xuân

AFF 2026: Xây dựng một ASEAN là nơi doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể lớn lên!

AFF 2026 cần trở thành diễn đàn không chỉ để bàn về tương lai của ASEAN, mà để khẳng định một cam kết hành động: Xây dựng một ASEAN gần dân hơn, gần doanh nghiệp hơn, thực tiễn hơn; một ASEAN trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể lớn lên...
AFF 2026: Doanh nghiệp..
GS. TS. Mạc Quốc Anh chia sẻ với Báo Thế giới và Việt Nam như vậy về những kỳ vọng tại AFF 2026. (Ảnh: NVCC)

GS. TS. Mạc Quốc Anh, Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Bí thư Đảng ủy, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP. Hà Nội (Hà Nội SME) chia sẻ với Báo Thế giới và Việt Nam như vậy về những kỳ vọng tại Diễn đàn Tương lai ASEAN 2026 (AFF 2026). AFF 2026 diễn ra từ ngày 9-10/2026, với chủ đề “Cùng định hình tương lai chung: Hòa bình, Thịnh vượng, lấy người dân làm trung tâm”.

AFF 2026 nhấn mạnh việc xây dựng một ASEAN lấy người dân làm trung tâm. Theo ông, cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa của Hà Nội nhìn thấy cơ hội gì từ tầm nhìn này?

Thứ nhất, khi ASEAN nhấn mạnh xây dựng một cộng đồng lấy người dân làm trung tâm, cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa của Hà Nội nhận thấy một cơ hội phát triển rất căn bản: Cơ hội chuyển từ tư duy “bán sản phẩm” sang tư duy “phục vụ con người, phục vụ nhu cầu sống, nhu cầu tiêu dùng, nhu cầu việc làm, nhu cầu an sinh và nhu cầu phát triển bền vững của xã hội”.

Đây là sự thay đổi có ý nghĩa chiến lược, bởi doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ là một đơn vị kinh tế, mà còn là tế bào sống động của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi tạo việc làm, nuôi dưỡng tinh thần khởi nghiệp, thúc đẩy sáng tạo và đóng góp trực tiếp vào đời sống của người dân.

Với Hà Nội, trung tâm chính trị, hành chính quốc gia, đồng thời là trung tâm lớn về kinh tế, văn hóa, giáo dục, khoa học công nghệ, cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa có lợi thế đặc biệt trong việc tiếp cận tầm nhìn này.

Khi ASEAN đặt người dân ở vị trí trung tâm, thị trường khu vực không còn chỉ được nhìn bằng quy mô dân số hơn 700 triệu người, mà cần nhìn bằng chất lượng nhu cầu, bằng sự đa dạng văn hóa, bằng mức độ gia tăng của tầng lớp trung lưu, bằng yêu cầu mới về tiêu dùng xanh, tiêu dùng thông minh, tiêu dùng có trách nhiệm. Điều đó mở ra cơ hội rất lớn cho các doanh nghiệp Hà Nội trong các lĩnh vực dịch vụ, thương mại, giáo dục, y tế, du lịch, công nghiệp văn hóa, thực phẩm an toàn, sản phẩm thủ công sáng tạo, công nghệ số và các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu.

Thứ hai, cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị khu vực. Một ASEAN lấy người dân làm trung tâm sẽ đòi hỏi chuỗi cung ứng phải nhân văn hơn, minh bạch hơn, an toàn hơn và có trách nhiệm xã hội cao hơn. Đây chính là không gian để doanh nghiệp nhỏ và vừa của Hà Nội chuyển mình từ vai trò gia công, thương mại đơn lẻ sang vai trò nhà cung ứng có tiêu chuẩn, có thương hiệu, có trách nhiệm và có khả năng kết nối xuyên biên giới.

Thứ ba, cơ hội nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong ngoại giao kinh tế nhân dân. Doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội có thể trở thành cầu nối đưa văn hóa, sản phẩm, trí tuệ và giá trị Việt Nam ra khu vực ASEAN.

Khi sản phẩm của doanh nghiệp Hà Nội đến được với người tiêu dùng ASEAN bằng chất lượng, bằng sự tử tế, bằng bản sắc văn hóa và bằng tiêu chuẩn bền vững, đó không chỉ là hoạt động thương mại, mà còn là một hình thức lan tỏa hình ảnh quốc gia.

