xuân

Công nghiệp văn hóa Việt Nam: Điều còn thiếu sau kỷ lục doanh thu

GD&TĐ - Doanh thu kỷ lục từ điện ảnh và âm nhạc cho thấy sức nóng của thị trường văn hóa Việt Nam, nhưng chưa đủ để tạo nên một nền công nghiệp văn hóa thực thụ.

Từ những rạp chiếu đông nghịt khán giả của “Mưa đỏ” đến các sân vận động chật kín người hâm mộ trong các đại nhạc hội, văn hóa đang cho thấy sức hút chưa từng có tại Việt Nam. Những kỷ lục doanh thu liên tiếp cùng các chương trình giải trí tạo hiệu ứng xã hội rộng lớn khiến khái niệm “công nghiệp văn hóa” được nhắc đến ngày càng nhiều.

Doanh thu tăng nhưng chưa thành ngành công nghiệp văn hóa

Theo các số liệu được công bố của thị trường điện ảnh, doanh thu phim Việt năm 2025 đạt khoảng 3.650 tỷ đồng, gần gấp đôi năm trước. Bộ phim “Mưa đỏ” trở thành hiện tượng khi đạt doanh thu khoảng 714 tỷ đồng, trong khi nhiều tác phẩm khác cũng vượt mốc 200 tỷ đồng.

Trong âm nhạc, các concert như “Anh trai vượt ngàn chông gai”, “Anh trai say hi” hay chương trình “See The Light” của ca sĩ Mỹ Tâm thu hút lượng lớn khán giả. Điều đó chứng minh nhu cầu thưởng thức các sản phẩm văn hóa - giải trí gia tăng rõ rệt.

Những thành công này không chỉ phản ánh thị trường mà còn cho thấy cách tiếp cận văn hóa của công chúng hiện đại. Khán giả sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm giải trí chất lượng cao, đồng thời các đơn vị sản xuất cũng mạnh tay đầu tư vào lĩnh vực sáng tạo.

Theo giới chuyên gia công nghiệp văn hóa, đó là những tín hiệu tích cực chứng tỏ văn hóa đang dần trở thành một nguồn lực phát triển quan trọng, thay vì chỉ được nhìn nhận như một lĩnh vực phục vụ đời sống tinh thần.

Tuy nhiên, sự phát triển của thị trường không đồng nghĩa với sự hình thành của một nền công nghiệp văn hóa hoàn chỉnh. Trong một nghiên cứu vừa được công bố của nhà nghiên cứu Lê Quang Đức - Học giả Chevening, Thạc sĩ Công nghiệp Văn hóa và Sáng tạo Đại học Sussex (Vương quốc Anh) cho rằng, công nghiệp văn hóa ở Việt Nam đang có nguy cơ bị hiểu theo hướng đơn giản hóa, khi thành công của một số sản phẩm được xem như bằng chứng cho sự tồn tại của cả hệ thống công nghiệp.

cnvh-vietnam-1.jpg Tổng doanh thu phim “Mưa đỏ” lên tới 714 tỷ đồng.

Ông Đức chỉ ra, trong lĩnh vực điện ảnh, bên cạnh một số bộ phim thắng lớn tại phòng vé, hơn một nửa số phim Việt phát hành thương mại không đạt điểm hòa vốn. Nhiều dự án phải rời rạp trong tình trạng thua lỗ, phản ánh sự phát triển thiếu đồng đều.

Trong lĩnh vực âm nhạc, một số chương trình có thể tạo nên hiện tượng nhưng không phải mô hình nào cũng có khả năng lặp lại thành công. Nhiều nghệ sĩ vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn thu từ quảng cáo, tài trợ hoặc các hoạt động thương mại bên ngoài.

Đặc biệt, khả năng xuất khẩu sản phẩm văn hóa của Việt Nam còn khiêm tốn. Nhiều bộ phim đạt doanh thu cao trong nước nhưng chưa tạo được sức ảnh hưởng trên thị trường quốc tế. Các hoạt động biểu diễn ở nước ngoài của nghệ sĩ Việt chủ yếu phục vụ cộng đồng người Việt, thay vì tiếp cận rộng rãi khán giả bản địa.

