Trước áp lực dân số suy giảm và cạnh tranh ngày càng lớn, hệ thống giáo dục đại học tại nhiều quốc gia buộc phải tái cấu trúc để thích nghi với bối cảnh mới.
Học phí tăng giữa vòng xoáy tài chính
Trong nhiều thập kỷ, giáo dục đại học công lập tại châu Á được duy trì nhờ nguồn trợ cấp lớn từ chính phủ. Các trường quốc gia thường nhận hỗ trợ cho vận hành, nghiên cứu và cơ sở vật chất nên có thể giữ mức học phí thấp hơn đáng kể.
Ngược lại, các trường tư thục chủ yếu phụ thuộc vào học phí và nguồn tuyển sinh để tồn tại. Vì vậy, khi tỷ lệ sinh giảm và số lượng sinh viên sụt giảm, áp lực tài chính đối với khối đại học tư nhanh chóng bộc lộ.
Hàn Quốc là ví dụ điển hình cho cuộc khủng hoảng này. Theo số liệu Bộ Giáo dục công bố năm 2026, học phí đại học tại nước này đã lên mức cao kỷ lục, lần đầu có trường vượt mốc 11 triệu won mỗi năm. Đại học Eulji đứng đầu với mức học phí 11,28 triệu won, trong khi nhiều trường tư hàng đầu tại Seoul như Đại học Yonsei, Đại học Nữ sinh Ewha hay Đại học Hanyang cũng tiến sát mốc 10 triệu won.
Đà tăng này diễn ra sau hơn một thập kỷ đóng băng học phí. Sau phong trào “giảm một nửa học phí” năm 2012, Chính phủ Hàn Quốc yêu cầu các trường giữ ổn định mức phí, đồng thời mở rộng hỗ trợ tài chính cho sinh viên. Tuy nhiên, lạm phát, chi phí vận hành và cạnh tranh quốc tế khiến nhiều trường không còn đủ nguồn lực để duy trì chất lượng đào tạo nếu tiếp tục giữ nguyên học phí.
Từ năm 2024, hàng loạt trường đại học đã bắt đầu tăng học phí trở lại. Chỉ riêng năm 2025, chi phí giáo dục tại Hàn Quốc tăng 2,3%, mức cao nhất trong 15 năm. Hơn 70% trường đại học hệ bốn năm tăng học phí, trong đó khối tư thục tăng trung bình gần 5%.
Áp lực đặc biệt lớn với các trường địa phương. Dân số trẻ giảm nhanh khiến các trường cạnh tranh gay gắt để tuyển đủ chỉ tiêu. Những cơ sở không có danh tiếng quốc tế hoặc không nằm tại các đô thị lớn ngày càng khó duy trì hoạt động. Với nhiều trường, khả năng tồn tại hiện phụ thuộc trực tiếp vào việc thu hút sinh viên quốc tế.
Cuộc đua giành sinh viên quốc tế
Khi số lượng sinh viên trong nước sụt giảm, nhiều trường đại học tại Hàn Quốc bắt đầu xem sinh viên quốc tế như “phao cứu sinh” tài chính.
Một nghiên cứu của Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc năm 2025 cho thấy học phí từ sinh viên quốc tế đang đóng góp đáng kể vào nguồn thu của các trường đại học. Chính phủ Hàn Quốc cũng thúc đẩy xu hướng này nhằm bù đắp tình trạng thiếu hụt lao động do tỷ lệ sinh thấp kéo dài.
Tuy nhiên, chính sách tuyển sinh quốc tế cũng kéo theo nhiều hệ lụy. Các trường ngày càng chạy đua thứ hạng toàn cầu để thu hút sinh viên nước ngoài, trong bối cảnh chính sách visa của Hàn Quốc gắn chặt với các bảng xếp hạng quốc tế. Theo quy định của Bộ Tư pháp Hàn Quốc, sinh viên tốt nghiệp từ các trường nằm trong top 200 của Times Higher Education hoặc top 500 của QS sẽ được cộng điểm khi xin visa việc làm và cư trú.
Vì vậy, nhiều trường đã chi số tiền lớn cho quảng cáo, tư vấn và cải thiện thứ hạng. Thậm chí, có trường bị cáo buộc tuyển giáo sư nước ngoài “trên danh nghĩa” để tăng công bố khoa học và nâng vị trí trên bảng xếp hạng.
Lo ngại cũng xuất hiện về chất lượng tuyển sinh quốc tế. Năm 2025, hơn 100 sinh viên Trung Quốc tại Đại học Honam bị phát hiện sử dụng hồ sơ giả, làm dấy lên tranh luận về tiêu chuẩn quốc tế hóa trong giáo dục đại học Hàn Quốc. Các chuyên gia cảnh báo khi quá phụ thuộc vào nguồn thu từ sinh viên quốc tế, một số trường có thể nới lỏng quy trình tuyển sinh để duy trì tài chính, từ đó ảnh hưởng tới uy tín học thuật của toàn hệ thống.
Trước tình hình này, Bộ Giáo dục Hàn Quốc bắt đầu chuyển hướng từ mục tiêu “tăng số lượng” sang “kiểm soát chất lượng”, đồng thời siết chặt đánh giá năng lực quốc tế hóa và xử phạt các trường vi phạm quy trình tuyển sinh. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng, đây mới chỉ là giải pháp trước mắt, bởi gốc rễ của vấn đề vẫn là sự suy giảm dân số đang làm thay đổi cấu trúc giáo dục đại học tại Đông Á.