Tuy nhiên, cơ hội này chỉ trở thành hiện thực nếu doanh nghiệp thay đổi mạnh mẽ. Phải hiểu người dân ASEAN không phải là một khối đồng nhất; mỗi thị trường có văn hóa, thị hiếu, pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật và cách thức tiêu dùng riêng.

Do đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội cần nâng cấp năng lực nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, quản trị chất lượng, chuyển đổi số, chuẩn hóa sản phẩm và phát triển mô hình kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm.

Tầm nhìn “ASEAN lấy người dân làm trung tâm” vì vậy không chỉ là một khẩu hiệu chính trị - ngoại giao, mà là lời nhắc rất thiết thực đối với doanh nghiệp: Muốn đi xa trong ASEAN, trước hết phải hiểu con người ASEAN, tôn trọng người tiêu dùng ASEAN và tạo ra giá trị thật cho cộng đồng ASEAN.

Từ góc độ doanh nghiệp, theo ông, doanh nghiệp Hà Nội có lợi thế và rào cản nào khi mở rộng sang thị trường ASEAN?

Không thể phủ nhận, doanh nghiệp Hà Nội có nhiều lợi thế khi mở rộng sang thị trường ASEAN như: Vị trí trung tâm, chất lượng nguồn nhân lực tốt, môi trường đổi mới sáng tạo đang phát triển, hệ sinh thái hiệp hội tương đối năng động, nhiều sản phẩm có bản sắc và năng lực dịch vụ ngày càng nâng cao.

Tuy nhiên, phải nhìn thẳng thắn rằng, con đường đi ra thị trường ASEAN của doanh nghiệp Hà Nội, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn gặp nhiều rào cản lớn.

Rào cản đầu tiên là thiếu thông tin thị trường có chiều sâu. Nhiều doanh nghiệp biết ASEAN là một thị trường lớn, gần gũi về địa lý, có nhiều hiệp định và cơ chế hợp tác, nhưng lại chưa hiểu đầy đủ từng thị trường cụ thể. Thái Lan khác Indonesia, Indonesia khác Singapore, Singapore khác Campuchia, Lào, Malaysia hay Philippines.

Muốn doanh nghiệp Hà Nội mở rộng thành công sang ASEAN, không thể chỉ kêu gọi tinh thần hội nhập, mà phải xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ thực chất. Khi đó, ASEAN sẽ không còn là một thị trường “gần mà xa”, mà trở thành không gian phát triển tự nhiên của doanh nghiệp Hà Nội.

Mỗi thị trường có quy mô, văn hóa tiêu dùng, tiêu chuẩn pháp lý, hệ thống phân phối, phương thức thanh toán, hành vi khách hàng và mức độ cạnh tranh khác nhau. Doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội nhiều khi mới dừng ở thông tin tổng quan, chưa có dữ liệu thực chiến để quyết định sản phẩm nào đi trước, kênh nào phù hợp, đối tác nào đáng tin cậy, chi phí thâm nhập là bao nhiêu và rủi ro pháp lý nằm ở đâu.

Rào cản thứ hai là năng lực tiêu chuẩn hóa còn hạn chế. Muốn "đi" vào thị trường ASEAN, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào sản phẩm tốt theo cảm nhận chủ quan, mà phải đáp ứng tiêu chuẩn về chất lượng, bao bì, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, chứng nhận kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội.

Đây là điểm nhiều doanh nghiệp còn yếu. Có sản phẩm tốt nhưng hồ sơ pháp lý chưa đầy đủ; có năng lực sản xuất nhưng chưa chuẩn hóa quy trình; có thương hiệu trong nước nhưng chưa đăng ký bảo hộ ở thị trường mục tiêu; có mong muốn xuất khẩu nhưng chưa biết cách xây dựng bộ chứng từ, hợp đồng, thanh toán và kiểm soát rủi ro tranh chấp.