Có thị trường, thiếu hệ sinh thái

Theo tiêu chuẩn UNESCO, công nghiệp văn hóa là chuỗi giá trị sáng tạo có khả năng tái tạo và lan tỏa. Ở Mỹ và Hàn Quốc, các ngành văn hóa vận hành như một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ, tạo hiệu ứng lan rộng sang nhiều lĩnh vực. Trong khi đó, ở Việt Nam sự liên kết còn hạn chế nên thị trường sôi động nhưng hệ sinh thái chưa hoàn chỉnh.

Một nền công nghiệp văn hóa muốn phát triển cần có dữ liệu để đo lường quy mô, đóng góp và tiềm năng tăng trưởng. Tuy nhiên, đây vẫn là khoảng trống mà Việt Nam đang từng bước hoàn thiện.

Mới đây, tại hội thảo “Giải pháp triển khai Bộ chỉ tiêu thống kê các ngành công nghiệp văn hóa”, các chuyên gia nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng hệ thống dữ liệu chuyên biệt cho lĩnh vực này.

Theo dự thảo đề án được giới thiệu, Hà Nội đang xây dựng bộ chỉ tiêu thống kê gồm 95 chỉ tiêu áp dụng cho 11 ngành công nghiệp văn hóa, từ điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, quảng cáo, xuất bản đến du lịch văn hóa, thiết kế sáng tạo, trò chơi giải trí và ẩm thực. Bộ chỉ tiêu được xây dựng theo hướng tương thích với các khuyến nghị của UNESCO, UNCTAD và WIPO.

Theo Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, xây dựng hệ thống dữ liệu là nền tảng cho hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả đầu tư. Khi dữ liệu chưa đầy đủ, việc xác định quy mô và tiềm năng của công nghiệp văn hóa vẫn gặp nhiều khó khăn. Nói cách khác, một nền công nghiệp văn hóa bền vững cần cả nghệ sĩ tài năng và những “con số biết nói”.

cnvh-vietnam-3.jpg Concert “Anh trai vượt ngàn chông gai” và “Anh trai say hi” luôn chật kín người xem.

Nếu dữ liệu là nền tảng quản trị thì sáng tạo là cốt lõi của công nghiệp văn hóa. Trong kỷ nguyên AI, sáng tạo đang thay đổi mạnh. AI có thể hỗ trợ tạo nhạc, kịch bản, hình ảnh và nội dung nhanh hơn, rẻ hơn.

Tuy nhiên theo đạo diễn Phạm Hoàng Giang, điều đáng lo ngại không phải là AI, mà là nguy cơ lệ thuộc vào AI đến mức đánh mất khả năng tư duy độc lập và trải nghiệm thực tế của người sáng tạo.

Ông Giang cho rằng công nghệ có thể giúp hoàn thiện sản phẩm, nhưng không thể thay thế những trải nghiệm đời sống, những quan sát thực tế và cảm xúc chân thực tạo nên chiều sâu tác phẩm nghệ thuật. Công nghệ có thể giống nhau, nhưng những câu chuyện văn hóa, ký ức cộng đồng và giá trị bản địa thì không thể sao chép.

Vì vậy, nếu chỉ chạy theo công nghệ hay lặp lại các công thức thành công từ bên ngoài, sản phẩm văn hóa có thể tạo hiệu ứng trong ngắn hạn nhưng khó xây dựng được sức sống lâu dài. Ngược lại, khi công nghệ được sử dụng để làm giàu thêm các giá trị văn hóa dân tộc, nó có thể trở thành động lực thúc đẩy sáng tạo và nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm văn hóa Việt Nam.

Theo nhà nghiên cứu Lê Quang Đức, Việt Nam đã có những “đỉnh cao” nhưng chưa có đủ “độ dày”. Một nền công nghiệp văn hóa thực thụ không được đo bằng những khoảnh khắc bùng nổ riêng lẻ, mà bằng khả năng liên tục tạo ra giá trị mới trên nền tảng của một hệ sinh thái vận hành ổn định.