Sinh viên quốc tế học tập tại Nhật Bản.
Nhật Bản và nguy cơ đóng cửa hàng loạt
Nếu Hàn Quốc đang vật lộn với áp lực tài chính, thì Nhật Bản đã bước vào giai đoạn chuẩn bị cho một cuộc tái cấu trúc quy mô lớn của hệ thống đại học.
Tác động mạnh nhất rơi vào khối đại học tư thục, vốn chiếm phần lớn hệ thống giáo dục đại học Nhật Bản. Hiện hơn một nửa số trường tư không đạt chỉ tiêu tuyển sinh. Bộ Giáo dục Nhật Bản ước tính khoảng 30% trường đại học tư sẽ đối mặt nguy cơ thiếu hụt tài chính ở mức “đặc biệt cao” vào năm 2040.
Các dự báo cho thấy nếu không có biện pháp can thiệp, làn sóng đóng cửa hàng loạt có thể bắt đầu sau năm 2035. Số trường bị xếp vào nhóm chỉ còn khả năng duy trì tài chính dưới bốn năm có thể tăng từ 22 trường hiện nay lên khoảng 170 trường vào năm 2040.
Trước áp lực đó, Chính phủ Nhật Bản dần chấp nhận việc sáp nhập đại học. Tokyo hiện công khai thúc đẩy các phương án sáp nhập, tái cơ cấu hoặc đóng cửa những trường không còn khả năng duy trì hoạt động.
Từ năm 2026, các trường không đạt chỉ tiêu tuyển sinh sẽ phải xây dựng “kế hoạch cải cách quản lý” nếu muốn tiếp tục nhận trợ cấp nhà nước. Ngược lại, những cơ sở chủ động sáp nhập hoặc tinh giản quy mô sẽ được tăng hỗ trợ tài chính.
Song song với đó, Chính phủ Nhật Bản triển khai chính sách miễn học phí cho sinh viên thuộc gia đình có từ ba con trở lên nhằm khuyến khích sinh đẻ và duy trì nguồn tuyển sinh trong tương lai.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia nghi ngờ hiệu quả thực tế của biện pháp này, bởi các gia đình có ba con hiện chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong xã hội Nhật Bản, trong khi tốc độ già hóa dân số vẫn diễn ra nhanh chóng.
Một số học giả cũng cảnh báo rằng việc cố duy trì mọi trường đại học có thể khiến các cơ sở chất lượng thấp tiếp tục tồn tại. Nếu tuyển sinh bằng mọi giá để giữ nguồn thu, chất lượng giáo dục đại học Nhật Bản có nguy cơ suy giảm đáng kể.
Du học sinh chưa phải lời giải tối ưu cho khủng hoảng đại học tại Nhật Bản.
Tương lai nào cho đại học tư châu Á?
Trong nhiều năm, mô hình phát triển của các trường đại học tư thục được xây dựng trên giả định số lượng sinh viên sẽ tiếp tục tăng. Tuy nhiên, khi tỷ lệ sinh giảm mạnh và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, mô hình này bắt đầu bộc lộ giới hạn.
Nhiều chuyên gia cho rằng, tương lai của giáo dục đại học sẽ không còn nằm ở việc mở rộng quy mô, mà ở tái định nghĩa vai trò của trường đại học. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào nhóm sinh viên 18 tuổi, các trường có thể chuyển sang mô hình đào tạo linh hoạt và chuyên biệt hơn, mở rộng sang đào tạo lại kỹ năng, học tập suốt đời và người học trưởng thành.
Các chương trình trực tuyến và giáo dục xuyên biên giới cũng được dự báo sẽ ngày càng quan trọng. Nhật Bản hiện đã bắt đầu thảo luận về việc mở rộng lớp học trực tuyến cho người học ở vùng xa hoặc ở nước ngoài nhằm duy trì quy mô tuyển sinh.
Bên cạnh đó, mối liên kết giữa đại học và thị trường lao động sẽ phải chặt chẽ hơn. Hàn Quốc đang thử nghiệm mô hình kết hợp chính sách giáo dục với chính sách công nghiệp và lao động nhằm giữ sinh viên ở lại các địa phương sau khi tốt nghiệp.
Một hướng đi khác là đẩy mạnh sáp nhập hệ thống. Thay vì duy trì quá nhiều cơ sở nhỏ hoạt động kém hiệu quả, các quốc gia có thể hình thành những trung tâm đào tạo quy mô lớn hơn, đủ nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu và quốc tế hóa.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng, vai trò của nhà nước vẫn đặc biệt quan trọng. Nếu giáo dục đại học hoàn toàn vận hành theo logic thị trường, nhiều trường ở khu vực nông thôn hoặc phục vụ cộng đồng yếu thế có thể biến mất. Điều đó không chỉ làm gia tăng bất bình đẳng vùng miền, mà còn khiến cơ hội tiếp cận giáo dục đại học ngày càng chênh lệch.
Khoảng cách giữa đại học công lập và tư thục tại Hàn Quốc ngày càng rõ rệt. Học phí trung bình tại các trường tư hiện đã vượt 8,2 triệu won mỗi năm, gần gấp đôi mức 4,25 triệu won của khối công lập. Trong khi đó, Đại học Quốc gia Seoul vẫn duy trì mức học phí khoảng 6 triệu won, thấp hơn đáng kể so với nhiều trường tư danh tiếng.