Rào cản thứ ba là chi phí logistics, marketing và phát triển kênh phân phối. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đưa hàng ra nước ngoài không chỉ là chi phí vận chuyển, mà còn là chi phí thử nghiệm thị trường, kho bãi, đại lý, pháp lý, truyền thông, hội chợ, thương mại điện tử, chăm sóc khách hàng và hậu mãi. Nếu doanh nghiệp đi đơn lẻ, chi phí này rất lớn, trong khi khả năng chịu đựng tài chính lại hạn chế. Do đó, nhiều doanh nghiệp dừng lại ở mong muốn, chưa đủ nguồn lực để triển khai bài bản.

Rào cản thứ tư là hạn chế về ngoại ngữ, nhân sự quốc tế và năng lực đàm phán. Mở rộng sang ASEAN đòi hỏi đội ngũ am hiểu văn hóa kinh doanh khu vực, có khả năng làm việc bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ bản địa, nắm được luật lệ thương mại, tập quán hợp đồng và kỹ năng xây dựng quan hệ đối tác. Đây là điểm yếu phổ biến của nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhất là doanh nghiệp đi lên từ mô hình gia đình hoặc kinh doanh truyền thống.

Rào cản thứ năm là tư duy liên kết chưa đủ mạnh. Nhiều doanh nghiệp vẫn muốn đi một mình, trong khi thị trường ASEAN đòi hỏi đi theo cụm ngành, theo chuỗi, theo hệ sinh thái. Một doanh nghiệp nhỏ rất khó tự mình mở văn phòng, tự làm logistics, tự làm pháp lý, tự làm marketing, tự xây kênh phân phối.

Vì vậy, cần vai trò của hiệp hội, cơ quan xúc tiến thương mại, thương vụ Việt Nam ở nước ngoài, các sàn thương mại điện tử, ngân hàng, doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi.

Tôi cho rằng, muốn doanh nghiệp Hà Nội mở rộng thành công sang ASEAN, không thể chỉ kêu gọi tinh thần hội nhập, mà phải xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ thực chất. Đó là: Thông tin thị trường chính xác, tư vấn pháp lý chuyên sâu, hỗ trợ tiêu chuẩn hóa, xúc tiến thương mại theo ngành hàng, kết nối đối tác tin cậy, tín dụng xuất khẩu, bảo hiểm rủi ro và nền tảng số dùng chung. Khi đó, ASEAN sẽ không còn là một thị trường “gần mà xa”, mà trở thành không gian phát triển tự nhiên của doanh nghiệp Hà Nội.

AFF 2026: Doanh nghiệp..
AFF 2026 diễn ra từ ngày 9-10/2026 với chủ đề “Cùng định hình tương lai chung: Hòa bình, Thịnh vượng, lấy người dân làm trung tâm”.

Đâu là lĩnh vực mà doanh nghiệp Việt Nam có thể vươn lên dẫn đầu ASEAN trong thập niên tới, thưa ông?

Theo quan điểm của tôi, lĩnh vực mà doanh nghiệp Việt Nam có thể vươn lên dẫn đầu ASEAN trong thập niên tới, tôi sẽ chọn lĩnh vực công nghệ ứng dụng cho kinh tế xanh, đặc biệt là nông nghiệp - thực phẩm thông minh, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc số và thương mại xanh.

Đây là lĩnh vực hội tụ được nhiều lợi thế căn bản của Việt Nam như: Lợi thế về tài nguyên nông nghiệp, lợi thế về vị trí địa kinh tế, lợi thế về lực lượng lao động trẻ, lợi thế về thị trường gần 100 triệu dân, lợi thế về năng lực thích ứng của doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời phù hợp với xu thế tiêu dùng bền vững của khu vực và thế giới.

Để Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo của ASEAN, điều quan trọng nhất không chỉ là xây dựng thêm khu công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu hay không gian làm việc chung, mà phải hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia đủ mở, đủ nhanh, đủ tin cậy và đủ sức kết nối với khu vực cũng như thế giới.

Tôi không chọn lĩnh vực này chỉ vì Việt Nam là quốc gia nông nghiệp. Nếu chỉ dừng ở sản xuất thô, xuất khẩu nguyên liệu, cạnh tranh bằng giá thấp thì chúng ta khó có thể dẫn đầu. Điều tôi muốn nhấn mạnh là một thế hệ doanh nghiệp mới của Việt Nam phải biến nông nghiệp - thực phẩm thành một ngành kinh tế tri thức, ngành kinh tế công nghệ và ngành kinh tế văn hóa.

