

Đọc bài thơ, người ta không chỉ nhìn thấy mồ hôi, bụi than, tiếng máy công trường hay những đường lò hun hút trong lòng đất, mà còn thấy được cả một phẩm chất, một tinh thần sống đã trở thành biểu tượng của vùng đất mỏ anh hùng.

Ngay từ những câu mở đầu, tác giả đã đặt người đọc vào không gian lao động đặc trưng của nghề mỏ:

“Chói chang ngột ngạt trưa hè

Mồ hôi thấm đẫm, mây che đâu rồi?”

Cái nắng gay gắt, ngột ngạt của mùa hè như đổ lửa được khắc họa rất thật. Người thợ mỏ hiện lên giữa công trường khắc nghiệt, đối mặt với nóng bức, bụi bặm và nhọc nhằn. Nhưng vượt lên trên tất cả là tinh thần lao động bền bỉ. Tiếng “máy nhồi”, những dòng “vàng đen lấp lánh” đã gợi nên nhịp sống sôi động của ngành than – ngành kinh tế chủ lực làm nên thương hiệu cho Quảng Ninh suốt bao thế hệ.

Than đá trong bài thơ không chỉ là tài nguyên thiên nhiên. Đó còn là “mạch sống”, là nguồn năng lượng âm thầm thắp sáng khắp mọi miền đất nước:

“Dòng điện sáng khắp nơi nơi

Chờ than tuôn chảy cho vơi nhọc nhằn”

Hai câu thơ ngắn nhưng gợi mở ý nghĩa rất lớn lao. Đằng sau ánh điện sáng trong mỗi gia đình, mỗi khu phố, mỗi nhà máy… là biết bao giọt mồ hôi của người thợ mỏ. Họ đào sâu vào lòng đất, làm việc trong điều kiện gian khổ để giữ cho dòng năng lượng không ngừng chảy. Bởi vậy, hình ảnh người thợ mỏ trong bài thơ không chỉ là người lao động bình thường, mà còn là người góp phần duy trì nhịp sống, nhịp phát triển của xã hội.

Điều đáng quý là tác giả không tô hồng hiện thực. Nghề mỏ hiện lên đúng với bản chất vất vả, hiểm nguy:

"Hăng say khó nhọc bao lần

Ba ca, bốn kíp bụi trần bay cao

Lưng trần sạm nắng hanh hao

Đường lò hun hút biết bao vui buồn"

Những câu thơ gợi ra cả một đời sống lao động cực nhọc. “Ba ca bốn kíp” là nhịp làm việc triền miên, đảo lộn thời gian nghỉ ngơi. “Lưng trần sạm nắng”, “đường lò hun hút” là những hình ảnh rất đặc trưng của người thợ mỏ. Nhưng chính trong gian khó ấy, vẻ đẹp của con người lại càng sáng lên. Họ không than vãn, không đầu hàng trước nhọc nhằn, mà vẫn giữ sự kiên cường và niềm tin vào công việc mình đang làm.

Câu thơ: “Thợ lò vẫn giữ nụ cười niềm tin” chính là điểm sáng đẹp nhất của toàn bài. Nụ cười ấy là biểu tượng cho tinh thần người thợ mỏ Quảng Ninh: lạc quan, gan góc, nghĩa tình và luôn tiến về phía trước. Đó cũng là phẩm chất đã tạo nên truyền thống nổi tiếng của vùng than: “Kỷ luật và Đồng tâm”. Bao thế hệ thợ mỏ đã sống và làm việc bằng tinh thần ấy để biến vùng đất từng khắc nghiệt thành một Quảng Ninh giàu đẹp, hiện đại hôm nay.

Bài thơ cũng đặc biệt thành công khi đặt người thợ mỏ trong mối quan hệ với quê hương đất nước. Không phải ngẫu nhiên tác giả kết lại bằng hình ảnh:

“Hạ Long trong buổi bình minh

Núi non biển cả sáng tinh dạt dào”

Hạ Long hiện lên trong trẻo, rạng rỡ như thành quả của bao năm lao động, cống hiến. Vẻ đẹp của Quảng Ninh hôm nay không chỉ được tạo nên bởi thiên nhiên kỳ vĩ, mà còn bởi bàn tay, khối óc và mồ hôi của hàng vạn người thợ mỏ. Mỗi người thợ như một “viên gạch” bền bỉ góp phần dựng xây vùng đất mỏ phồn vinh.

Ở một tầng ý nghĩa rộng hơn, bài thơ không chỉ nói về nghề mỏ, mà còn gửi gắm một thông điệp sống tích cực. Hình ảnh người thợ than cần cù, chịu khó, hết lòng với công việc chính là lời nhắc nhở mỗi người trong cuộc sống hôm nay. Dù làm nghề gì, ở vị trí nào, nếu biết lao động nghiêm túc, có trách nhiệm và giữ vững niềm tin, thì đều đang góp phần tạo nên giá trị cho xã hội.

Trong thời đại nhiều biến động, khi không ít người dễ chạy theo hào nhoáng hoặc ngại khó khăn, thì phẩm chất của người thợ mỏ càng trở nên đáng quý. Họ âm thầm làm việc trong lòng đất tối để mang ánh sáng đến cho cuộc đời. Chính sự âm thầm ấy lại là thứ năng lượng bền bỉ nhất, giống như than đá – đen nhọc nhằn nhưng khi cháy lên lại tỏa sáng và sưởi ấm biết bao người.

Có thể nói, “Thợ mỏ!” không chỉ là bài thơ ca ngợi một nghề nghiệp. Đó còn là bài ca về lao động, về trách nhiệm và niềm tự hào của con người đất mỏ Quảng Ninh. Giản dị mà chân thành, mộc mạc mà giàu cảm xúc, bài thơ khiến người đọc thêm yêu và trân trọng những con người đang ngày đêm lặng lẽ góp sức cho sự phát triển của quê hương, đất nước.

Và cũng từ bài thơ ấy, ta hiểu rằng: Tương lai không được thắp sáng bởi những điều lớn lao xa vời, mà bắt đầu từ chính những bàn tay lao động bền bỉ, từ tinh thần tận tụy mỗi ngày – như người thợ mỏ giữa lòng đất sâu vẫn lặng lẽ giữ cho cuộc đời luôn sáng lửa niềm tin.