Tức là từ một hạt gạo, một quả cà phê, một trái cây, một sản phẩm thủy sản, một sản phẩm dược liệu, chúng ta phải tạo ra chuỗi giá trị có nghiên cứu giống, tiêu chuẩn vùng trồng, mã số vùng trồng, chế biến sâu, bao bì thông minh, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận xanh, thương hiệu quốc gia, thương mại điện tử xuyên biên giới và hệ thống phân phối hiện đại.

ASEAN là khu vực có nhu cầu rất lớn về an ninh lương thực, thực phẩm an toàn, sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, sản phẩm tốt cho sức khỏe và mô hình nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu.

Trong khi đó, Việt Nam có nền sản xuất nông nghiệp phong phú, nhiều vùng sinh thái đặc sắc, nhiều sản phẩm có khả năng xây dựng thương hiệu khu vực. Vấn đề là doanh nghiệp Việt Nam phải đi từ “bán cái mình có” sang “bán cái thị trường cần”; từ “bán sản phẩm” sang “bán tiêu chuẩn, bán câu chuyện, bán niềm tin và bán giá trị bền vững”.

Hà Nội và các doanh nghiệp nhỏ và vừa Thủ đô có thể đóng vai trò rất quan trọng trong lĩnh vực này. Hà Nội không nhất thiết phải là nơi sản xuất nông nghiệp quy mô lớn, nhưng có thể là trung tâm thiết kế mô hình kinh doanh, trung tâm nghiên cứu thị trường, trung tâm thương mại, trung tâm logistics, trung tâm tài chính, trung tâm kiểm định, trung tâm xây dựng thương hiệu và trung tâm kết nối các chuỗi giá trị nông nghiệp - thực phẩm của Việt Nam với ASEAN.

Tôi cho rằng, trong thập niên tới, cạnh tranh không còn là ai có nhiều nguyên liệu hơn, mà là ai kiểm soát tốt hơn dữ liệu, tiêu chuẩn, thương hiệu và kênh phân phối. Nếu doanh nghiệp Việt Nam biết kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, thương mại điện tử, tài chính xanh và kinh tế tuần hoàn vào nông nghiệp – thực phẩm, chúng ta hoàn toàn có thể tạo ra một vị thế mới trong ASEAN.

Theo ông, Việt Nam cần cải cách thêm những gì để trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo của ASEAN?

Để Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo của ASEAN, điều quan trọng nhất không chỉ là xây dựng thêm khu công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu hay không gian làm việc chung, mà phải hình thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia đủ mở, đủ nhanh, đủ tin cậy và đủ sức kết nối với khu vực cũng như thế giới. Đổi mới sáng tạo không thể phát triển trong một môi trường thể chế chậm, thủ tục phức tạp, dữ liệu phân tán, vốn mạo hiểm hạn chế và khoảng cách giữa nhà trường, viện nghiên cứu, doanh nghiệp còn xa.

Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục cải cách mạnh mẽ thể chế theo hướng kiến tạo, linh hoạt và chấp nhận thử nghiệm có kiểm soát. Trong thời đại công nghệ mới, nhiều mô hình kinh doanh xuất hiện nhanh hơn tốc độ xây dựng văn bản pháp luật. Nếu cái gì chưa có quy định cũng coi là rủi ro, cái gì mới cũng chờ xin phép, thì đổi mới sáng tạo sẽ bị chậm lại.

Do đó, cần có cơ chế sandbox thực chất cho AI, fintech, dữ liệu, kinh tế số, tài sản số, năng lượng mới, đô thị thông minh, giáo dục số, y tế số và các mô hình kinh doanh xanh. Sandbox không phải là buông lỏng quản lý, mà là quản lý thông minh hơn, cho phép thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, có đánh giá, có điều chỉnh và có nhân rộng.

AFF 2026: Doanh nghiệp..
Gian hàng của doanh nghiệp Việt Nam tại Hội chợ thương mại ASEAN 2025 ở Hàn Quốc. (Ảnh: Minh Hà)

Tiếp theo, Việt Nam cần cải cách mạnh mẽ về dữ liệu. Đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên AI không thể thiếu dữ liệu. Dữ liệu phải được coi là một nguồn lực phát triển mới của quốc gia.

Song song với đó, cần thúc đẩy dữ liệu mở của khu vực công trong những lĩnh vực có thể chia sẻ an toàn; chuẩn hóa dữ liệu doanh nghiệp; phát triển hạ tầng điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu, an ninh mạng; đồng thời bảo vệ quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia.

Một quốc gia muốn trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo mà thiếu dữ liệu sạch, dữ liệu mở, dữ liệu có thể khai thác thì sẽ rất khó tạo ra sản phẩm công nghệ có giá trị cao.

Sau đó, cần cải cách cơ chế tài chính cho đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp nghiên cứu sản phẩm mới thường có rủi ro cao, tài sản thế chấp ít, dòng tiền chưa ổn định. Nếu chỉ dựa vào tín dụng truyền thống, rất khó thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Việt Nam cần phát triển mạnh quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ đổi mới sáng tạo, quỹ đồng đầu tư công - tư, ưu đãi thuế cho hoạt động R&D, đặt hàng công nghệ từ khu vực công và cơ chế mua sắm công ưu tiên sản phẩm đổi mới sáng tạo trong nước.

Ngoài ra, Việt Nam cần cải cách giáo dục và đào tạo nhân lực. Đổi mới sáng tạo không chỉ cần kỹ sư công nghệ, mà cần đội ngũ có khả năng tư duy liên ngành: công nghệ, kinh tế, quản trị, pháp lý, thiết kế, truyền thông, văn hóa và thị trường. Việt Nam cần đào tạo thế hệ nhân lực biết học liên tục, biết làm việc với AI, biết khởi nghiệp, biết quản trị dữ liệu, biết thương mại hóa kết quả nghiên cứu và biết hợp tác quốc tế.

Cuối cùng, cần đặt doanh nghiệp vào trung tâm của đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo không thể chỉ nằm trong phòng thí nghiệm, mà phải đi vào nhà máy, cửa hàng, hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp là người đặt bài toán, viện trường là nơi cung cấp tri thức, Nhà nước là người kiến tạo thể chế, thị trường là nơi kiểm nghiệm giá trị, thì Việt Nam mới có thể trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo thực chất của ASEAN.

Doanh nghiệp Việt Nam hiện thiếu điều gì nhất để cạnh tranh sòng phẳng với các doanh nghiệp hàng đầu ASEAN?

Theo tôi, điều doanh nghiệp Việt Nam hiện thiếu nhất để cạnh tranh sòng phẳng với các doanh nghiệp hàng đầu ASEAN không chỉ là vốn, công nghệ hay nhân lực, mà là năng lực quản trị theo chuẩn khu vực và quốc tế. Vốn có thể huy động, công nghệ có thể mua hoặc thuê, nhân lực có thể đào tạo, nhưng nếu năng lực quản trị không được nâng cấp thì các nguồn lực đó rất khó chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

Muốn cạnh tranh sòng phẳng với doanh nghiệp hàng đầu ASEAN, trước hết doanh nghiệp Việt Nam phải có khát vọng khu vực, tư duy chuẩn mực và năng lực quản trị hiện đại.

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam có tinh thần kinh doanh rất mạnh, khả năng thích ứng nhanh, sự cần cù, linh hoạt và quyết tâm lớn. Đây là những phẩm chất quý. Nhưng khi bước ra cạnh tranh khu vực, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào tinh thần.

Doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng hệ thống: hệ thống quản trị tài chính minh bạch, hệ thống nhân sự chuyên nghiệp, hệ thống dữ liệu khách hàng, hệ thống kiểm soát chất lượng, hệ thống pháp lý, hệ thống thương hiệu, hệ thống quản trị rủi ro và hệ thống đổi mới sáng tạo.

Điểm yếu phổ biến của nhiều doanh nghiệp Việt Nam là quy mô nhỏ, liên kết yếu, quản trị gia đình còn nặng, kế hoạch dài hạn chưa rõ, dữ liệu chưa đầy đủ, văn hóa tuân thủ chưa cao, khả năng xây dựng thương hiệu quốc tế còn hạn chế.

Trong khi đó, các doanh nghiệp hàng đầu ASEAN đã đi xa hơn trong chuẩn hóa quy trình, quản trị chuỗi cung ứng, tài chính hiện đại, ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), số hóa, thương mại điện tử xuyên biên giới và phát triển thị trường quốc tế. Vì vậy, muốn cạnh tranh sòng phẳng, doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cấp toàn diện, không thể chỉ cải thiện một vài khâu đơn lẻ.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp Việt còn thiếu năng lực liên kết. Doanh nghiệp Việt Nam nhiều khi rất giỏi trong nỗ lực cá nhân nhưng chưa mạnh trong hợp tác hệ sinh thái. Một doanh nghiệp nhỏ khó có thể tự mình làm tất cả: nghiên cứu thị trường, pháp lý, logistics, phân phối, marketing quốc tế, bảo hộ thương hiệu, chứng nhận tiêu chuẩn và xử lý tranh chấp.

Muốn đi ra ASEAN, doanh nghiệp phải biết liên kết theo ngành hàng, theo chuỗi giá trị, theo cụm doanh nghiệp, thông qua hiệp hội, thông qua doanh nghiệp dẫn dắt và thông qua nền tảng số. Cạnh tranh hiện đại không phải là từng doanh nghiệp đơn lẻ đối đầu với nhau, mà là hệ sinh thái cạnh tranh với hệ sinh thái.

Tiếp đó là thiếu năng lực xây dựng thương hiệu. Nhiều sản phẩm Việt Nam tốt, nhưng thương hiệu chưa đủ mạnh, câu chuyện chưa đủ hấp dẫn, bao bì chưa đủ chuyên nghiệp, tiêu chuẩn chưa đủ rõ, truyền thông chưa đủ dài hạn. Cạnh tranh sòng phẳng trong ASEAN không chỉ là đưa được hàng sang thị trường bạn, mà phải khiến người tiêu dùng tin, nhớ, chọn và sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm Việt Nam.

Năng lực dự báo và quản trị rủi ro cũng là điều mà doanh nghiệp Việt còn thiếu. Thị trường ASEAN biến động nhanh, chịu tác động từ địa chính trị, tỷ giá, logistics, tiêu chuẩn xanh, chính sách thuế, biến đổi khí hậu và thay đổi hành vi tiêu dùng. Doanh nghiệp không có năng lực dự báo sẽ dễ phản ứng bị động.

Vì vậy, tôi cho rằng, nhiệm vụ lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là nâng cấp quản trị. Khi quản trị tốt hơn, doanh nghiệp sẽ biết dùng vốn hiệu quả hơn, dùng công nghệ đúng hơn, thu hút nhân tài tốt hơn, kiểm soát rủi ro tốt hơn và xây dựng thương hiệu bền vững hơn. Muốn cạnh tranh sòng phẳng với doanh nghiệp hàng đầu ASEAN, trước hết doanh nghiệp Việt Nam phải có khát vọng khu vực, tư duy chuẩn mực và năng lực quản trị hiện đại.

AFF 2026: Doanh nghiệp..
Một ASEAN lấy người dân làm trung tâm phải là một ASEAN trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa được đặt đúng vị trí. Ảnh minh họa. (Ảnh: Phạm Hùng)

Nếu gửi một thông điệp tới các nhà hoạch định chính sách ASEAN tại AFF 2026, ông sẽ nhấn mạnh điều gì?

Nếu gửi một thông điệp tới các nhà hoạch định chính sách ASEAN tại Diễn đàn Tương lai ASEAN 2026, tôi sẽ nhấn mạnh rằng: Tương lai của ASEAN không chỉ được quyết định bởi các tuyên bố cấp cao, mà còn được quyết định bởi khả năng tạo điều kiện cho hàng triệu doanh nghiệp nhỏ và vừa, hàng trăm triệu người lao động và người dân trong khu vực cùng tham gia, cùng hưởng lợi và cùng kiến tạo thịnh vượng.

Một ASEAN lấy người dân làm trung tâm phải là một ASEAN trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa được đặt đúng vị trí. Bởi doanh nghiệp nhỏ và vừa không phải là khu vực bên lề của nền kinh tế, mà là lực lượng tạo việc làm, nuôi dưỡng khởi nghiệp, duy trì sức sống thị trường, lan tỏa đổi mới sáng tạo và gắn trực tiếp với sinh kế của người dân.

Nếu chính sách khu vực chỉ thuận lợi cho các tập đoàn lớn, còn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn khó tiếp cận thông tin, vốn, tiêu chuẩn, công nghệ, thị trường và pháp lý, thì tinh thần “lấy người dân làm trung tâm” sẽ chưa thật sự đi vào đời sống kinh tế.

Một ASEAN lấy người dân làm trung tâm phải là một ASEAN trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa được đặt đúng vị trí. Bởi doanh nghiệp nhỏ và vừa không phải là khu vực bên lề của nền kinh tế, mà là lực lượng tạo việc làm, nuôi dưỡng khởi nghiệp, duy trì sức sống thị trường, lan tỏa đổi mới sáng tạo và gắn trực tiếp với sinh kế của người dân.

Thông điệp thứ hai tôi muốn nhấn mạnh là ASEAN cần chuyển mạnh từ hội nhập hình thức sang hội nhập thực chất. Doanh nghiệp không chỉ cần các hiệp định, mà cần thủ tục đơn giản hơn, tiêu chuẩn hài hòa hơn, chứng nhận được công nhận lẫn nhau nhiều hơn, logistics rẻ hơn, dữ liệu thị trường minh bạch hơn, thanh toán xuyên biên giới thuận lợi hơn và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn.

Một văn bản hợp tác dù rất hay cũng chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi doanh nghiệp nhỏ có thể cảm nhận được sự thuận lợi trong từng lô hàng, từng hợp đồng, từng giao dịch và từng bước mở rộng thị trường.

Thông điệp thứ ba là ASEAN phải cùng nhau xây dựng năng lực cạnh tranh mới dựa trên đổi mới sáng tạo, AI, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Thế giới đang thay đổi rất nhanh. Nếu ASEAN chỉ tiếp tục dựa vào lao động giá rẻ, tài nguyên và ưu đãi đầu tư, thì lợi thế này sẽ giảm dần.

ASEAN cần trở thành khu vực của trí tuệ, công nghệ, tiêu chuẩn xanh, nhân lực chất lượng cao và chuỗi giá trị có hàm lượng giá trị gia tăng lớn hơn. Trong tiến trình đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ để không bị bỏ lại phía sau.

Thông điệp thứ tư là phát triển phải đi cùng công bằng và bao trùm. AI, chuyển đổi xanh, tiêu chuẩn ESG và kinh tế số có thể tạo ra cơ hội lớn, nhưng cũng có thể làm gia tăng khoảng cách giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ, giữa đô thị và nông thôn, giữa người có kỹ năng và người thiếu kỹ năng.

Vì vậy, chính sách ASEAN cần quan tâm đến đào tạo lại lao động, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ ứng dụng công nghệ, mở rộng tài chính xanh và tạo cơ chế để nhóm yếu thế có thể tham gia vào quá trình phát triển.

Cuối cùng, tôi muốn gửi một thông điệp về niềm tin. ASEAN chỉ có thể đi xa nếu duy trì được hòa bình, ổn định, đối thoại, tôn trọng khác biệt và cùng chia sẻ lợi ích phát triển. Đối với doanh nghiệp, hòa bình là nền tảng của đầu tư; ổn định là nền tảng của hợp đồng; niềm tin là nền tảng của thị trường; và hợp tác là nền tảng của thịnh vượng.

AFF 2026 cần trở thành diễn đàn không chỉ để bàn về tương lai của ASEAN, mà để khẳng định một cam kết hành động: Xây dựng một ASEAN gần dân hơn, gần doanh nghiệp hơn, gần thực tiễn hơn; một ASEAN trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể lớn lên, người lao động có thể nâng cao kỹ năng, người dân có thể thụ hưởng thành quả phát triển và mỗi quốc gia thành viên đều tìm thấy cơ hội trong tương lai chung của khu vực.

Trân trọng cảm ơn ông!